(Top Banner Ad)
stool
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

stool

UK: /stuːl/ • US: /stuːl/

Nghĩa tiếng Việt

ghế đẩu phân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seat without a back or arms.

Vietnamese Meaning

Một cái ghế không có lưng tựa hoặc tay vịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat on a stool to reach the top shelf."

    "Anh ấy ngồi lên ghế đẩu để với tới kệ trên cùng."

  • "She pulled up a stool to the counter."

    "Cô ấy kéo một chiếc ghế đẩu đến quầy."

  • "The lab tested the stool for bacteria."

    "Phòng thí nghiệm đã xét nghiệm phân để tìm vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stool Ghế đẩu (ghế không có lưng tựa hoặc tay vịn); phân (chất thải của cơ thể, dùng trong y học)
Noun footstool Ghế để chân (ghế nhỏ dùng để gác chân khi ngồi trên ghế lớn hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Proto-Germanic
*stōlaz (seat, chair, stool)
Old English
stōl (seat, chair, throne)
Middle English
stol, stool
Modern English
stool

Nguồn gốc cổ xưa của 'Stool'

Từ 'stool' có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *steh₂- có nghĩa là 'đứng'. Nó đã phát triển qua tiếng German cổ thành *stōlaz, và trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'stōl', thường dùng để chỉ một chiếc ghế đơn giản, không có lưng tựa, hoặc thậm chí là ngai vàng (throne). Điều này cho thấy 'stool' ban đầu chỉ là một vật để ngồi hoặc đứng lên, nhấn mạnh chức năng hơn là hình thức.

Usage Note

Ghế đẩu thường thấp hơn ghế thông thường. Nó có thể có ba hoặc bốn chân, hoặc một chân trụ ở giữa. Nó được sử dụng phổ biến trong quán bar, nhà bếp, hoặc những nơi cần ngồi tạm thời.

Prepositions

on at

"on a stool" để chỉ vị trí ngồi trên ghế đẩu. Ví dụ: He sat on a stool at the bar. "at a stool" để chỉ vị trí gần một chiếc ghế đẩu. Ví dụ: She left her bag at the stool.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stool
  • bar bar stool
    (ghế đẩu quán bar)
  • wooden wooden stool
    (ghế đẩu gỗ)
  • high high stool
    (ghế đẩu cao)
  • low low stool
    (ghế đẩu thấp)
  • piano piano stool
    (ghế đàn piano)
Verb + stool
  • sit on a sit on a stool
    (ngồi trên ghế đẩu)
  • pull up a pull up a stool
    (kéo ghế đẩu lại (để ngồi))
  • offer a offer a stool
    (mời ghế đẩu)
Noun + stool
  • stool stool sample
    (mẫu phân (trong y học))

Idioms

  • fall between two stools

    Thất bại vì không quyết định được giữa hai lựa chọn; đứng giữa hai dòng nước; không thuộc về phe nào

    "He tried to please both sides, but ended up falling between two stools."

    (Anh ấy cố gắng làm hài lòng cả hai bên nhưng cuối cùng lại thất bại vì không chọn được lập trường rõ ràng.)

  • pull up a stool

    Kéo ghế lại và ngồi xuống (thường dùng trong bối cảnh thân mật, mời gọi)

    "Come on, pull up a stool and join us for a drink."

    (Thôi nào, kéo ghế lại đây và uống với chúng tôi một ly.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stool

Danh từ
Lật mặt

Một cái ghế không có lưng tựa hoặc tay vịn.

"He sat on a stool to reach the top shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stool".

Ghế đẩu: Biểu tượng của sự đơn giản và đa năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ghế đẩu (stool) là một vật dụng nội thất cơ bản, tượng trưng cho sự đơn giản và tính thực dụng. Không như ghế tựa (chair) thường gắn liền với sự thoải mái và trang trọng hơn, ghế đẩu thường được dùng ở những nơi cần linh hoạt, dễ di chuyển, hoặc khi không gian hạn chế, ví dụ như ở quán bar, nhà bếp, hoặc dùng để vắt sữa (milking stool).

Sử dụng 'stool' trong y học

Ngoài nghĩa là 'ghế đẩu', từ 'stool' còn là thuật ngữ y học lịch sự để chỉ 'phân' (feces). Khi một bác sĩ yêu cầu 'a stool sample', họ muốn một mẫu phân để xét nghiệm. Đây là một cách nói tế nhị và chuyên nghiệp hơn so với việc dùng từ 'poop' hay 'feces' trong các ngữ cảnh thông thường.