bench
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ghế dài, thường làm bằng gỗ hoặc đá, dành cho nhiều người ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat on a bench and watched the children play."
"Chúng tôi ngồi trên ghế dài và xem bọn trẻ chơi."
-
"He spent hours sitting on the park bench, reading his book."
"Anh ấy dành hàng giờ ngồi trên ghế đá công viên, đọc sách."
-
"The lawyer approached the bench to speak with the judge."
"Luật sư tiến đến chỗ thẩm phán để trao đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bencher | Người giữ chức vụ cao trong các hiệp hội luật sư (Inns of Court) ở Anh; hoặc người ngồi ghế dự bị (thể thao, ít phổ biến) |
| Verb | to bench (a player) | Đưa cầu thủ ra ghế dự bị, tạm thời không cho tham gia trận đấu (thể thao) |
| Noun | benchmate | Người ngồi cùng ghế dài hoặc cùng hàng ghế với ai đó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bench' thường chỉ ghế dài cố định ở nơi công cộng như công viên, sân ga, hoặc sân vận động. Nó khác với 'chair' (ghế đơn) và 'sofa' (ghế sofa) ở kích thước và thường không có tựa lưng hoặc tay vịn. Trong một số ngữ cảnh, 'bench' còn có nghĩa là bàn làm việc của thợ mộc hoặc thợ cơ khí.
Prepositions
'On the bench' nghĩa là 'trên ghế dài'. Ví dụ: 'They sat on the bench in the park'. 'By the bench' nghĩa là 'bên cạnh ghế dài'. Ví dụ: 'He stood by the bench, waiting for his friend'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
park a park bench (ghế dài công viên)
-
wooden a wooden bench (ghế dài bằng gỗ)
-
empty an empty bench (chiếc ghế dài trống)
-
sit on sit on the bench (ngồi trên ghế dài/ngồi ghế dự bị)
-
test bench test (kiểm tra kỹ thuật tại phòng thí nghiệm (không phải hiện trường))
-
leave leave the bench (rời vị trí thẩm phán (nghỉ hưu hoặc từ chức))
Idioms
-
warm the bench
Ngồi ghế dự bị; được giữ lại làm người thay thế nhưng ít hoặc không có cơ hội tham gia thi đấu.
"He spent two seasons warming the bench before he finally got traded to another team."
(Anh ấy đã dành hai mùa giải để ngồi ghế dự bị trước khi cuối cùng được chuyển nhượng sang đội khác.)
-
the bench
Chỉ thẩm phán hoặc các quan tòa (vì họ ngồi ở vị trí cao, gọi là 'the bench', tại tòa án).
"The lawyers approached the bench to discuss the ruling."
(Các luật sư tiếp cận thẩm phán để thảo luận về phán quyết.)
-
bench strength
Sức mạnh/chất lượng của đội hình dự bị (trong thể thao); chiều sâu nhân sự.
"Despite losing their star player, the team still maintained good bench strength."
(Mặc dù mất cầu thủ ngôi sao, đội bóng vẫn duy trì được chiều sâu đội hình dự bị tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bench
Danh từGhế dài, thường làm bằng gỗ hoặc đá, dành cho nhiều người ngồi.
"We sat on a bench and watched the children play."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bench".
