(Top Banner Ad)
bench
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Thể thao

bench

UK: /bentʃ/ • US: /bentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ghế dài ghế dự bị (trong thể thao) vị trí thẩm phán (trong tòa án)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long seat for several people, typically made of wood or stone.

Vietnamese Meaning

Ghế dài, thường làm bằng gỗ hoặc đá, dành cho nhiều người ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat on a bench and watched the children play."

    "Chúng tôi ngồi trên ghế dài và xem bọn trẻ chơi."

  • "He spent hours sitting on the park bench, reading his book."

    "Anh ấy dành hàng giờ ngồi trên ghế đá công viên, đọc sách."

  • "The lawyer approached the bench to speak with the judge."

    "Luật sư tiến đến chỗ thẩm phán để trao đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bencher Người giữ chức vụ cao trong các hiệp hội luật sư (Inns of Court) ở Anh; hoặc người ngồi ghế dự bị (thể thao, ít phổ biến)
Verb to bench (a player) Đưa cầu thủ ra ghế dự bị, tạm thời không cho tham gia trận đấu (thể thao)
Noun benchmate Người ngồi cùng ghế dài hoặc cùng hàng ghế với ai đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bankiz
Old English
benc
Modern English
bench

Ghế Dài và Bờ Đất

Từ 'bench' (ghế dài) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *bankiz, ban đầu mang nghĩa là 'gò đất cao', 'ngân hàng' (bank) hoặc 'bờ đê'. Sự liên hệ này là do những chiếc ghế dài đầu tiên thường được làm bằng ván gỗ hoặc khối đá phẳng và được kê cao lên, mô phỏng lại hình dạng của một bờ đất được nâng lên.

Usage Note

Từ 'bench' thường chỉ ghế dài cố định ở nơi công cộng như công viên, sân ga, hoặc sân vận động. Nó khác với 'chair' (ghế đơn) và 'sofa' (ghế sofa) ở kích thước và thường không có tựa lưng hoặc tay vịn. Trong một số ngữ cảnh, 'bench' còn có nghĩa là bàn làm việc của thợ mộc hoặc thợ cơ khí.

Prepositions

on by

'On the bench' nghĩa là 'trên ghế dài'. Ví dụ: 'They sat on the bench in the park'. 'By the bench' nghĩa là 'bên cạnh ghế dài'. Ví dụ: 'He stood by the bench, waiting for his friend'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bench (Mô tả)
  • park a park bench
    (ghế dài công viên)
  • wooden a wooden bench
    (ghế dài bằng gỗ)
  • empty an empty bench
    (chiếc ghế dài trống)
Verb + bench (Hành động)
  • sit on sit on the bench
    (ngồi trên ghế dài/ngồi ghế dự bị)
  • test bench test
    (kiểm tra kỹ thuật tại phòng thí nghiệm (không phải hiện trường))
  • leave leave the bench
    (rời vị trí thẩm phán (nghỉ hưu hoặc từ chức))

Idioms

  • warm the bench

    Ngồi ghế dự bị; được giữ lại làm người thay thế nhưng ít hoặc không có cơ hội tham gia thi đấu.

    "He spent two seasons warming the bench before he finally got traded to another team."

    (Anh ấy đã dành hai mùa giải để ngồi ghế dự bị trước khi cuối cùng được chuyển nhượng sang đội khác.)

  • the bench

    Chỉ thẩm phán hoặc các quan tòa (vì họ ngồi ở vị trí cao, gọi là 'the bench', tại tòa án).

    "The lawyers approached the bench to discuss the ruling."

    (Các luật sư tiếp cận thẩm phán để thảo luận về phán quyết.)

  • bench strength

    Sức mạnh/chất lượng của đội hình dự bị (trong thể thao); chiều sâu nhân sự.

    "Despite losing their star player, the team still maintained good bench strength."

    (Mặc dù mất cầu thủ ngôi sao, đội bóng vẫn duy trì được chiều sâu đội hình dự bị tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bench

Danh từ
Lật mặt

Ghế dài, thường làm bằng gỗ hoặc đá, dành cho nhiều người ngồi.

"We sat on a bench and watched the children play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bench".

Ghế Thẩm Phán và Quyền Lực Pháp Lý

Trong tiếng Anh, 'the bench' thường là phép hoán dụ chỉ hệ thống tư pháp hoặc thẩm phán. Khi một thẩm phán đưa ra quyết định, người ta nói rằng quyết định đó đến từ 'the bench' (từ ghế thẩm phán), ngụ ý tính chính thức và quyền lực của tòa án.

Băng Ghế Dự Bị (Sports Bench)

Trong thể thao Mỹ và quốc tế, 'the bench' là nơi các cầu thủ dự bị ngồi chờ. Cụm từ 'to be benched' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bị loại khỏi đội hình chính do phong độ kém hoặc bị kỷ luật. Đây là một khái niệm quen thuộc trong văn hóa thể thao toàn cầu.