(Top Banner Ad)
stoop to
C1
Verb (Phrasal Verb) C1 Hành vi đạo đức/Xã hội

stoop to

UK: /stuːp tuː/ • US: /stuːp tuː/

Nghĩa tiếng Việt

hạ mình làm gì xuống nước làm gì đê tiện đến mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that is morally wrong or lowers your standards.

Vietnamese Meaning

Hạ mình làm điều gì đó sai trái về mặt đạo đức, hoặc làm giảm tiêu chuẩn của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't believe he would stoop to lying to get ahead."

    "Tôi không thể tin được anh ta lại hạ mình nói dối để tiến thân."

  • "She would never stoop to such underhanded tactics."

    "Cô ấy sẽ không bao giờ hạ mình dùng những thủ đoạn hèn hạ như vậy."

  • "He was so desperate for money that he stooped to stealing."

    "Anh ta quá tuyệt vọng vì tiền đến nỗi phải hạ mình đi ăn trộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stoop khom lưng; hạ mình, làm việc thấp kém
Noun stoop dáng khom lưng, sự còng lưng (do tuổi tác hoặc bệnh tật)
Adjective stooped bị còng lưng, bị khom lưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi đạo đức/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stūpian
Middle English
stoupen
Modern English
stoop

Từ Hành Động Cúi Người Đến Hành Vi Thấp Kém

Từ 'stoop' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stūpian) có nghĩa là cúi người xuống hoặc nghiêng mình. Hình ảnh cúi thấp mình thể hiện sự khiêm nhường hoặc hành động vật lý. Qua thời gian, nghĩa bóng của 'stoop to' phát triển để chỉ việc hạ thấp phẩm giá, làm những việc không xứng đáng với địa vị hoặc nhân cách của mình. Khi nói 'stoop to something', người Anh muốn ám chỉ rằng ai đó đã làm một việc hèn hạ, một hành động không đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người chấp nhận làm điều gì đó đáng xấu hổ, đê tiện hoặc không phù hợp với địa vị/nhân phẩm của họ để đạt được mục đích. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa hành vi hiện tại và những gì người đó thường làm hoặc nên làm.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ mục đích hoặc hành động mà người đó 'hạ mình' để thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stoop to
  • never never stoop to
    (không bao giờ hạ mình làm gì đó)
  • wouldn't wouldn't stoop to
    (sẽ không hạ mình làm gì đó)
  • refuse to refuse to stoop to
    (từ chối hạ mình làm gì đó)
stoop to + Noun/Gerund (negative action)
  • lies stoop to lies
    (hạ mình nói dối)
  • dishonesty stoop to dishonesty
    (hạ mình gian dối)
  • cheating stoop to cheating
    (hạ mình gian lận)
  • violence stoop to violence
    (hạ mình dùng bạo lực)
  • begging stoop to begging
    (hạ mình đi ăn xin)
  • that level stoop to that level
    (hạ mình xuống mức độ đó)

Idioms

  • stoop to that level

    hạ mình xuống mức độ/trình độ thấp kém đó (làm những việc không xứng đáng)

    "I can't believe she would stoop to that level just to win an argument."

    (Tôi không thể tin cô ấy lại hạ mình đến mức đó chỉ để thắng một cuộc tranh cãi.)

  • wouldn't stoop to it

    sẽ không bao giờ hạ mình làm điều đó (thể hiện sự khinh bỉ một hành động không xứng đáng)

    "He's too proud; he simply wouldn't stoop to cheating."

    (Anh ấy quá kiêu hãnh; anh ấy đơn giản sẽ không bao giờ hạ mình gian lận.)

  • stoop to conquer

    hạ mình để đạt được mục đích; giả vờ kém cỏi hoặc hạ thấp mình để đạt được lợi thế (ngụ ý chiến lược)

    "In the play, the character must stoop to conquer to win the heart of her beloved."

    (Trong vở kịch, nhân vật phải hạ mình để chinh phục trái tim người yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoop to

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Hạ mình làm điều gì đó sai trái về mặt đạo đức, hoặc làm giảm tiêu chuẩn của bản thân.

"I can't believe he would stoop to lying to get ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though he was angry, he wouldn't stoop to name-calling during the debate.
Mặc dù tức giận, anh ấy cũng không hạ mình đến mức lăng mạ trong cuộc tranh luận.
Phủ định
Because she values her integrity, she will not stoop to spreading rumors, even if it benefits her.
Vì cô ấy coi trọng sự chính trực, cô ấy sẽ không hạ mình đến mức lan truyền tin đồn, ngay cả khi điều đó có lợi cho cô ấy.
Nghi vấn
If they are truly desperate, will they stoop to using dishonest tactics to win the election?
Nếu họ thực sự tuyệt vọng, liệu họ có hạ mình đến mức sử dụng các chiến thuật không trung thực để thắng cử không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to stooping to lying to protect his reputation.
Anh ấy thừa nhận đã hạ mình đến mức nói dối để bảo vệ danh tiếng của mình.
Phủ định
She doesn't object to stooping to conquer in this cutthroat industry.
Cô ấy không phản đối việc hạ mình để chinh phục trong ngành công nghiệp cạnh tranh khốc liệt này.
Nghi vấn
Do you resent stooping to such tactics to win?
Bạn có phẫn uất việc phải hạ mình dùng những chiến thuật như vậy để chiến thắng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had stooped to lying to win the election, he would have felt ashamed of himself afterwards.
Nếu anh ta hạ mình đến mức phải nói dối để thắng cử, anh ta hẳn đã cảm thấy xấu hổ về bản thân sau đó.
Phủ định
If she hadn't stooped to spreading rumors, she wouldn't have achieved her malicious goal.
Nếu cô ấy không hạ mình đến mức tung tin đồn, cô ấy đã không đạt được mục tiêu độc ác của mình.
Nghi vấn
Would they have stooped to such measures if they had known the consequences?
Liệu họ có hạ mình đến mức thực hiện những biện pháp như vậy nếu họ biết hậu quả không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stooped to lying to protect his friend.
Anh ấy đã hạ mình đến mức nói dối để bảo vệ bạn mình.
Phủ định
She didn't stoop to name-calling during the argument.
Cô ấy đã không hạ mình đến mức lăng mạ nhau trong cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Did they stoop to cheating to win the game?
Họ có hạ mình đến mức gian lận để thắng trò chơi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has stooped to lying to protect her reputation.
Cô ấy đã hạ mình đến mức phải nói dối để bảo vệ danh tiếng của mình.
Phủ định
I haven't stooped to their level of petty arguments.
Tôi đã không hạ mình xuống mức tranh cãi nhỏ nhặt của họ.
Nghi vấn
Has he ever stooped to accepting bribes?
Anh ta đã bao giờ hạ mình đến mức nhận hối lộ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoop to".

Phẩm Giá và Danh Dự

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'stoop to' (hạ mình làm việc gì đó) thường liên quan đến việc đánh mất phẩm giá hoặc danh dự cá nhân. Nó gợi lên ý tưởng rằng một người có địa vị hoặc nguyên tắc cao hơn đã tự hạ thấp mình xuống một hành vi không xứng đáng, vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội. Việc tránh 'stooping' được xem là giữ gìn sự chính trực và lòng tự trọng.

Ranh Giới Đạo Đức Cá Nhân

Khái niệm 'stoop to' thường được sử dụng để định nghĩa ranh giới đạo đức mà một người hoặc một tổ chức sẽ không vượt qua. Khi một người nói 'I wouldn't stoop to that', họ đang khẳng định rằng có những hành động nhất định (ví dụ như nói dối, lừa gạt, hoặc thù vặt) mà họ coi là quá thấp kém và không bao giờ thực hiện, bất kể hoàn cảnh hay áp lực nào. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc cá nhân trong xã hội phương Tây.