(Top Banner Ad)
remain honorable
C1
Verb Phrase C1 Đạo đức, Xã hội

remain honorable

UK: /rɪˈmeɪn ˈɒnərəbəl/ • US: /rɪˈmeɪn ˈɑːnərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững phẩm chất luôn luôn chính trực duy trì sự liêm khiết sống một cách danh dự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be deserving of respect and admiration; to maintain a state of integrity and high moral standards.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục xứng đáng với sự tôn trọng và ngưỡng mộ; duy trì trạng thái liêm chính và các tiêu chuẩn đạo đức cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, he vowed to remain honorable in all his dealings."

    "Bất chấp những thách thức, anh ấy thề sẽ luôn hành xử một cách chính trực trong mọi giao dịch."

  • "The company strives to remain honorable in its business practices."

    "Công ty cố gắng duy trì sự chính trực trong hoạt động kinh doanh của mình."

  • "Even under pressure, she remained honorable and refused to lie."

    "Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự chính trực và từ chối nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Ở lại, duy trì, tiếp tục
Noun remainder Phần còn lại
Adjective remaining Còn lại, sót lại
Noun honor Danh dự, sự tôn kính
Verb honor Tôn vinh, kính trọng
Adjective honorable Đáng kính trọng, có danh dự
Adverb honorably Một cách đáng kính trọng
Noun honoree Người được vinh danh
Adjective dishonorable Không đáng kính trọng, ô nhục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remanere', mang nghĩa 'ở lại phía sau', 'duy trì trạng thái'. Qua tiếng Pháp cổ 'remanoir', nó đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'remaynen', giữ nguyên ý nghĩa của sự tiếp tục hoặc duy trì.

Nguồn gốc của 'Honorable'

Từ 'honorable' xuất phát từ tiếng Latinh 'honorabilis', có nghĩa là 'đáng được tôn trọng', 'có danh dự'. Nó được tiếp nhận qua tiếng Pháp cổ 'honorable' và tiếng Anh Trung cổ 'honourable', nhấn mạnh phẩm chất liêm chính và đáng kính trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc cá nhân, khi một người hoặc tổ chức muốn nhấn mạnh rằng họ sẽ không thỏa hiệp các giá trị của mình. Nó ngụ ý một sự cam kết liên tục để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức. 'Remain' nhấn mạnh tính liên tục, không phải là một hành động đơn lẻ. So sánh với 'be honorable', cụm này chỉ trạng thái ở một thời điểm, trong khi 'remain honorable' thể hiện sự kiên trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain honorable
  • always always remain honorable
    (luôn luôn giữ vững danh dự)
  • steadfastly steadfastly remain honorable
    (kiên định giữ vững danh dự)
  • consistently consistently remain honorable
    (luôn nhất quán giữ vững danh dự)
Verb + to remain honorable
  • strive strive to remain honorable
    (phấn đấu để giữ vững danh dự)
  • choose choose to remain honorable
    (chọn lựa để giữ vững danh dự)
  • endeavor endeavor to remain honorable
    (nỗ lực để giữ vững danh dự)
Prepositional Phrase + remain honorable
  • in order to in order to remain honorable
    (để có thể giữ vững danh dự)
  • despite challenges, despite challenges, remain honorable
    (bất chấp thử thách, hãy giữ vững danh dự)

Idioms

  • to remain honorable in all dealings

    giữ vững danh dự và liêm chính trong mọi giao dịch/mối quan hệ

    "It is crucial for a business leader to remain honorable in all dealings."

    (Việc một nhà lãnh đạo doanh nghiệp giữ vững danh dự trong mọi giao dịch là rất quan trọng.)

  • to choose to remain honorable

    chọn lựa việc giữ vững danh dự (ngay cả khi khó khăn)

    "Even under pressure, she chose to remain honorable and reported the misconduct."

    (Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn chọn lựa giữ vững danh dự và báo cáo hành vi sai trái.)

  • to remain honorable in the face of adversity

    giữ vững danh dự khi đối mặt với nghịch cảnh

    "His legacy is built on his ability to remain honorable in the face of adversity."

    (Di sản của ông được xây dựng dựa trên khả năng giữ vững danh dự khi đối mặt với nghịch cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain honorable

Verb Phrase
Lật mặt

Tiếp tục xứng đáng với sự tôn trọng và ngưỡng mộ; duy trì trạng thái liêm chính và các tiêu chuẩn đạo đức cao.

"Despite the challenges, he vowed to remain honorable in all his dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain honorable".

Danh dự và Uy tín trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'danh dự' (honor) và 'uy tín' (reputation) là những giá trị cốt lõi, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị và pháp luật. Việc 'remain honorable' (giữ vững danh dự) được xem là nền tảng cho sự tin cậy và sự kính trọng trong xã hội. Một người có danh dự thường được nhìn nhận là đáng tin cậy, công bằng và có nguyên tắc đạo đức vững chắc.

Mã Danh dự (Honor Code) trong Giáo dục và Quân đội

Ở nhiều trường đại học, học viện quân sự và một số tổ chức khác ở các nước phương Tây, có 'mã danh dự' (honor code). Đây là một bộ quy tắc đạo đức mà sinh viên hoặc thành viên cam kết tuân thủ, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến gian lận học tập, lừa dối hoặc thiếu trung thực. Việc 'remain honorable' ở đây có nghĩa là sống và hành động theo những chuẩn mực cao về liêm chính và trung thực đã được thiết lập.