(Top Banner Ad)
stopper
B1
noun B1 General

stopper

UK: /ˈstɒpə(r)/ • US: /ˈstɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

nút nút chai nút bấc vật cản rào cản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plug for closing a hole; a cork or bung.

Vietnamese Meaning

Nút đậy để bịt kín một lỗ; nút chai hoặc nút bấc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stopper in the bottle was tightly sealed."

    "Nút chai trong chai được niêm phong chặt chẽ."

  • "She pulled the stopper out of the sink, and the water drained away."

    "Cô ấy rút nút chặn bồn rửa, và nước rút hết."

  • "He put the stopper back in the perfume bottle."

    "Anh ấy đậy nút lại vào chai nước hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngăn chặn
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng
Adjective stopping có tác dụng ngăn chặn, đang dừng
Noun stopping sự dừng lại, vật liệu dùng để bịt kín (ví dụ: chất trám răng)
Adjective unstoppable không thể ngăn cản

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoppian
Middle English
stopper
Modern English
stopper

Nguồn gốc của 'stopper'

Từ 'stopper' xuất phát từ động từ 'stop' (dừng lại, bịt kín). Trong tiếng Anh cổ, 'stoppian' có nghĩa là 'bịt lại' hoặc 'chặn'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung cổ (Middle English), 'stopper' được dùng để chỉ một vật dùng để chặn hoặc bịt kín cái gì đó, như một cái nút chai hay vật chặn cửa. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Chỉ một vật dùng để bịt kín một lỗ hổng, thường là trên một chai, bình, hoặc ống dẫn. Thường được làm từ nút chai, cao su, thủy tinh, hoặc nhựa. 'Stopper' nhấn mạnh vào chức năng bịt kín, ngăn không cho chất lỏng hoặc khí thoát ra.

Prepositions

in of

'Stopper in': đề cập đến nút được đặt trong một vật gì đó. 'Stopper of': đề cập đến nút của vật gì đó (ví dụ: stopper of a bottle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stopper
  • bottle bottle stopper
    (nút chai)
  • rubber rubber stopper
    (nút cao su (dùng trong phòng thí nghiệm, v.v.))
  • drain drain stopper
    (nút chặn cống/bồn rửa)
  • effective an effective stopper
    (một vật chặn hiệu quả)
Verb + stopper
  • remove remove the stopper
    (tháo nút chặn)
  • insert insert the stopper
    (nhét nút chặn vào)
  • pull out pull out the stopper
    (rút nút chặn ra)
Noun + stopper
  • door door stopper
    (chặn cửa)
  • wine wine stopper
    (nút chặn chai rượu)

Idioms

  • Put a stopper in it!

    Im đi! Ngừng nói chuyện! (Thường dùng không trang trọng, đôi khi hơi thô lỗ)

    "Oh, put a stopper in it, John! We've heard enough of your complaints."

    (Ôi, im đi, John! Chúng tôi nghe đủ lời than phiền của anh rồi.)

  • Showstopper

    Một tiết mục, màn trình diễn, hoặc sự kiện xuất sắc đến mức khiến khán giả phải ngừng lại và vỗ tay tán thưởng nồng nhiệt.

    "Her performance in the musical was an absolute showstopper, earning a standing ovation."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong vở nhạc kịch là một tiết mục gây chấn động tuyệt đối, nhận được sự hoan hô đứng dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopper

noun
Lật mặt

Nút đậy để bịt kín một lỗ; nút chai hoặc nút bấc.

"The stopper in the bottle was tightly sealed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bottle, which has a stopper that prevents leaks, is perfect for travel.
Cái chai, cái mà có một nút chặn ngăn rò rỉ, rất hoàn hảo cho việc đi du lịch.
Phủ định
The wine, which didn't have a stopper to preserve it, went bad quickly.
Rượu vang, cái mà không có nút chặn để bảo quản, đã hỏng rất nhanh.
Nghi vấn
Is that the container, which needs a stopper to keep the contents fresh?
Kia có phải là cái hộp đựng, cái mà cần một nút chặn để giữ cho đồ bên trong được tươi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain stopped the game.
Cơn mưa lớn đã dừng trận đấu.
Phủ định
The police didn't stop the speeding car.
Cảnh sát đã không chặn chiếc xe đang chạy quá tốc độ.
Nghi vấn
Did the referee stop the fight?
Trọng tài có dừng trận đấu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new stopper will prevent any further leaks.
Cái nút chặn mới sẽ ngăn chặn mọi rò rỉ thêm.
Phủ định
He is not going to be the stopper of progress; he will support innovation.
Anh ấy sẽ không phải là người cản trở sự tiến bộ; anh ấy sẽ ủng hộ sự đổi mới.
Nghi vấn
Will a stopper be enough to contain the pressure?
Một cái nút chặn có đủ để chứa áp suất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stopper had prevented the water from overflowing before I arrived.
Cái nút đã ngăn nước tràn ra trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not stopped him from leaving, even though she wanted to.
Cô ấy đã không ngăn anh ấy rời đi, mặc dù cô ấy muốn.
Nghi vấn
Had the police stopped the suspect before he reached the border?
Cảnh sát đã chặn nghi phạm trước khi anh ta đến biên giới chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is using a stopper to seal the bottle.
Cô ấy đang sử dụng một cái nút để đậy kín chai.
Phủ định
He is not using a stopper; he's using a cork.
Anh ấy không dùng nút; anh ấy đang dùng nút bần.
Nghi vấn
Are they using a stopper for the test tube?
Họ có đang sử dụng nút đậy cho ống nghiệm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stopper prevents the liquid from spilling.
Cái nút chặn ngăn chất lỏng tràn ra ngoài.
Phủ định
She does not stop at the red light; she is a reckless driver.
Cô ấy không dừng lại ở đèn đỏ; cô ấy là một người lái xe liều lĩnh.
Nghi vấn
Does he stop to consider the consequences before acting?
Anh ấy có dừng lại để cân nhắc hậu quả trước khi hành động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopper".

Nút chặn chai rượu (Wine Stoppers)

Trong văn hóa phương Tây, nút chặn chai rượu (wine stopper) không chỉ là vật dụng thực tế để bảo quản rượu đã mở mà còn là một vật trang trí hoặc món quà ý nghĩa. Chúng có thể được làm từ nhiều chất liệu như gỗ, kim loại, thủy tinh hoặc silicone, với các thiết kế độc đáo phản ánh sở thích cá nhân hoặc chủ đề cụ thể, thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc làm quà tặng.

Chặn cửa (Door Stoppers)

Chặn cửa (door stopper) là một vật dụng gia đình phổ biến và thiết yếu ở phương Tây. Chúng được dùng để giữ cửa mở cố định hoặc ngăn cửa đóng sầm vào tường hay khung cửa, giúp bảo vệ cấu trúc ngôi nhà khỏi hư hại và giảm tiếng ồn. Các loại chặn cửa có thể là một miếng nêm đơn giản đặt dưới cửa, hoặc một cục chặn gắn vào tường hay sàn nhà, đôi khi cũng được thiết kế sáng tạo để tăng tính thẩm mỹ.