stopper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nút đậy để bịt kín một lỗ; nút chai hoặc nút bấc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stopper in the bottle was tightly sealed."
"Nút chai trong chai được niêm phong chặt chẽ."
-
"She pulled the stopper out of the sink, and the water drained away."
"Cô ấy rút nút chặn bồn rửa, và nước rút hết."
-
"He put the stopper back in the perfume bottle."
"Anh ấy đậy nút lại vào chai nước hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stop | dừng lại, ngăn chặn |
| Noun | stop | sự dừng lại, điểm dừng |
| Adjective | stopping | có tác dụng ngăn chặn, đang dừng |
| Noun | stopping | sự dừng lại, vật liệu dùng để bịt kín (ví dụ: chất trám răng) |
| Adjective | unstoppable | không thể ngăn cản |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một vật dùng để bịt kín một lỗ hổng, thường là trên một chai, bình, hoặc ống dẫn. Thường được làm từ nút chai, cao su, thủy tinh, hoặc nhựa. 'Stopper' nhấn mạnh vào chức năng bịt kín, ngăn không cho chất lỏng hoặc khí thoát ra.
Prepositions
'Stopper in': đề cập đến nút được đặt trong một vật gì đó. 'Stopper of': đề cập đến nút của vật gì đó (ví dụ: stopper of a bottle).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bottle bottle stopper (nút chai)
-
rubber rubber stopper (nút cao su (dùng trong phòng thí nghiệm, v.v.))
-
drain drain stopper (nút chặn cống/bồn rửa)
-
effective an effective stopper (một vật chặn hiệu quả)
-
remove remove the stopper (tháo nút chặn)
-
insert insert the stopper (nhét nút chặn vào)
-
pull out pull out the stopper (rút nút chặn ra)
-
door door stopper (chặn cửa)
-
wine wine stopper (nút chặn chai rượu)
Idioms
-
Put a stopper in it!
Im đi! Ngừng nói chuyện! (Thường dùng không trang trọng, đôi khi hơi thô lỗ)
"Oh, put a stopper in it, John! We've heard enough of your complaints."
(Ôi, im đi, John! Chúng tôi nghe đủ lời than phiền của anh rồi.)
-
Showstopper
Một tiết mục, màn trình diễn, hoặc sự kiện xuất sắc đến mức khiến khán giả phải ngừng lại và vỗ tay tán thưởng nồng nhiệt.
"Her performance in the musical was an absolute showstopper, earning a standing ovation."
(Màn trình diễn của cô ấy trong vở nhạc kịch là một tiết mục gây chấn động tuyệt đối, nhận được sự hoan hô đứng dậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stopper
nounNút đậy để bịt kín một lỗ; nút chai hoặc nút bấc.
"The stopper in the bottle was tightly sealed."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bottle, which has a stopper that prevents leaks, is perfect for travel. |
Cái chai, cái mà có một nút chặn ngăn rò rỉ, rất hoàn hảo cho việc đi du lịch. |
| Phủ định | The wine, which didn't have a stopper to preserve it, went bad quickly. |
Rượu vang, cái mà không có nút chặn để bảo quản, đã hỏng rất nhanh. |
| Nghi vấn | Is that the container, which needs a stopper to keep the contents fresh? |
Kia có phải là cái hộp đựng, cái mà cần một nút chặn để giữ cho đồ bên trong được tươi không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain stopped the game. |
Cơn mưa lớn đã dừng trận đấu. |
| Phủ định | The police didn't stop the speeding car. |
Cảnh sát đã không chặn chiếc xe đang chạy quá tốc độ. |
| Nghi vấn | Did the referee stop the fight? |
Trọng tài có dừng trận đấu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new stopper will prevent any further leaks. |
Cái nút chặn mới sẽ ngăn chặn mọi rò rỉ thêm. |
| Phủ định | He is not going to be the stopper of progress; he will support innovation. |
Anh ấy sẽ không phải là người cản trở sự tiến bộ; anh ấy sẽ ủng hộ sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Will a stopper be enough to contain the pressure? |
Một cái nút chặn có đủ để chứa áp suất không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stopper had prevented the water from overflowing before I arrived. |
Cái nút đã ngăn nước tràn ra trước khi tôi đến. |
| Phủ định | She had not stopped him from leaving, even though she wanted to. |
Cô ấy đã không ngăn anh ấy rời đi, mặc dù cô ấy muốn. |
| Nghi vấn | Had the police stopped the suspect before he reached the border? |
Cảnh sát đã chặn nghi phạm trước khi anh ta đến biên giới chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is using a stopper to seal the bottle. |
Cô ấy đang sử dụng một cái nút để đậy kín chai. |
| Phủ định | He is not using a stopper; he's using a cork. |
Anh ấy không dùng nút; anh ấy đang dùng nút bần. |
| Nghi vấn | Are they using a stopper for the test tube? |
Họ có đang sử dụng nút đậy cho ống nghiệm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stopper prevents the liquid from spilling. |
Cái nút chặn ngăn chất lỏng tràn ra ngoài. |
| Phủ định | She does not stop at the red light; she is a reckless driver. |
Cô ấy không dừng lại ở đèn đỏ; cô ấy là một người lái xe liều lĩnh. |
| Nghi vấn | Does he stop to consider the consequences before acting? |
Anh ấy có dừng lại để cân nhắc hậu quả trước khi hành động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopper".
