(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stopper
B1

stopper

noun

Nghĩa tiếng Việt

nút nút chai nút bấc vật cản rào cản
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stopper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nút đậy để bịt kín một lỗ; nút chai hoặc nút bấc.

Definition (English Meaning)

A plug for closing a hole; a cork or bung.

Ví dụ Thực tế với 'Stopper'

  • "The stopper in the bottle was tightly sealed."

    "Nút chai trong chai được niêm phong chặt chẽ."

  • "She pulled the stopper out of the sink, and the water drained away."

    "Cô ấy rút nút chặn bồn rửa, và nước rút hết."

  • "He put the stopper back in the perfume bottle."

    "Anh ấy đậy nút lại vào chai nước hoa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stopper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stopper
  • Verb: stop (rare usage as 'one who stops')
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Stopper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một vật dùng để bịt kín một lỗ hổng, thường là trên một chai, bình, hoặc ống dẫn. Thường được làm từ nút chai, cao su, thủy tinh, hoặc nhựa. 'Stopper' nhấn mạnh vào chức năng bịt kín, ngăn không cho chất lỏng hoặc khí thoát ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'Stopper in': đề cập đến nút được đặt trong một vật gì đó. 'Stopper of': đề cập đến nút của vật gì đó (ví dụ: stopper of a bottle).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stopper'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bottle, which has a stopper that prevents leaks, is perfect for travel.
Cái chai, cái mà có một nút chặn ngăn rò rỉ, rất hoàn hảo cho việc đi du lịch.
Phủ định
The wine, which didn't have a stopper to preserve it, went bad quickly.
Rượu vang, cái mà không có nút chặn để bảo quản, đã hỏng rất nhanh.
Nghi vấn
Is that the container, which needs a stopper to keep the contents fresh?
Kia có phải là cái hộp đựng, cái mà cần một nút chặn để giữ cho đồ bên trong được tươi không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain stopped the game.
Cơn mưa lớn đã dừng trận đấu.
Phủ định
The police didn't stop the speeding car.
Cảnh sát đã không chặn chiếc xe đang chạy quá tốc độ.
Nghi vấn
Did the referee stop the fight?
Trọng tài có dừng trận đấu không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stopper had prevented the water from overflowing before I arrived.
Cái nút đã ngăn nước tràn ra trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not stopped him from leaving, even though she wanted to.
Cô ấy đã không ngăn anh ấy rời đi, mặc dù cô ấy muốn.
Nghi vấn
Had the police stopped the suspect before he reached the border?
Cảnh sát đã chặn nghi phạm trước khi anh ta đến biên giới chưa?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is using a stopper to seal the bottle.
Cô ấy đang sử dụng một cái nút để đậy kín chai.
Phủ định
He is not using a stopper; he's using a cork.
Anh ấy không dùng nút; anh ấy đang dùng nút bần.
Nghi vấn
Are they using a stopper for the test tube?
Họ có đang sử dụng nút đậy cho ống nghiệm không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stopper prevents the liquid from spilling.
Cái nút chặn ngăn chất lỏng tràn ra ngoài.
Phủ định
She does not stop at the red light; she is a reckless driver.
Cô ấy không dừng lại ở đèn đỏ; cô ấy là một người lái xe liều lĩnh.
Nghi vấn
Does he stop to consider the consequences before acting?
Anh ấy có dừng lại để cân nhắc hậu quả trước khi hành động không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)