(Top Banner Ad)
closing
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

closing

UK: /ˈkləʊzɪŋ/ • US: /ˈkloʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết thúc sự bế mạc giai đoạn cuối hoàn tất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of bringing something to an end; a conclusion or finish.

Vietnamese Meaning

Hành động kết thúc một cái gì đó; sự kết luận hoặc hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The closing of the deal was delayed due to paperwork."

    "Việc hoàn tất giao dịch bị trì hoãn do thủ tục giấy tờ."

  • "The closing price of the stock was $50."

    "Giá đóng cửa của cổ phiếu là 50 đô la."

  • "He's in charge of closing sales."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm chốt doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close Đóng, khép, kết thúc
Noun close Sự kết thúc, sự gần kề
Noun closure Sự đóng cửa, sự kết thúc (mang tính chính thức hoặc cảm xúc)
Noun closeness Sự gần gũi, sự thân mật
Adjective closed Đã đóng, khép kín, không mở cửa
Adverb closely Gần gũi, sát sao, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u-
Latin
claudere / clausus
Old French
clore / clos
Middle English
clos / closen
English
close
English
closing

Hành trình từ 'Đóng' cổ xưa

Từ 'closing' ngày nay bắt nguồn từ động từ 'close' trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó có thể truy ngược về từ 'claudere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đóng' hoặc 'khóa'. Trước đó nữa, nó liên quan đến một gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy (*kleh₂u-) cũng mang ý nghĩa tương tự. Trải qua hàng ngàn năm và nhiều ngôn ngữ khác nhau, ý niệm về 'sự kết thúc' hay 'việc đóng lại' vẫn được giữ nguyên trong từ này, thể hiện tính liên tục của ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ giai đoạn cuối cùng của một sự kiện, quá trình hoặc giao dịch. Khác với 'end' (kết thúc) là từ chung chung hơn, 'closing' thường mang tính chất trang trọng hoặc liên quan đến một quy trình cụ thể.

Prepositions

of on

'Closing of' (ví dụ: closing of a deal): kết thúc một cái gì đó. 'Closing on' (ví dụ: closing on a property): hoàn tất việc mua bán một bất động sản, đặc biệt liên quan đến các thủ tục pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closing
  • final final closing
    (sự kết thúc cuối cùng)
  • early early closing
    (sự đóng cửa sớm)
  • abrupt abrupt closing
    (sự đóng cửa/kết thúc đột ngột)
  • smooth smooth closing
    (sự kết thúc suôn sẻ)
Verb + closing
  • postpone the postpone the closing
    (hoãn lại việc đóng cửa/kết thúc)
  • announce the announce the closing
    (thông báo việc đóng cửa/kết thúc)
  • attend the attend the closing
    (tham dự buổi bế mạc/kết thúc)
Closing + Noun
  • closing closing remarks
    (lời bế mạc, lời kết)
  • closing closing ceremony
    (lễ bế mạc)
  • closing closing date
    (ngày kết thúc)
  • closing closing time
    (giờ đóng cửa)
  • closing closing price
    (giá đóng cửa (thị trường))
  • closing closing argument
    (lời luận tội/bào chữa cuối cùng (trong pháp lý))
  • closing closing credits
    (danh sách những người thực hiện (cuối phim, chương trình))

Idioms

  • closing the gap

    Thu hẹp khoảng cách, rút ngắn chênh lệch

    "The runner is slowly closing the gap on the leader."

    (Vận động viên đang dần thu hẹp khoảng cách với người dẫn đầu.)

  • closing ranks

    Khép chặt hàng ngũ, đoàn kết lại (để bảo vệ nhau hoặc chống lại kẻ thù)

    "When faced with criticism, the team closed ranks and supported their manager."

    (Khi đối mặt với chỉ trích, cả đội đã khép chặt hàng ngũ và ủng hộ người quản lý của họ.)

  • closing in on something/someone

    Tiến gần đến, bao vây, sắp đạt được/chạm tới

    "The police are closing in on the suspects."

    (Cảnh sát đang tiến gần đến các nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closing

Noun
Lật mặt

Hành động kết thúc một cái gì đó; sự kết luận hoặc hoàn thành.

"The closing of the deal was delayed due to paperwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To close the deal was his primary objective.
Để chốt được thỏa thuận là mục tiêu chính của anh ấy.
Phủ định
It's better not to close the door completely.
Tốt hơn là không nên đóng cửa hoàn toàn.
Nghi vấn
Do you want to consider closing the office early today?
Bạn có muốn cân nhắc việc đóng cửa văn phòng sớm hôm nay không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation reached its closing stage: both parties were ready to sign the agreement.
Cuộc đàm phán đã đến giai đoạn kết thúc: cả hai bên đều sẵn sàng ký thỏa thuận.
Phủ định
The store isn't closing yet: there's still a closing sale happening.
Cửa hàng vẫn chưa đóng cửa: vẫn đang có một đợt giảm giá cuối cùng.
Nghi vấn
Is the director close to closing the deal: does he have all the approvals?
Giám đốc có gần hoàn tất thỏa thuận không: ông ấy đã có tất cả các phê duyệt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing".

Giờ Đóng Cửa (Closing Time) trong văn hóa quán bar

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Ireland, 'closing time' (giờ đóng cửa) là một phần quan trọng trong văn hóa quán rượu (pub). Khi đến giờ này, chủ quán sẽ thông báo để khách hàng gọi đồ uống lần cuối trước khi quán đóng cửa hoàn toàn. Nó đánh dấu sự kết thúc của một buổi tối xã giao, gặp gỡ bạn bè và là một tín hiệu để mọi người chuẩn bị ra về.

Lễ bế mạc (Closing Ceremony) các sự kiện lớn

Các sự kiện lớn như Thế vận hội Olympic hay các festival phim quốc tế thường có 'lễ bế mạc' (closing ceremony). Đây là buổi lễ mang tính biểu tượng, đánh dấu sự kết thúc chính thức của sự kiện, thường bao gồm các màn biểu diễn nghệ thuật, phát biểu cảm ơn và nghi thức chuyển giao cho thành phố hoặc quốc gia đăng cai tiếp theo. Lễ bế mạc mang lại cảm giác kết thúc và tổng kết thành công của sự kiện.