cork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bark of the cork oak, used especially for stoppers for bottles and other containers.
Vietnamese Meaning
Vỏ cây sồi bần, đặc biệt được sử dụng để làm nút chai và các vật chứa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bottle was sealed with a cork."
"Chai được bịt kín bằng nút bần."
-
"Spain and Portugal are major producers of cork."
"Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha là những nhà sản xuất nút bần lớn."
-
"The cork floated on the water."
"Nút bần nổi trên mặt nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất liệu bần được đánh giá cao vì tính đàn hồi, không thấm nước và khả năng cách nhiệt. Nút bần được ưa chuộng để bảo quản rượu vang vì nó cho phép một lượng oxy rất nhỏ lọt qua, giúp rượu vang trưởng thành một cách chậm rãi.
Prepositions
“Cork of” dùng để chỉ nút bần của cái gì đó (ví dụ: “the cork of the wine bottle”). “Cork from” dùng để chỉ nguồn gốc của nút bần (ví dụ: “cork from Portugal”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural cork (nút chai gỗ bần tự nhiên)
-
synthetic synthetic cork (nút chai tổng hợp)
-
plastic plastic cork (nút chai nhựa)
-
pull pull a cork (rút nút chai)
-
pop pop a cork (bật nút chai (thường là rượu sâm panh))
-
cork cork a bottle (đóng nút chai (một chai))
-
corkscrew corkscrew (đồ khui nút chai)
-
cork stopper cork stopper (nút chai bằng gỗ bần)
-
cork oak cork oak (cây sồi bần)
Idioms
-
pop a cork
Ăn mừng, khai rượu (thường là rượu sâm panh) để ăn mừng một sự kiện nào đó.
"Let's pop a cork and celebrate our success!"
(Hãy khai rượu ăn mừng thành công của chúng ta nào!)
-
float like a cork
Nổi lềnh bềnh, nổi rất dễ dàng (trên mặt nước) mà không bị chìm.
"The small boat floated like a cork on the waves."
(Chiếc thuyền nhỏ nổi lềnh bềnh trên sóng như một nút bần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cork
nounVỏ cây sồi bần, đặc biệt được sử dụng để làm nút chai và các vật chứa khác.
"The bottle was sealed with a cork."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bartender corked the wine bottle. |
Người pha chế đã nút chai rượu vang. |
| Phủ định | The factory does not cork all the bottles due to the high volume. |
Nhà máy không nút tất cả các chai do số lượng lớn. |
| Nghi vấn | Did you cork the bottle properly? |
Bạn đã nút chai đúng cách chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wine bottle was corked after the tasting. |
Chai rượu đã được đóng nút sau buổi thử rượu. |
| Phủ định | The sparkling cider will not be corked until the New Year's party. |
Rượu táo sủi tăm sẽ không được đóng nút cho đến tiệc mừng năm mới. |
| Nghi vấn | Was the thermos bottle corked properly to prevent leakage? |
Bình giữ nhiệt đã được đóng nút đúng cách để tránh rò rỉ chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had corked the wine bottle before the guests arrived. |
Họ đã nút chai rượu trước khi khách đến. |
| Phủ định | She had not corked the bottle properly, so the sparkling wine went flat. |
Cô ấy đã không nút chai đúng cách, vì vậy rượu vang sủi bọt đã bị xì. |
| Nghi vấn | Had he used a corkscrew before he broke the old cork? |
Anh ấy đã dùng штопор trước khi làm vỡ nút chai cũ phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wine used to cork easily with those old bottles. |
Rượu đã từng được nút một cách dễ dàng với những chai cũ đó. |
| Phủ định | They didn't use to cork the champagne so tightly back then. |
Hồi đó họ không nút chặt sâm panh như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did they use to cork all their homemade wine? |
Họ đã từng nút tất cả rượu tự làm của họ phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't corked the wine so carelessly last night; now it tastes awful. |
Tôi ước tôi đã không đóng nút chai rượu một cách bất cẩn tối qua; bây giờ nó có vị rất tệ. |
| Phủ định | If only I didn't have to cork every bottle by hand; it's so time-consuming. |
Ước gì tôi không phải tự tay đóng nút từng chai; nó tốn thời gian quá. |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't use that cheap cork, would you? It always breaks. |
Tôi ước bạn đừng dùng loại nút chai rẻ tiền đó, được không? Nó luôn bị vỡ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cork".
