(Top Banner Ad)
cork
B1
noun B1 Sản xuất, Đồ uống

cork

UK: /kɔːk/ • US: /kɔːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nút bần vỏ cây bần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bark of the cork oak, used especially for stoppers for bottles and other containers.

Vietnamese Meaning

Vỏ cây sồi bần, đặc biệt được sử dụng để làm nút chai và các vật chứa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bottle was sealed with a cork."

    "Chai được bịt kín bằng nút bần."

  • "Spain and Portugal are major producers of cork."

    "Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha là những nhà sản xuất nút bần lớn."

  • "The cork floated on the water."

    "Nút bần nổi trên mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cork Nút chai (làm bằng gỗ bần); gỗ bần (vật liệu)
Verb cork Đóng nút chai bằng gỗ bần
Verb uncork Mở nút chai (rượu)
Adjective corky Giống như gỗ bần; có vị hoặc mùi như gỗ bần hỏng (thường dùng cho rượu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cortex
Spanish/Portuguese
corcho/cortiça
English
cork

Nguồn gốc từ 'cork'

Từ 'cork' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cortex', có nghĩa là 'vỏ cây'. Qua tiếng Tây Ban Nha ('corcho') và tiếng Bồ Đào Nha ('cortiça'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, chỉ vật liệu làm từ vỏ cây sồi bần, dùng làm nút chai hoặc các vật dụng khác.

Usage Note

Chất liệu bần được đánh giá cao vì tính đàn hồi, không thấm nước và khả năng cách nhiệt. Nút bần được ưa chuộng để bảo quản rượu vang vì nó cho phép một lượng oxy rất nhỏ lọt qua, giúp rượu vang trưởng thành một cách chậm rãi.

Prepositions

of from

“Cork of” dùng để chỉ nút bần của cái gì đó (ví dụ: “the cork of the wine bottle”). “Cork from” dùng để chỉ nguồn gốc của nút bần (ví dụ: “cork from Portugal”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cork
  • natural natural cork
    (nút chai gỗ bần tự nhiên)
  • synthetic synthetic cork
    (nút chai tổng hợp)
  • plastic plastic cork
    (nút chai nhựa)
Verb + cork
  • pull pull a cork
    (rút nút chai)
  • pop pop a cork
    (bật nút chai (thường là rượu sâm panh))
  • cork cork a bottle
    (đóng nút chai (một chai))
Compound Noun (with cork)
  • corkscrew corkscrew
    (đồ khui nút chai)
  • cork stopper cork stopper
    (nút chai bằng gỗ bần)
  • cork oak cork oak
    (cây sồi bần)

Idioms

  • pop a cork

    Ăn mừng, khai rượu (thường là rượu sâm panh) để ăn mừng một sự kiện nào đó.

    "Let's pop a cork and celebrate our success!"

    (Hãy khai rượu ăn mừng thành công của chúng ta nào!)

  • float like a cork

    Nổi lềnh bềnh, nổi rất dễ dàng (trên mặt nước) mà không bị chìm.

    "The small boat floated like a cork on the waves."

    (Chiếc thuyền nhỏ nổi lềnh bềnh trên sóng như một nút bần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cork

noun
Lật mặt

Vỏ cây sồi bần, đặc biệt được sử dụng để làm nút chai và các vật chứa khác.

"The bottle was sealed with a cork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bartender corked the wine bottle.
Người pha chế đã nút chai rượu vang.
Phủ định
The factory does not cork all the bottles due to the high volume.
Nhà máy không nút tất cả các chai do số lượng lớn.
Nghi vấn
Did you cork the bottle properly?
Bạn đã nút chai đúng cách chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wine bottle was corked after the tasting.
Chai rượu đã được đóng nút sau buổi thử rượu.
Phủ định
The sparkling cider will not be corked until the New Year's party.
Rượu táo sủi tăm sẽ không được đóng nút cho đến tiệc mừng năm mới.
Nghi vấn
Was the thermos bottle corked properly to prevent leakage?
Bình giữ nhiệt đã được đóng nút đúng cách để tránh rò rỉ chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had corked the wine bottle before the guests arrived.
Họ đã nút chai rượu trước khi khách đến.
Phủ định
She had not corked the bottle properly, so the sparkling wine went flat.
Cô ấy đã không nút chai đúng cách, vì vậy rượu vang sủi bọt đã bị xì.
Nghi vấn
Had he used a corkscrew before he broke the old cork?
Anh ấy đã dùng штопор trước khi làm vỡ nút chai cũ phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wine used to cork easily with those old bottles.
Rượu đã từng được nút một cách dễ dàng với những chai cũ đó.
Phủ định
They didn't use to cork the champagne so tightly back then.
Hồi đó họ không nút chặt sâm panh như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to cork all their homemade wine?
Họ đã từng nút tất cả rượu tự làm của họ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't corked the wine so carelessly last night; now it tastes awful.
Tôi ước tôi đã không đóng nút chai rượu một cách bất cẩn tối qua; bây giờ nó có vị rất tệ.
Phủ định
If only I didn't have to cork every bottle by hand; it's so time-consuming.
Ước gì tôi không phải tự tay đóng nút từng chai; nó tốn thời gian quá.
Nghi vấn
I wish you wouldn't use that cheap cork, would you? It always breaks.
Tôi ước bạn đừng dùng loại nút chai rẻ tiền đó, được không? Nó luôn bị vỡ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cork".

Truyền thống rượu vang

Gỗ bần đóng vai trò quan trọng trong thế giới rượu vang. Nút chai gỗ bần giúp rượu thở và ủ lâu năm. Trong một số nghi thức thưởng thức rượu, người ta thường ngửi nút chai sau khi mở để kiểm tra chất lượng rượu, dù ngày nay điều này ít phổ biến hơn với sự phát triển của các phương pháp bảo quản khác.

Vật liệu bền vững

Gỗ bần là một vật liệu tự nhiên, thân thiện với môi trường và có thể tái tạo. Vỏ cây sồi bần có thể được thu hoạch mà không cần chặt cây, giúp bảo tồn rừng. Ngoài nút chai, gỗ bần còn được dùng làm sàn nhà, vật liệu cách nhiệt, và các sản phẩm thủ công nhờ đặc tính nhẹ, đàn hồi và không thấm nước.