(Top Banner Ad)
storytelling device
C1
Danh từ C1 Văn học, Truyền thông

storytelling device

UK: /ˈstɔːrɪtelɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈstɔːritelɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thủ pháp kể chuyện kỹ thuật kể chuyện công cụ kể chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique or element used by a writer or storyteller to construct a narrative and engage the audience.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hoặc yếu tố được sử dụng bởi nhà văn hoặc người kể chuyện để xây dựng một câu chuyện và thu hút khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foreshadowing is a common storytelling device used to create suspense."

    "Điềm báo là một thiết bị kể chuyện phổ biến được sử dụng để tạo ra sự hồi hộp."

  • "The author skillfully employed the storytelling device of stream of consciousness to reveal the protagonist's inner thoughts."

    "Tác giả đã khéo léo sử dụng thiết bị kể chuyện dòng ý thức để tiết lộ những suy nghĩ bên trong của nhân vật chính."

  • "Irony, as a storytelling device, can add layers of meaning to a narrative."

    "Sự trớ trêu, như một thiết bị kể chuyện, có thể thêm các lớp ý nghĩa cho một câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story câu chuyện, truyện
Verb tell kể, nói
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật/hành động kể chuyện
Noun device thiết bị, công cụ, thủ pháp
Verb devise nghĩ ra, phát minh, lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid- (to see, know)
Ancient Greek
historia (inquiry, narrative)
Latin
historia (history, narrative)
Old French
estoire (story, history)
Middle English
storie
Modern English
story
Proto-Indo-European
*del- (to count)
Proto-Germanic
*taljanan (to count, narrate)
Old English
tellan (to count, relate)
Modern English
tell
Latin
dividere (to divide, arrange)
Old French
deviser (to divide, plan, invent)
Middle English
devise (plan, invention)
Modern English
device
Modern English
storytelling device (compound)

Nguồn gốc của 'Story'

Từ 'story' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', ban đầu có nghĩa là 'sự tìm hiểu' hay 'cuộc điều tra'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó dần chuyển thành 'lời kể về các sự kiện' hoặc 'lịch sử'. Ngày nay, 'story' chủ yếu dùng để chỉ một câu chuyện, dù là có thật hay hư cấu.

Sự hình thành của 'Device'

Từ 'device' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dividere' (chia ra, sắp xếp), sau đó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'deviser' mang nghĩa 'lên kế hoạch', 'phát minh' hoặc 'thiết kế'. Đến tiếng Anh, 'device' được dùng để chỉ một công cụ, một kế hoạch, hoặc một phương pháp được tạo ra để đạt được một mục đích nào đó.

'Storytelling Device' - Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'storytelling device' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, kết nối 'storytelling' (nghệ thuật kể chuyện) và 'device' (công cụ, phương tiện). Nó dùng để mô tả bất kỳ kỹ thuật, yếu tố cấu trúc, hoặc phương pháp sáng tạo nào mà người kể chuyện sử dụng để phát triển cốt truyện, xây dựng nhân vật, hoặc thu hút khán giả, làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến bất kỳ công cụ nào mà người kể chuyện sử dụng để tạo ra hiệu ứng mong muốn. Nó có thể bao gồm các yếu tố như foreshadowing (điềm báo), flashback (hồi tưởng), unreliable narrator (người kể chuyện không đáng tin cậy), deus ex machina, plot twist (bước ngoặt cốt truyện), symbol (biểu tượng), motif (mô típ), theme (chủ đề), setting (bối cảnh), character archetypes (hình mẫu nhân vật), và nhiều hơn nữa. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị vật lý được sử dụng trong quá trình kể chuyện (ví dụ: rối, đạo cụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storytelling device
  • common a common storytelling device
    (một thủ pháp kể chuyện phổ biến)
  • effective an effective storytelling device
    (một công cụ kể chuyện hiệu quả)
  • powerful a powerful storytelling device
    (một phương tiện kể chuyện mạnh mẽ)
  • clever a clever storytelling device
    (một mánh khóe kể chuyện khéo léo)
  • literary a literary storytelling device
    (một biện pháp kể chuyện văn học)
Verb + storytelling device
  • use use a storytelling device
    (sử dụng một thủ pháp kể chuyện)
  • employ employ a storytelling device
    (áp dụng một phương tiện kể chuyện)
  • incorporate incorporate a storytelling device
    (lồng ghép một công cụ kể chuyện)
  • serve as serve as a storytelling device
    (đóng vai trò là một thủ pháp kể chuyện)

Idioms

  • a common storytelling device

    một thủ pháp kể chuyện thường được dùng

    "The flashback is a common storytelling device to reveal past events."

    (Hồi tưởng là một thủ pháp kể chuyện thường được dùng để tiết lộ các sự kiện trong quá khứ.)

  • a powerful storytelling device

    một phương tiện kể chuyện đầy sức mạnh

    "Metaphor can be a powerful storytelling device to convey complex emotions."

    (Phép ẩn dụ có thể là một phương tiện kể chuyện đầy sức mạnh để truyền tải những cảm xúc phức tạp.)

  • a key storytelling device

    một công cụ kể chuyện chủ chốt

    "The unreliable narrator is a key storytelling device in many modern novels."

    (Người kể chuyện không đáng tin cậy là một công cụ kể chuyện chủ chốt trong nhiều tiểu thuyết hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storytelling device

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật hoặc yếu tố được sử dụng bởi nhà văn hoặc người kể chuyện để xây dựng một câu chuyện và thu hút khán giả.

"Foreshadowing is a common storytelling device used to create suspense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes writing her novel, she will have mastered every storytelling device.
Đến khi cô ấy hoàn thành việc viết tiểu thuyết của mình, cô ấy sẽ làm chủ mọi thiết bị kể chuyện.
Phủ định
He won't have fully appreciated the power of that storytelling device until he sees the audience's reaction.
Anh ấy sẽ không đánh giá đầy đủ sức mạnh của thiết bị kể chuyện đó cho đến khi anh ấy thấy phản ứng của khán giả.
Nghi vấn
Will the director have effectively used this storytelling device to create suspense by the end of the film?
Đến cuối phim, liệu đạo diễn có sử dụng hiệu quả thiết bị kể chuyện này để tạo sự hồi hộp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storytelling device".

Sức mạnh vượt thời gian của lời kể

Kể chuyện là một phần không thể thiếu của mọi nền văn hóa, từ những câu chuyện truyền miệng về thần thoại, truyền thuyết đến những cuốn tiểu thuyết hiện đại. Các 'storytelling device' như ẩn dụ, ví von, hay lặp lại không chỉ giúp truyền đạt thông tin mà còn củng cố giá trị, lịch sử và bản sắc cộng đồng, tạo nên cầu nối giữa các thế hệ.

Thủ pháp kể chuyện trong văn học và điện ảnh hiện đại

Trong văn học và điện ảnh ngày nay, 'storytelling device' đóng vai trò quan trọng trong việc định hình trải nghiệm của khán giả. Các kỹ thuật như 'flashback' (hồi tưởng), 'foreshadowing' (báo trước), 'unreliable narrator' (người kể chuyện không đáng tin cậy), hay 'plot twist' (tình tiết bất ngờ) được sử dụng một cách tinh vi để tạo ra chiều sâu, kịch tính và thu hút người đọc/xem, biến câu chuyện thành một tác phẩm nghệ thuật phức tạp.