(Top Banner Ad)
narrative technique
C1
Noun Phrase C1 Văn học, Ngôn ngữ học

narrative technique

UK: /ˈnærətɪv tekˈniːk/ • US: /ˈnærətɪv tekˈniːk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật kể chuyện thủ pháp tự sự phương pháp trần thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrative technique is a specific method used in storytelling to convey information, evoke emotions, or create a particular effect in the audience. It refers to the various literary devices and structural approaches that writers employ to craft a compelling narrative.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật tự sự là một phương pháp cụ thể được sử dụng trong kể chuyện để truyền tải thông tin, gợi lên cảm xúc hoặc tạo ra một hiệu ứng cụ thể cho khán giả. Nó đề cập đến các biện pháp văn học và cách tiếp cận cấu trúc khác nhau mà các nhà văn sử dụng để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author uses the narrative technique of unreliable narrator to create suspense."

    "Tác giả sử dụng kỹ thuật tự sự người kể chuyện không đáng tin cậy để tạo ra sự hồi hộp."

  • "Stream of consciousness is a narrative technique that attempts to capture the flow of thoughts in a character's mind."

    "Dòng ý thức là một kỹ thuật tự sự cố gắng nắm bắt dòng chảy suy nghĩ trong tâm trí của một nhân vật."

  • "The effective use of narrative technique can significantly enhance the reader's experience."

    "Việc sử dụng hiệu quả các kỹ thuật tự sự có thể tăng cường đáng kể trải nghiệm của người đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narrator người kể chuyện
Verb narrate kể chuyện, thuật lại
Noun narration sự kể chuyện, lời kể
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
Ancient Greek
tekhnē
Old French
narratif
French
technique
English
narrative technique

Nguồn gốc của 'Kỹ thuật tự sự'

Cụm từ 'narrative technique' (kỹ thuật tự sự) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một khái niệm quan trọng trong văn học và kể chuyện. 'Narrative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'narrare' (kể lại), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'narratif', mang ý nghĩa về việc thuật lại một câu chuyện. Trong khi đó, 'technique' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng), qua tiếng Pháp hiện đại thành 'technique'. Khi kết hợp, 'narrative technique' đề cập đến những phương pháp nghệ thuật hay kỹ năng mà người kể chuyện sử dụng để trình bày một câu chuyện sao cho hiệu quả, thu hút và truyền tải thông điệp một cách sâu sắc.

Usage Note

Kỹ thuật tự sự bao gồm một loạt các phương pháp, từ điểm nhìn, giọng văn, nhịp điệu, đến việc sử dụng các yếu tố như hồi tưởng, dự báo, độc thoại nội tâm và nhiều hơn nữa. Hiểu rõ các kỹ thuật này giúp phân tích sâu hơn về tác phẩm văn học, và giúp người viết sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ việc sử dụng kỹ thuật trong một tác phẩm: 'The use of foreshadowing *in* the narrative technique creates suspense.' ‘Of’ dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của kỹ thuật: 'The effectiveness *of* the narrative technique depends on its skillful implementation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative technique
  • effective effective narrative technique
    (kỹ thuật tự sự hiệu quả)
  • innovative innovative narrative technique
    (kỹ thuật tự sự đổi mới)
  • complex complex narrative technique
    (kỹ thuật tự sự phức tạp)
  • unreliable unreliable narrative technique
    (kỹ thuật tự sự (với người kể chuyện) không đáng tin cậy)
Verb + narrative technique
  • employ employ narrative technique
    (áp dụng kỹ thuật tự sự)
  • master master narrative technique
    (nắm vững kỹ thuật tự sự)
  • explore explore narrative technique
    (khám phá kỹ thuật tự sự)
  • analyze analyze narrative technique
    (phân tích kỹ thuật tự sự)

Idioms

  • mastering narrative technique

    việc nắm vững kỹ thuật tự sự

    "Mastering narrative technique is crucial for aspiring novelists."

    (Việc nắm vững kỹ thuật tự sự là rất quan trọng đối với các tiểu thuyết gia đầy tham vọng.)

  • the heart of narrative technique

    cốt lõi/trọng tâm của kỹ thuật tự sự

    "Authenticity lies at the heart of narrative technique in memoir writing."

    (Tính chân thực nằm ở cốt lõi của kỹ thuật tự sự trong việc viết hồi ký.)

  • pushing the boundaries of narrative technique

    vượt qua giới hạn của kỹ thuật tự sự

    "Many modern authors are constantly pushing the boundaries of narrative technique."

    (Nhiều tác giả hiện đại liên tục vượt qua giới hạn của kỹ thuật tự sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative technique

Noun Phrase
Lật mặt

Kỹ thuật tự sự là một phương pháp cụ thể được sử dụng trong kể chuyện để truyền tải thông tin, gợi lên cảm xúc hoặc tạo ra một hiệu ứng cụ thể cho khán giả. Nó đề cập đến các biện pháp văn học và cách tiếp cận cấu trúc khác nhau mà các nhà văn sử dụng để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.

"The author uses the narrative technique of unreliable narrator to create suspense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative technique".

Tầm quan trọng của kể chuyện

Kể chuyện là một trong những hành vi lâu đời nhất và mang tính phổ quát nhất của loài người. Từ những truyền thuyết dân gian, sử thi cổ đại đến tiểu thuyết hiện đại và phim ảnh, 'kỹ thuật tự sự' đóng vai trò trung tâm trong việc định hình cách chúng ta hiểu thế giới, truyền đạt giá trị văn hóa, giải trí và giáo dục. Mỗi nền văn hóa có thể có những kỹ thuật kể chuyện đặc trưng riêng, phản ánh thế giới quan và lịch sử của họ.

Kỹ thuật tự sự trong văn học phương Tây

Trong văn học phương Tây, các kỹ thuật tự sự đã phát triển đa dạng và tinh vi. Ví dụ, 'dòng ý thức' (stream of consciousness) cho phép độc giả tiếp cận trực tiếp suy nghĩ của nhân vật, hoặc 'người kể chuyện không đáng tin cậy' (unreliable narrator) thách thức nhận thức của độc giả về sự thật. Những kỹ thuật này không chỉ làm phong phú thêm trải nghiệm đọc mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách con người nhìn nhận thực tại và tâm lý phức tạp của bản thân.