straightedge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rigid bar or blade having a straight edge, used for drawing straight lines or testing straightness.
Vietnamese Meaning
Một thanh hoặc lưỡi cứng có cạnh thẳng, được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc kiểm tra độ thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter used a straightedge to ensure the board was perfectly flat."
"Người thợ mộc đã sử dụng thước thẳng để đảm bảo tấm ván hoàn toàn phẳng."
-
"Many straightedge youth advocate for animal rights and veganism."
"Nhiều thanh niên theo straightedge ủng hộ quyền động vật và ăn chay trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | straightedge | Phong trào hoặc lối sống straightedge (lối sống không dùng chất kích thích, rượu bia, không quan hệ tình dục bừa bãi). |
| Noun | straightedger | Người theo lối sống straightedge. |
| Adjective | straightedge | Liên quan đến lối sống straightedge; tuân thủ các nguyên tắc của straightedge. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen, liên quan đến dụng cụ đo lường và vẽ kỹ thuật. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a straightedge (sử dụng thước thẳng/dụng cụ cạnh thẳng)
-
draw with draw with a straightedge (vẽ bằng thước thẳng/dụng cụ cạnh thẳng)
-
long a long straightedge (một thước thẳng dài)
-
metal a metal straightedge (một thước thẳng kim loại)
-
live to live straightedge (sống theo lối straightedge (không dùng chất kích thích))
-
follow to follow straightedge principles (tuân theo các nguyên tắc straightedge)
Idioms
-
to be straightedge
Sống theo lối straightedge; không dùng rượu bia, ma túy, thuốc lá và không quan hệ tình dục bừa bãi.
"Many young people in the punk scene choose to be straightedge."
(Nhiều người trẻ trong giới punk chọn sống theo lối straightedge.)
-
straightedge lifestyle
Lối sống straightedge (lối sống nghiêm khắc, kiêng cữ các chất kích thích và quan hệ tình dục không an toàn).
"He adopted a straightedge lifestyle after realizing the negative effects of drugs."
(Anh ấy đã theo lối sống straightedge sau khi nhận ra tác hại tiêu cực của ma túy.)
-
straightedge values
Các giá trị cốt lõi của phong trào straightedge (tự kiểm soát, trong sạch, v.v.).
"The band promotes straightedge values in their music."
(Ban nhạc quảng bá các giá trị straightedge trong âm nhạc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightedge
Danh từMột thanh hoặc lưỡi cứng có cạnh thẳng, được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc kiểm tra độ thẳng.
"The carpenter used a straightedge to ensure the board was perfectly flat."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter's essential tools include several items: a hammer, a level, and a straightedge. |
Các công cụ thiết yếu của thợ mộc bao gồm một vài thứ: một cái búa, một cái thước thủy bình và một cái thước thẳng. |
| Phủ định | This set doesn't contain all the tools you need: a straightedge is noticeably absent. |
Bộ dụng cụ này không chứa tất cả các công cụ bạn cần: đáng chú ý là thiếu một cái thước thẳng. |
| Nghi vấn | Does your geometry set contain the necessary instruments: a compass, a protractor, and a straightedge? |
Bộ hình học của bạn có chứa các dụng cụ cần thiết không: một cái compa, một cái thước đo góc và một cái thước thẳng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightedge".
