straightedge
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Straightedge'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thanh hoặc lưỡi cứng có cạnh thẳng, được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc kiểm tra độ thẳng.
Definition (English Meaning)
A rigid bar or blade having a straight edge, used for drawing straight lines or testing straightness.
Ví dụ Thực tế với 'Straightedge'
-
"The carpenter used a straightedge to ensure the board was perfectly flat."
"Người thợ mộc đã sử dụng thước thẳng để đảm bảo tấm ván hoàn toàn phẳng."
-
"Many straightedge youth advocate for animal rights and veganism."
"Nhiều thanh niên theo straightedge ủng hộ quyền động vật và ăn chay trường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Straightedge'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: straightedge
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Straightedge'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa đen, liên quan đến dụng cụ đo lường và vẽ kỹ thuật. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa bóng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Straightedge'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The carpenter's essential tools include several items: a hammer, a level, and a straightedge.
|
Các công cụ thiết yếu của thợ mộc bao gồm một vài thứ: một cái búa, một cái thước thủy bình và một cái thước thẳng. |
| Phủ định |
This set doesn't contain all the tools you need: a straightedge is noticeably absent.
|
Bộ dụng cụ này không chứa tất cả các công cụ bạn cần: đáng chú ý là thiếu một cái thước thẳng. |
| Nghi vấn |
Does your geometry set contain the necessary instruments: a compass, a protractor, and a straightedge?
|
Bộ hình học của bạn có chứa các dụng cụ cần thiết không: một cái compa, một cái thước đo góc và một cái thước thẳng? |