(Top Banner Ad)
straightedge
C1
Danh từ C1 Xã hội, Văn hóa

straightedge

UK: /ˈstreɪtˌedʒ/ • US: /ˈstreɪtˌedʒ/

Nghĩa tiếng Việt

người theo straight edge thước thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rigid bar or blade having a straight edge, used for drawing straight lines or testing straightness.

Vietnamese Meaning

Một thanh hoặc lưỡi cứng có cạnh thẳng, được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc kiểm tra độ thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used a straightedge to ensure the board was perfectly flat."

    "Người thợ mộc đã sử dụng thước thẳng để đảm bảo tấm ván hoàn toàn phẳng."

  • "Many straightedge youth advocate for animal rights and veganism."

    "Nhiều thanh niên theo straightedge ủng hộ quyền động vật và ăn chay trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun straightedge Phong trào hoặc lối sống straightedge (lối sống không dùng chất kích thích, rượu bia, không quan hệ tình dục bừa bãi).
Noun straightedger Người theo lối sống straightedge.
Adjective straightedge Liên quan đến lối sống straightedge; tuân thủ các nguyên tắc của straightedge.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streht
English
straight
Old English
ecg
English
edge
English
straightedge

Nguồn gốc của từ Straightedge

Từ 'straightedge' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'straight' (thẳng) và 'edge' (cạnh). Ban đầu, vào cuối thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ một dụng cụ có cạnh thẳng, dùng để vẽ đường thẳng hoặc kiểm tra độ phẳng của bề mặt. Về sau, vào những năm 1980, từ này còn được dùng để đặt tên cho một phong trào văn hóa phụ trong giới nhạc punk, mang ý nghĩa lối sống tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt.

Usage Note

Đây là nghĩa đen, liên quan đến dụng cụ đo lường và vẽ kỹ thuật. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straightedge (as a tool)
  • use use a straightedge
    (sử dụng thước thẳng/dụng cụ cạnh thẳng)
  • draw with draw with a straightedge
    (vẽ bằng thước thẳng/dụng cụ cạnh thẳng)
Adjective + straightedge (as a tool)
  • long a long straightedge
    (một thước thẳng dài)
  • metal a metal straightedge
    (một thước thẳng kim loại)
Verb + straightedge (as a lifestyle)
  • live to live straightedge
    (sống theo lối straightedge (không dùng chất kích thích))
  • follow to follow straightedge principles
    (tuân theo các nguyên tắc straightedge)

Idioms

  • to be straightedge

    Sống theo lối straightedge; không dùng rượu bia, ma túy, thuốc lá và không quan hệ tình dục bừa bãi.

    "Many young people in the punk scene choose to be straightedge."

    (Nhiều người trẻ trong giới punk chọn sống theo lối straightedge.)

  • straightedge lifestyle

    Lối sống straightedge (lối sống nghiêm khắc, kiêng cữ các chất kích thích và quan hệ tình dục không an toàn).

    "He adopted a straightedge lifestyle after realizing the negative effects of drugs."

    (Anh ấy đã theo lối sống straightedge sau khi nhận ra tác hại tiêu cực của ma túy.)

  • straightedge values

    Các giá trị cốt lõi của phong trào straightedge (tự kiểm soát, trong sạch, v.v.).

    "The band promotes straightedge values in their music."

    (Ban nhạc quảng bá các giá trị straightedge trong âm nhạc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightedge

Danh từ
Lật mặt

Một thanh hoặc lưỡi cứng có cạnh thẳng, được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc kiểm tra độ thẳng.

"The carpenter used a straightedge to ensure the board was perfectly flat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter's essential tools include several items: a hammer, a level, and a straightedge.
Các công cụ thiết yếu của thợ mộc bao gồm một vài thứ: một cái búa, một cái thước thủy bình và một cái thước thẳng.
Phủ định
This set doesn't contain all the tools you need: a straightedge is noticeably absent.
Bộ dụng cụ này không chứa tất cả các công cụ bạn cần: đáng chú ý là thiếu một cái thước thẳng.
Nghi vấn
Does your geometry set contain the necessary instruments: a compass, a protractor, and a straightedge?
Bộ hình học của bạn có chứa các dụng cụ cần thiết không: một cái compa, một cái thước đo góc và một cái thước thẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightedge".

Phong trào Straight Edge

Straight Edge (thường viết tắt là sXe) là một phong trào văn hóa phụ bắt nguồn từ dòng nhạc hardcore punk vào cuối thập niên 1970 và đầu 1980. Những người theo phong trào này cam kết không sử dụng rượu bia, ma túy, thuốc lá và thường cả tình dục bừa bãi. Một số người còn chọn ăn chay hoặc thuần chay. Phong trào này đề cao sự tự kiểm soát, tinh thần minh mẫn và sự phản đối các thói quen gây hại mà xã hội phương Tây thường chấp nhận.

Biểu tượng chữ X

Biểu tượng chữ 'X' thường được vẽ trên mu bàn tay là một dấu hiệu nhận biết của những người theo Straight Edge. Ban đầu, các câu lạc bộ đêm và quán bar ở Mỹ sẽ đánh dấu chữ 'X' trên tay những người dưới tuổi uống rượu để họ không được phục vụ đồ uống có cồn. Những người tham gia phong trào Straight Edge đã biến biểu tượng này thành dấu hiệu tự hào về sự lựa chọn lối sống của mình, khẳng định họ không cần chất kích thích để vui vẻ hay hòa nhập.