straighten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make or become straight
Vietnamese Meaning
làm thẳng, trở nên thẳng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to straighten the metal rod."
"Anh ấy cố gắng làm thẳng thanh kim loại."
-
"Could you straighten my tie?"
"Bạn có thể chỉnh lại cà vạt cho tôi được không?"
-
"The road straightens after the hill."
"Đường trở nên thẳng sau ngọn đồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, không cong; thẳng thắn, trung thực; liên tục, không ngừng |
| Noun | straightness | sự thẳng; tính thẳng thắn, tính trung thực |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, trực tính; dễ hiểu, đơn giản |
| Adverb | straightforwardly | một cách thẳng thắn, rõ ràng; một cách đơn giản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động làm cho một vật thể vốn không thẳng trở nên thẳng, hoặc bản thân vật thể đó tự trở nên thẳng. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Prepositions
straighten out: giải quyết (vấn đề), làm cho tình hình tốt hơn; straighten up: dọn dẹp, làm cho gọn gàng
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair straighten your hair (duỗi tóc của bạn)
-
back straighten your back (thẳng lưng của bạn)
-
picture straighten a picture (chỉnh thẳng một bức tranh)
-
up straighten up (đứng thẳng lên; dọn dẹp gọn gàng (phòng, bàn làm việc))
-
out straighten out a problem (giải quyết một vấn đề)
-
out straighten out a misunderstanding (làm rõ một sự hiểu lầm)
Idioms
-
straighten up and fly right
cư xử đúng mực, nghiêm túc trở lại, chỉnh đốn lại thái độ
"You need to straighten up and fly right if you want to keep your job."
(Bạn cần phải cư xử đúng mực nếu muốn giữ công việc của mình.)
-
straighten things out
giải quyết ổn thỏa mọi việc, làm rõ vấn đề, dàn xếp
"I need to talk to him and straighten things out between us."
(Tôi cần nói chuyện với anh ấy để giải quyết ổn thỏa mọi chuyện giữa chúng tôi.)
-
straighten yourself out
sắp xếp lại cuộc sống, cải thiện bản thân, thay đổi theo hướng tốt hơn
"After a difficult period, she decided to straighten herself out and focus on her studies."
(Sau một giai đoạn khó khăn, cô ấy quyết định sắp xếp lại cuộc sống và tập trung vào việc học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straighten
verblàm thẳng, trở nên thẳng
"He tried to straighten the metal rod."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could straighten my hair more easily. |
Tôi ước tôi có thể duỗi tóc dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If only she wouldn't straighten her hair every day; it's damaging it. |
Ước gì cô ấy không duỗi tóc mỗi ngày; nó đang làm hỏng tóc cô ấy. |
| Nghi vấn | I wish you would straighten up your room; is it too much to ask? |
Tôi ước bạn dọn dẹp phòng của bạn; điều đó có quá đáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straighten".
