(Top Banner Ad)
straighten
B1
verb B1 Tổng quát

straighten

UK: /ˈstreɪtn/ • US: /ˈstreɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

làm thẳng chỉnh đốn cải thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make or become straight

Vietnamese Meaning

làm thẳng, trở nên thẳng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to straighten the metal rod."

    "Anh ấy cố gắng làm thẳng thanh kim loại."

  • "Could you straighten my tie?"

    "Bạn có thể chỉnh lại cà vạt cho tôi được không?"

  • "The road straightens after the hill."

    "Đường trở nên thẳng sau ngọn đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, không cong; thẳng thắn, trung thực; liên tục, không ngừng
Noun straightness sự thẳng; tính thẳng thắn, tính trung thực
Adjective straightforward thẳng thắn, trực tính; dễ hiểu, đơn giản
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, rõ ràng; một cách đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streccan (to stretch), streht (stretched)
Middle English
streight
English
straight
English
straighten

Nguồn gốc của từ 'straighten'

Từ 'straighten' được hình thành từ tính từ 'straight' và hậu tố '-en' dùng để tạo động từ (thường mang nghĩa 'làm cho trở nên'). Bản thân từ 'straight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streht', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'streccan' có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'duỗi thẳng'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'straighten' là làm cho một vật gì đó đang bị cong, gập ghềnh trở nên thẳng tắp, giống như khi bạn kéo căng một sợi dây.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động làm cho một vật thể vốn không thẳng trở nên thẳng, hoặc bản thân vật thể đó tự trở nên thẳng. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Prepositions

out up

straighten out: giải quyết (vấn đề), làm cho tình hình tốt hơn; straighten up: dọn dẹp, làm cho gọn gàng

Collocations (Từ đi kèm)

Straighten + Noun
  • hair straighten your hair
    (duỗi tóc của bạn)
  • back straighten your back
    (thẳng lưng của bạn)
  • picture straighten a picture
    (chỉnh thẳng một bức tranh)
Phrasal verbs with straighten
  • up straighten up
    (đứng thẳng lên; dọn dẹp gọn gàng (phòng, bàn làm việc))
  • out straighten out a problem
    (giải quyết một vấn đề)
  • out straighten out a misunderstanding
    (làm rõ một sự hiểu lầm)

Idioms

  • straighten up and fly right

    cư xử đúng mực, nghiêm túc trở lại, chỉnh đốn lại thái độ

    "You need to straighten up and fly right if you want to keep your job."

    (Bạn cần phải cư xử đúng mực nếu muốn giữ công việc của mình.)

  • straighten things out

    giải quyết ổn thỏa mọi việc, làm rõ vấn đề, dàn xếp

    "I need to talk to him and straighten things out between us."

    (Tôi cần nói chuyện với anh ấy để giải quyết ổn thỏa mọi chuyện giữa chúng tôi.)

  • straighten yourself out

    sắp xếp lại cuộc sống, cải thiện bản thân, thay đổi theo hướng tốt hơn

    "After a difficult period, she decided to straighten herself out and focus on her studies."

    (Sau một giai đoạn khó khăn, cô ấy quyết định sắp xếp lại cuộc sống và tập trung vào việc học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straighten

verb
Lật mặt

làm thẳng, trở nên thẳng

"He tried to straighten the metal rod."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could straighten my hair more easily.
Tôi ước tôi có thể duỗi tóc dễ dàng hơn.
Phủ định
If only she wouldn't straighten her hair every day; it's damaging it.
Ước gì cô ấy không duỗi tóc mỗi ngày; nó đang làm hỏng tóc cô ấy.
Nghi vấn
I wish you would straighten up your room; is it too much to ask?
Tôi ước bạn dọn dẹp phòng của bạn; điều đó có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straighten".

Tầm quan trọng của tư thế và sự gọn gàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'straighten up' (đứng thẳng lên, ngồi thẳng lưng) thường được liên kết với sự kỷ luật, tôn trọng và tự tin. Một tư thế thẳng tắp thể hiện sự chú ý và nghiêm túc. Tương tự, việc 'straighten up a room' (dọn dẹp phòng) thể hiện tính ngăn nắp, trật tự và trách nhiệm, được coi là những phẩm chất đáng giá trong gia đình và xã hội.

Giải quyết vấn đề và sự rõ ràng

Cụm từ 'straighten things out' không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn được dùng rộng rãi để chỉ việc giải quyết hiểu lầm, rắc rối hoặc làm cho một tình huống trở nên rõ ràng, minh bạch hơn. Điều này phản ánh giá trị của sự minh bạch, giao tiếp hiệu quả và giải quyết xung đột một cách trực diện trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh mong muốn mọi thứ trở nên 'thẳng thắn' và không có khúc mắc.