align
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to put things into a straight line; to arrange things so that they form a line or are parallel to each other
Vietnamese Meaning
sắp xếp thẳng hàng; chỉnh cho thẳng hàng; làm cho song song
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The books are aligned neatly on the shelf."
"Những quyển sách được xếp thẳng hàng gọn gàng trên giá."
-
"Make sure the wheels are properly aligned."
"Hãy chắc chắn rằng các bánh xe được căn chỉnh đúng cách."
-
"The company is aligning its strategy with the new market trends."
"Công ty đang điều chỉnh chiến lược của mình phù hợp với xu hướng thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | align | sắp cho thẳng hàng, căn chỉnh; làm cho phù hợp/thống nhất |
| Noun | alignment | sự sắp thẳng hàng, sự căn chỉnh; sự liên kết, sự đồng thuận |
| Verb | realign | sắp xếp lại, điều chỉnh lại, tổ chức lại |
| Verb | misalign | sắp xếp lệch, làm cho không khớp, đặt sai vị trí |
| Noun | misalignment | sự lệch lạc, sự không thẳng hàng, sự không khớp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh sắp xếp vật lý (ví dụ: các vật trên một bề mặt) hoặc trừu tượng (ví dụ: ý tưởng, mục tiêu). Khác với 'line up' (xếp hàng) ở chỗ 'align' nhấn mạnh sự thẳng hàng, song song, hoặc sự tương ứng.
Prepositions
'align with' nghĩa là làm cho cái gì đó phù hợp hoặc đồng bộ với cái gì khác. Ví dụ: 'Our goals align with yours.' ('align to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ: 'align the sensor to the target.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly align with our values (hoàn toàn phù hợp với các giá trị của chúng tôi)
-
closely align with the company's strategy (rất tương đồng với chiến lược của công ty)
-
fully align oneself with a political party (hoàn toàn đứng về phía/ủng hộ một đảng phái chính trị)
-
with align with the new regulations (tuân thủ/phù hợp với các quy định mới)
-
to align the text to the center (căn chỉnh văn bản vào giữa)
-
strategic alignment (sự đồng bộ/thống nhất về mặt chiến lược)
-
a lack of alignment (sự thiếu đồng bộ/thiếu thống nhất)
-
in perfect alignment (thẳng hàng một cách hoàn hảo, trong sự đồng thuận tuyệt đối)
Idioms
-
the stars align
thiên thời địa lợi nhân hòa; khi mọi thứ diễn ra một cách hoàn hảo và may mắn.
"It feels like the stars have finally aligned for us to start our own business."
(Cảm giác như cuối cùng chúng tôi cũng gặp được thời cơ hoàn hảo để bắt đầu kinh doanh riêng.)
-
be in alignment with
đồng tình, phù hợp hoặc thống nhất với ai đó/cái gì đó.
"Her personal goals are in alignment with the team's objectives."
(Mục tiêu cá nhân của cô ấy rất phù hợp với mục tiêu của cả đội.)
-
bring sth into alignment
làm cho (các ý kiến, mục tiêu, bộ phận) trở nên thống nhất hoặc đồng bộ.
"The new CEO's first task is to bring the different departments into alignment."
(Nhiệm vụ đầu tiên của vị CEO mới là làm cho các phòng ban khác nhau hoạt động một cách thống nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
align
động từsắp xếp thẳng hàng; chỉnh cho thẳng hàng; làm cho song song
"The books are aligned neatly on the shelf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "align".
