(Top Banner Ad)
untangle
B2
Động từ B2 Tổng quát

untangle

UK: /ˌʌnˈtæŋɡəl/ • US: /ˌʌnˈtæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối tháo gỡ giải quyết (vấn đề)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To free from tangles or complications; to make something that is tangled neat.

Vietnamese Meaning

Gỡ rối, tháo gỡ (nghĩa đen và nghĩa bóng); làm cho một thứ gì đó bị rối trở nên gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to untangle the necklace."

    "Cô ấy cố gắng gỡ rối chiếc vòng cổ."

  • "It took me hours to untangle all the Christmas lights."

    "Tôi mất hàng giờ để gỡ rối hết đống đèn Giáng sinh."

  • "The detective was trying to untangle the web of lies."

    "Thám tử đang cố gắng gỡ rối mạng lưới dối trá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tangle làm rối tung, gây rối
Noun tangle mớ rối, sự rối rắm
Noun untangling sự gỡ rối, việc gỡ rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
untanglen
English
untangle

Câu chuyện về 'untangle'

Từ 'untangle' xuất phát từ việc tháo gỡ những thứ bị rối. Hãy tưởng tượng bạn đang gỡ một mớ dây chuyền lộn xộn. Đó chính xác là ý nghĩa ban đầu và vẫn còn đúng đến ngày nay!

Usage Note

Từ 'untangle' thường được dùng để chỉ hành động làm cho những thứ bị rối như tóc, dây, hay các vấn đề phức tạp trở nên dễ hiểu hoặc dễ xử lý hơn. Nó mang ý nghĩa của việc làm sáng tỏ, giải quyết.

Prepositions

from

'Untangle from' được sử dụng để chỉ việc gỡ một thứ gì đó ra khỏi một mớ bòng bong hoặc một tình huống khó khăn. Ví dụ, 'untangle the truth from the lies' (gỡ sự thật ra khỏi những lời dối trá).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + untangle
  • try to try to untangle the mystery
    (cố gắng làm sáng tỏ bí ẩn)
  • help help untangle the situation
    (giúp giải quyết tình huống)
Adjective + untangle
  • easy to easy to untangle
    (dễ gỡ rối)
  • difficult to difficult to untangle
    (khó gỡ rối)

Idioms

  • untangle a problem

    giải quyết một vấn đề

    "The company hired a consultant to untangle its financial problems."

    (Công ty đã thuê một nhà tư vấn để giải quyết các vấn đề tài chính của mình.)

  • untangle the facts

    làm sáng tỏ sự thật

    "The detective worked hard to untangle the facts of the case."

    (Thám tử đã làm việc chăm chỉ để làm sáng tỏ sự thật của vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untangle

Động từ
Lật mặt

Gỡ rối, tháo gỡ (nghĩa đen và nghĩa bóng); làm cho một thứ gì đó bị rối trở nên gọn gàng.

"She tried to untangle the necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she could untangle the mystery of the missing jewels surprised everyone.
Việc cô ấy có thể gỡ rối bí ẩn về những viên ngọc bị mất đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he could untangle the complicated fishing line was not his primary concern.
Việc anh ấy có thể gỡ rối cuộn dây câu phức tạp hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu của anh ấy.
Nghi vấn
Do you know how long it took her to untangle all the Christmas lights?
Bạn có biết cô ấy mất bao lâu để gỡ rối hết đống đèn Giáng Sinh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can untangle the Christmas lights quickly.
Cô ấy có thể gỡ rối đèn Giáng Sinh một cách nhanh chóng.
Phủ định
I will not untangle the garden hose today.
Tôi sẽ không gỡ rối vòi tưới vườn hôm nay.
Nghi vấn
Did you untangle the kite string?
Bạn đã gỡ rối dây diều chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully untangled the necklace.
Cô ấy cẩn thận gỡ rối chiếc vòng cổ.
Phủ định
Hardly had she begun to untangle the fishing line than it snapped again.
Cô ấy vừa mới bắt đầu gỡ rối dây câu thì nó lại đứt.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untangle".

Gỡ rối trong văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, 'gỡ rối' không chỉ là hành động vật lý mà còn mang ý nghĩa giải quyết các vấn đề phức tạp trong cuộc sống, các mối quan hệ hoặc công việc. Người ta thường tìm đến người lớn tuổi hoặc người có kinh nghiệm để 'gỡ rối' khi gặp khó khăn.