(Top Banner Ad)
curve
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Giao thông

curve

UK: /kɜːv/ • US: /kɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

đường cong khúc uốn cong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line that deviates continuously from being straight or angular.

Vietnamese Meaning

Một đường cong liên tục so với đường thẳng hoặc đường góc cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curve of the river was beautiful."

    "Đường cong của dòng sông thật đẹp."

  • "The stock market saw a downward curve."

    "Thị trường chứng khoán chứng kiến một đường cong đi xuống."

  • "The baseball curved away from the batter."

    "Quả bóng chày uốn cong ra xa khỏi người đánh bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curve Đường cong, sự uốn lượn
Verb curve Uốn cong, bẻ cong
Adjective curved Đã được uốn cong, cong
Noun curvature Độ cong, sự cong vẹo
Adverb curvingly Một cách uốn lượn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvus
French
courbe
English (16th C)
curve

Nguồn Gốc Đường Cong

Từ 'curve' xuất phát từ tiếng Latinh là 'curvus,' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'xiêu vẹo.' Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp ('courbe'). Ban đầu, từ này được sử dụng chủ yếu trong hình học và kiến trúc để mô tả những đường không thẳng. Ngày nay, ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên tính chất 'không thẳng' hoặc 'biến đổi nhẹ nhàng.'

Usage Note

Từ 'curve' thường được sử dụng để mô tả một hình dạng uốn cong tự nhiên hoặc nhân tạo. Nó có thể ám chỉ đường cong trên đường đi, đồ vật, hoặc biểu đồ. Khác với 'bend', 'curve' thường mang tính chất mềm mại và liên tục hơn.

Prepositions

of in

* 'curve of': mô tả hình dạng của một vật thể. Ví dụ: 'the curve of the road'. * 'in a curve': mô tả chuyển động hoặc vị trí theo hình vòng cung. Ví dụ: 'the ball flew in a curve'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curve (Mô tả)
  • sharp a sharp curve
    (Một khúc cua gắt, đường cong gấp)
  • gentle a gentle curve
    (Một đường cong nhẹ nhàng, uốn lượn)
  • steep a steep curve
    (Đường cong dốc (thường dùng trong biểu đồ))
Verb + curve (Hành động)
  • follow follow the curve
    (Đi theo đường cong, đi theo quỹ đạo uốn lượn)
  • flatten flatten the curve
    (Làm phẳng đường cong (thường dùng trong kinh tế hoặc dịch bệnh))
  • draw draw a curve
    (Vẽ một đường cong)
Curve + Noun (Danh từ ghép)
  • learning learning curve
    (Đường cong học tập (tốc độ tiếp thu kiến thức))
  • curve curve appeal
    (Sự hấp dẫn về mặt ngoại hình cơ thể (đặc biệt là đối với phụ nữ))

Idioms

  • Ahead of the curve

    Dẫn đầu xu hướng, tiên phong, hiện đại hơn người khác

    "The company’s new sustainable approach puts them ahead of the curve."

    (Phương pháp bền vững mới của công ty đặt họ ở vị trí tiên phong.)

  • Throw a curveball

    Gây bất ngờ, đưa ra một vấn đề khó khăn hoặc thay đổi đột ngột không lường trước

    "Just when we thought the project was done, the client threw us a curveball."

    (Ngay khi chúng tôi tưởng dự án đã hoàn tất, khách hàng lại ném ra một vấn đề bất ngờ.)

  • The bell curve

    Đường cong hình chuông (biểu diễn phân phối chuẩn trong thống kê)

    "Grades were distributed according to the bell curve, meaning most students got an average score."

    (Điểm được phân phối theo đường cong hình chuông, có nghĩa là hầu hết sinh viên nhận được điểm trung bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curve

Danh từ
Lật mặt

Một đường cong liên tục so với đường thẳng hoặc đường góc cạnh.

"The curve of the river was beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curve".

Flattening the Curve (Làm Phẳng Đường Cong)

Cụm từ 'flatten the curve' trở nên vô cùng phổ biến trên toàn cầu trong giai đoạn đại dịch COVID-19. Nó là thuật ngữ y tế cộng đồng, chỉ việc áp dụng các biện pháp cách ly xã hội để giảm tốc độ lây nhiễm, nhờ đó hệ thống y tế không bị quá tải. Đây là một ví dụ điển hình về việc từ ngữ hình học được áp dụng vào ngữ cảnh xã hội khẩn cấp.

Bell Curve và Giáo dục

Trong môi trường giáo dục phương Tây, 'The Bell Curve' (Đường cong hình chuông) thường được dùng để chỉ cách giáo viên phân loại điểm số. Nó ngụ ý rằng hầu hết học sinh sẽ đạt điểm trung bình, trong khi chỉ một số ít đạt điểm rất cao hoặc rất thấp, phản ánh sự phân bố tự nhiên của khả năng hoặc thành tích.