curve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line that deviates continuously from being straight or angular.
Vietnamese Meaning
Một đường cong liên tục so với đường thẳng hoặc đường góc cạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The curve of the river was beautiful."
"Đường cong của dòng sông thật đẹp."
-
"The stock market saw a downward curve."
"Thị trường chứng khoán chứng kiến một đường cong đi xuống."
-
"The baseball curved away from the batter."
"Quả bóng chày uốn cong ra xa khỏi người đánh bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'curve' thường được sử dụng để mô tả một hình dạng uốn cong tự nhiên hoặc nhân tạo. Nó có thể ám chỉ đường cong trên đường đi, đồ vật, hoặc biểu đồ. Khác với 'bend', 'curve' thường mang tính chất mềm mại và liên tục hơn.
Prepositions
* 'curve of': mô tả hình dạng của một vật thể. Ví dụ: 'the curve of the road'. * 'in a curve': mô tả chuyển động hoặc vị trí theo hình vòng cung. Ví dụ: 'the ball flew in a curve'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp curve (Một khúc cua gắt, đường cong gấp)
-
gentle a gentle curve (Một đường cong nhẹ nhàng, uốn lượn)
-
steep a steep curve (Đường cong dốc (thường dùng trong biểu đồ))
-
follow follow the curve (Đi theo đường cong, đi theo quỹ đạo uốn lượn)
-
flatten flatten the curve (Làm phẳng đường cong (thường dùng trong kinh tế hoặc dịch bệnh))
-
draw draw a curve (Vẽ một đường cong)
-
learning learning curve (Đường cong học tập (tốc độ tiếp thu kiến thức))
-
curve curve appeal (Sự hấp dẫn về mặt ngoại hình cơ thể (đặc biệt là đối với phụ nữ))
Idioms
-
Ahead of the curve
Dẫn đầu xu hướng, tiên phong, hiện đại hơn người khác
"The company’s new sustainable approach puts them ahead of the curve."
(Phương pháp bền vững mới của công ty đặt họ ở vị trí tiên phong.)
-
Throw a curveball
Gây bất ngờ, đưa ra một vấn đề khó khăn hoặc thay đổi đột ngột không lường trước
"Just when we thought the project was done, the client threw us a curveball."
(Ngay khi chúng tôi tưởng dự án đã hoàn tất, khách hàng lại ném ra một vấn đề bất ngờ.)
-
The bell curve
Đường cong hình chuông (biểu diễn phân phối chuẩn trong thống kê)
"Grades were distributed according to the bell curve, meaning most students got an average score."
(Điểm được phân phối theo đường cong hình chuông, có nghĩa là hầu hết sinh viên nhận được điểm trung bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curve
Danh từMột đường cong liên tục so với đường thẳng hoặc đường góc cạnh.
"The curve of the river was beautiful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curve".
