strapped for cash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having little or not enough money.
Vietnamese Meaning
Không có đủ tiền; túng tiền; kẹt tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm a little strapped for cash at the moment, so I can't go out tonight."
"Dạo này tôi đang hơi túng tiền, nên tôi không thể đi chơi tối nay được."
-
"Many students are strapped for cash while studying."
"Nhiều sinh viên túng tiền khi đang đi học."
-
"The company is currently strapped for cash due to the economic downturn."
"Công ty hiện đang kẹt tiền do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu tiền tạm thời, có thể do chi tiêu quá mức, một khoản chi phí bất ngờ, hoặc chậm trễ trong việc nhận lương. Nó mang sắc thái thông tục, không trang trọng. Khác với "broke" (mạt vận, cháy túi) chỉ tình trạng không còn tiền, "strapped for cash" gợi ý rằng tình trạng này có thể chỉ là tạm thời. "Short on cash" là một cụm từ đồng nghĩa.
Prepositions
Giới từ "for" đi liền sau "strapped", theo sau là danh từ chỉ thứ bị thiếu, trong trường hợp này là "cash".
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be strapped for cash (bị kẹt tiền, thiếu tiền)
-
get get strapped for cash (trở nên thiếu tiền, rơi vào cảnh kẹt tiền)
-
find oneself find oneself strapped for cash (thấy mình bị kẹt tiền, lâm vào cảnh thiếu tiền)
-
constantly constantly strapped for cash (thường xuyên kẹt tiền)
-
always always strapped for cash (luôn luôn thiếu tiền)
-
chronically chronically strapped for cash (thiếu tiền kinh niên, kéo dài)
-
students students are strapped for cash (sinh viên thường thiếu tiền)
-
families families are strapped for cash (các gia đình thiếu tiền)
Idioms
-
be broke
hết tiền, cháy túi
"I can't go out tonight, I'm completely broke."
(Tôi không thể ra ngoài tối nay, tôi hoàn toàn cháy túi rồi.)
-
be short on cash/money
thiếu tiền, không đủ tiền
"She's a bit short on cash this month after buying a new laptop."
(Cô ấy hơi thiếu tiền tháng này sau khi mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
-
live paycheck to paycheck
sống nhờ vào từng đồng lương, không có dư dả
"Many young professionals in big cities live paycheck to paycheck."
(Nhiều chuyên gia trẻ ở các thành phố lớn sống nhờ vào từng đồng lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strapped for cash
Tính từKhông có đủ tiền; túng tiền; kẹt tiền.
"I'm a little strapped for cash at the moment, so I can't go out tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strapped for cash".
