(Top Banner Ad)
strapped for cash
B2
Tính từ B2 Kinh tế

strapped for cash

UK: /ˈstræpt fɔːr kæʃ/ • US: /ˈstræpt fɔːr kæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kẹt tiền túng tiền thiếu tiền mặt không có đủ tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having little or not enough money.

Vietnamese Meaning

Không có đủ tiền; túng tiền; kẹt tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a little strapped for cash at the moment, so I can't go out tonight."

    "Dạo này tôi đang hơi túng tiền, nên tôi không thể đi chơi tối nay được."

  • "Many students are strapped for cash while studying."

    "Nhiều sinh viên túng tiền khi đang đi học."

  • "The company is currently strapped for cash due to the economic downturn."

    "Công ty hiện đang kẹt tiền do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strap Dây đai, quai (dùng để buộc, giữ); sự hạn chế, gò bó
Verb strap Buộc chặt bằng dây đai; (nghĩa bóng) hạn chế, gò bó
Noun cash Tiền mặt
Verb cash Đổi thành tiền mặt (séc, ngân phiếu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strappōn
Old English
stropp
Middle English
strappe
English (17th Century)
to strap (verb, to bind tightly)
English (late 19th/early 20th Century)
strapped (adjective, meaning restricted/limited, especially financially)

Từ 'dây đai' đến 'hạn hẹp tiền bạc'

Từ nguyên của 'strap' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, chỉ một dải hoặc sợi dây dùng để buộc. Trong tiếng Anh cổ và Trung cổ, 'strap' là dây đai hoặc thắt lưng. Dần dần, động từ 'to strap' xuất hiện với nghĩa là 'buộc chặt' hoặc 'kiềm chế'.

Hình ảnh bị 'trói buộc' bởi tiền bạc

Thành ngữ 'strapped for cash' ra đời từ ý nghĩa ẩn dụ của 'strapped' là bị kiềm chế hoặc hạn chế, như thể bị trói buộc. Khi bạn 'bị trói buộc' về tiền mặt, nó có nghĩa là bạn có rất ít tiền, bị giới hạn nghiêm trọng về tài chính và không thể chi tiêu một cách thoải mái.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu tiền tạm thời, có thể do chi tiêu quá mức, một khoản chi phí bất ngờ, hoặc chậm trễ trong việc nhận lương. Nó mang sắc thái thông tục, không trang trọng. Khác với "broke" (mạt vận, cháy túi) chỉ tình trạng không còn tiền, "strapped for cash" gợi ý rằng tình trạng này có thể chỉ là tạm thời. "Short on cash" là một cụm từ đồng nghĩa.

Prepositions

for

Giới từ "for" đi liền sau "strapped", theo sau là danh từ chỉ thứ bị thiếu, trong trường hợp này là "cash".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + strapped for cash
  • be be strapped for cash
    (bị kẹt tiền, thiếu tiền)
  • get get strapped for cash
    (trở nên thiếu tiền, rơi vào cảnh kẹt tiền)
  • find oneself find oneself strapped for cash
    (thấy mình bị kẹt tiền, lâm vào cảnh thiếu tiền)
Trạng từ + strapped for cash
  • constantly constantly strapped for cash
    (thường xuyên kẹt tiền)
  • always always strapped for cash
    (luôn luôn thiếu tiền)
  • chronically chronically strapped for cash
    (thiếu tiền kinh niên, kéo dài)
Danh từ (Chủ ngữ) + be strapped for cash
  • students students are strapped for cash
    (sinh viên thường thiếu tiền)
  • families families are strapped for cash
    (các gia đình thiếu tiền)

Idioms

  • be broke

    hết tiền, cháy túi

    "I can't go out tonight, I'm completely broke."

    (Tôi không thể ra ngoài tối nay, tôi hoàn toàn cháy túi rồi.)

  • be short on cash/money

    thiếu tiền, không đủ tiền

    "She's a bit short on cash this month after buying a new laptop."

    (Cô ấy hơi thiếu tiền tháng này sau khi mua một chiếc máy tính xách tay mới.)

  • live paycheck to paycheck

    sống nhờ vào từng đồng lương, không có dư dả

    "Many young professionals in big cities live paycheck to paycheck."

    (Nhiều chuyên gia trẻ ở các thành phố lớn sống nhờ vào từng đồng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strapped for cash

Tính từ
Lật mặt

Không có đủ tiền; túng tiền; kẹt tiền.

"I'm a little strapped for cash at the moment, so I can't go out tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strapped for cash".

Thách thức tài chính của sinh viên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sinh viên đại học thường xuyên đối mặt với tình trạng 'strapped for cash'. Điều này do chi phí học tập, sinh hoạt cao và cơ hội việc làm bán thời gian hạn chế. Họ thường phải thắt lưng buộc bụng, tìm kiếm học bổng hoặc vay nợ sinh viên.

Sự phổ biến của 'thẻ tín dụng' và 'nợ tiêu dùng'

Ở các nước phương Tây, khi gặp cảnh 'strapped for cash', nhiều người thường tìm đến thẻ tín dụng hoặc các khoản vay tiêu dùng để trang trải chi phí. Điều này có thể giúp giải quyết vấn đề trước mắt nhưng cũng dễ dẫn đến nợ nần chồng chất nếu không được quản lý cẩn thận.