(Top Banner Ad)
well-off
B2
Tính từ B2 Kinh tế - Xã hội

well-off

UK: /ˌwel ˈɒf/ • US: /ˌwel ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

khá giả giàu có sung túc có điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having plenty of money; affluent.

Vietnamese Meaning

Giàu có, khá giả, sung túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are quite well-off, living in a large house with a swimming pool."

    "Họ khá giả, sống trong một ngôi nhà lớn với hồ bơi."

  • "Even though he retired early, he's still quite well-off."

    "Mặc dù ông ấy nghỉ hưu sớm, ông ấy vẫn khá giả."

  • "The well-off families in the neighborhood contribute generously to local charities."

    "Những gia đình khá giả trong khu phố đóng góp hào phóng cho các tổ chức từ thiện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, của cải, tài sản
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Noun welfare phúc lợi xã hội, sự an sinh
Noun well-being hạnh phúc, tình trạng tốt đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
of
Modern English
well-off

Nguồn gốc của 'well-off'

Cụm từ 'well-off' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'wel' (có nghĩa là tốt, may mắn, thịnh vượng) và 'of' (có nghĩa là khỏi, ra khỏi, hoặc trạng thái). Khi kết hợp lại, 'well-off' mang ý nghĩa là 'đang ở trong tình trạng tốt', đặc biệt là về mặt tài chính, tức là 'giàu có' hoặc 'sung túc'. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính tốt, đủ để sống thoải mái và không phải lo lắng về tiền bạc. Khác với 'rich' (giàu) ở chỗ 'well-off' mang tính chất tương đối, chỉ cần có một mức sống ổn định, không nhất thiết phải cực kỳ giàu có. So sánh với 'wealthy' (giàu có), 'well-off' thường ám chỉ sự thoải mái về tài chính hơn là khối lượng tài sản khổng lồ. 'Affluent' là một từ đồng nghĩa gần nhất, thể hiện sự dư dả về vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-off
  • financially financially well-off
    (giàu có về tài chính)
  • relatively relatively well-off
    (khá giả tương đối)
  • comfortably comfortably well-off
    (khá giả, sống thoải mái)
  • quite quite well-off
    (khá giả, khá giàu)
Verb + well-off
  • be be well-off
    (giàu có, sung túc)
  • grow grow well-off
    (trở nên giàu có)
Noun + well-off (as adjective)
  • well-off a well-off family
    (một gia đình khá giả)
  • well-off well-off people
    (những người giàu có, sung túc)

Idioms

  • to be well-off

    giàu có, sung túc, có nhiều tiền

    "They are quite well-off, living in a luxurious apartment."

    (Họ khá giả, sống trong một căn hộ sang trọng.)

  • to be well-off for something

    có đủ hoặc dư dả cái gì đó (không chỉ tiền bạc)

    "We're well-off for space in our new house."

    (Chúng tôi có thừa chỗ trong căn nhà mới.)

  • to be better off

    ở trong tình trạng tốt hơn (về tài chính hoặc tình hình chung)

    "You'd be better off saving your money for a rainy day."

    (Bạn nên tiết kiệm tiền cho những lúc khó khăn thì hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-off

Tính từ
Lật mặt

Giàu có, khá giả, sung túc.

"They are quite well-off, living in a large house with a swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be well-off is her ultimate goal in life.
Trở nên giàu có là mục tiêu cuối cùng của cô ấy trong cuộc sống.
Phủ định
He chose not to be well-off by prioritizing helping others over accumulating wealth.
Anh ấy đã chọn không trở nên giàu có bằng cách ưu tiên giúp đỡ người khác hơn là tích lũy của cải.
Nghi vấn
Is it necessary to be well-off to be happy?
Có cần thiết phải giàu có để được hạnh phúc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family is well-off: they own several properties and a successful business.
Gia đình này khá giả: họ sở hữu nhiều bất động sản và một doanh nghiệp thành công.
Phủ định
Despite appearances, they are not well-off: they are heavily in debt.
Mặc dù có vẻ ngoài như vậy, họ không hề khá giả: họ đang nợ nần chồng chất.
Nghi vấn
Are they really well-off: or are they just good at pretending?
Họ có thực sự khá giả không: hay họ chỉ giỏi giả vờ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would be well-off now.
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, giờ anh ấy đã khá giả rồi.
Phủ định
If she hadn't been so generous, she wouldn't be well-off today.
Nếu cô ấy không quá hào phóng, có lẽ hôm nay cô ấy không được khá giả.
Nghi vấn
If they hadn't spent all their money, would they be well-off now?
Nếu họ không tiêu hết tiền, giờ họ có khá giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-off".

Ước mơ về sự sung túc

'Well-off' thường đại diện cho một mục tiêu cuộc sống phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, gắn liền với ý niệm về 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) hoặc mong muốn có một cuộc sống thoải mái, an toàn về tài chính và không phải lo lắng về tiền bạc. Nó biểu thị sự thành công và ổn định.

Nhận thức xã hội

Việc được xem là 'well-off' thường mang lại địa vị xã hội nhất định và sự tôn trọng, nhưng cũng có thể tạo ra những định kiến hoặc sự ghen tị. Trong một số bối cảnh, nó còn ám chỉ khả năng tận hưởng những tiện nghi và trải nghiệm mà người khác không có được.