penniless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no money; extremely poor.
Vietnamese Meaning
Không có tiền; cực kỳ nghèo khó, túng quẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job, he was left penniless and desperate."
"Sau khi mất việc, anh ta rơi vào cảnh túng quẫn và tuyệt vọng."
-
"He arrived in the city penniless but determined to succeed."
"Anh ấy đến thành phố với hai bàn tay trắng nhưng quyết tâm thành công."
-
"Many families were left penniless after the economic crisis."
"Nhiều gia đình rơi vào cảnh túng quẫn sau cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | penny | đồng xu (một đơn vị tiền tệ nhỏ ở Anh hoặc Mỹ) |
| Noun | pennies | số nhiều của penny; tiền lẻ |
| Noun | pennilessness | tình trạng không một xu dính túi, cảnh nghèo khó túng quẫn |
| Adjective | penny-pinching | tiết kiệm quá mức, keo kiệt, bủn xỉn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'penniless' thường được dùng để nhấn mạnh tình trạng hoàn toàn không có tiền, thậm chí không đủ một xu dính túi. Nó mạnh hơn các từ như 'poor' hay 'needy'. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn hoặc để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely penniless (hoàn toàn không một xu dính túi)
-
absolutely absolutely penniless (tuyệt đối không có tiền)
-
virtually virtually penniless (gần như không còn một xu)
-
be left be left penniless (bị bỏ lại trong cảnh trắng tay)
-
die die penniless (chết trong cảnh nghèo khó, không có một xu)
-
become become penniless (trở nên không một xu dính túi)
-
find oneself find oneself penniless (thấy mình rơi vào cảnh trắng tay, nghèo khó)
Idioms
-
not have a penny to one's name
không có một xu dính túi, không có chút tiền nào
"After losing his job, he didn't have a penny to his name."
(Sau khi mất việc, anh ấy không có một xu nào.)
-
stone broke
hoàn toàn không có tiền, khánh kiệt
"I'd love to go out, but I'm stone broke until payday."
(Tôi rất muốn đi chơi, nhưng tôi cháy túi hoàn toàn cho đến ngày nhận lương.)
-
down and out
trong cảnh nghèo khổ, vô gia cư và thất nghiệp
"He became a tramp, down and out, sleeping on the streets."
(Anh ấy trở thành người vô gia cư, nghèo khổ và thất nghiệp, ngủ ngoài đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penniless
adjectiveKhông có tiền; cực kỳ nghèo khó, túng quẫn.
"After losing his job, he was left penniless and desperate."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He became penniless after losing all his money. |
Anh ấy trở nên trắng tay sau khi mất hết tiền. |
| Phủ định | She wasn't penniless, as she still had some savings. |
Cô ấy không hề trắng tay, vì cô ấy vẫn còn một ít tiền tiết kiệm. |
| Nghi vấn | Was he penniless before he found the treasure? |
Có phải anh ấy đã trắng tay trước khi tìm thấy kho báu không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After losing all his money, he became penniless. |
Sau khi mất hết tiền, anh ấy trở nên trắng tay. |
| Phủ định | She wasn't penniless, as she still had some savings. |
Cô ấy không hề trắng tay, vì cô ấy vẫn còn một số tiền tiết kiệm. |
| Nghi vấn | Were they penniless after the accident? |
Có phải họ đã trắng tay sau vụ tai nạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been living pennilessly since he lost his job. |
Anh ấy đã sống trong cảnh không một xu dính túi kể từ khi mất việc. |
| Phủ định | They haven't been living penniless even after the market crash. |
Họ đã không sống trong cảnh nghèo túng ngay cả sau vụ sụp đổ thị trường. |
| Nghi vấn | Has she been working hard to avoid becoming penniless again? |
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tránh trở nên khánh kiệt một lần nữa phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be penniless before he won the lottery. |
Anh ấy đã từng rất nghèo trước khi trúng số. |
| Phủ định | She didn't use to be penniless; she came from a wealthy family. |
Cô ấy đã không từng nghèo; cô ấy xuất thân từ một gia đình giàu có. |
| Nghi vấn | Did they use to be penniless when they first started their business? |
Có phải họ đã từng nghèo khi mới bắt đầu công việc kinh doanh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penniless".
