(Top Banner Ad)
penniless
B2
adjective B2 Kinh tế, Xã hội

penniless

UK: /ˈpenɪləs/ • US: /ˈpeniləs/

Nghĩa tiếng Việt

túng quẫn trắng tay không một xu dính túi nghèo xơ xác khánh kiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no money; extremely poor.

Vietnamese Meaning

Không có tiền; cực kỳ nghèo khó, túng quẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he was left penniless and desperate."

    "Sau khi mất việc, anh ta rơi vào cảnh túng quẫn và tuyệt vọng."

  • "He arrived in the city penniless but determined to succeed."

    "Anh ấy đến thành phố với hai bàn tay trắng nhưng quyết tâm thành công."

  • "Many families were left penniless after the economic crisis."

    "Nhiều gia đình rơi vào cảnh túng quẫn sau cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penny đồng xu (một đơn vị tiền tệ nhỏ ở Anh hoặc Mỹ)
Noun pennies số nhiều của penny; tiền lẻ
Noun pennilessness tình trạng không một xu dính túi, cảnh nghèo khó túng quẫn
Adjective penny-pinching tiết kiệm quá mức, keo kiệt, bủn xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
penig
Old English
-lēas
Middle English
penylees
Modern English
penniless

Từ 'penny' và hậu tố '-less'

Từ 'penniless' được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'penny' (một đồng tiền có giá trị nhỏ nhất, như đồng xu) và hậu tố '-less' (có nghĩa là 'không có'). Vì vậy, 'penniless' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có một đồng xu nào', từ đó diễn tả tình trạng hoàn toàn không có tiền, túng quẫn.

Usage Note

Từ 'penniless' thường được dùng để nhấn mạnh tình trạng hoàn toàn không có tiền, thậm chí không đủ một xu dính túi. Nó mạnh hơn các từ như 'poor' hay 'needy'. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn hoặc để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penniless
  • completely completely penniless
    (hoàn toàn không một xu dính túi)
  • absolutely absolutely penniless
    (tuyệt đối không có tiền)
  • virtually virtually penniless
    (gần như không còn một xu)
Verb + penniless
  • be left be left penniless
    (bị bỏ lại trong cảnh trắng tay)
  • die die penniless
    (chết trong cảnh nghèo khó, không có một xu)
  • become become penniless
    (trở nên không một xu dính túi)
  • find oneself find oneself penniless
    (thấy mình rơi vào cảnh trắng tay, nghèo khó)

Idioms

  • not have a penny to one's name

    không có một xu dính túi, không có chút tiền nào

    "After losing his job, he didn't have a penny to his name."

    (Sau khi mất việc, anh ấy không có một xu nào.)

  • stone broke

    hoàn toàn không có tiền, khánh kiệt

    "I'd love to go out, but I'm stone broke until payday."

    (Tôi rất muốn đi chơi, nhưng tôi cháy túi hoàn toàn cho đến ngày nhận lương.)

  • down and out

    trong cảnh nghèo khổ, vô gia cư và thất nghiệp

    "He became a tramp, down and out, sleeping on the streets."

    (Anh ấy trở thành người vô gia cư, nghèo khổ và thất nghiệp, ngủ ngoài đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penniless

adjective
Lật mặt

Không có tiền; cực kỳ nghèo khó, túng quẫn.

"After losing his job, he was left penniless and desperate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became penniless after losing all his money.
Anh ấy trở nên trắng tay sau khi mất hết tiền.
Phủ định
She wasn't penniless, as she still had some savings.
Cô ấy không hề trắng tay, vì cô ấy vẫn còn một ít tiền tiết kiệm.
Nghi vấn
Was he penniless before he found the treasure?
Có phải anh ấy đã trắng tay trước khi tìm thấy kho báu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After losing all his money, he became penniless.
Sau khi mất hết tiền, anh ấy trở nên trắng tay.
Phủ định
She wasn't penniless, as she still had some savings.
Cô ấy không hề trắng tay, vì cô ấy vẫn còn một số tiền tiết kiệm.
Nghi vấn
Were they penniless after the accident?
Có phải họ đã trắng tay sau vụ tai nạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been living pennilessly since he lost his job.
Anh ấy đã sống trong cảnh không một xu dính túi kể từ khi mất việc.
Phủ định
They haven't been living penniless even after the market crash.
Họ đã không sống trong cảnh nghèo túng ngay cả sau vụ sụp đổ thị trường.
Nghi vấn
Has she been working hard to avoid becoming penniless again?
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tránh trở nên khánh kiệt một lần nữa phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be penniless before he won the lottery.
Anh ấy đã từng rất nghèo trước khi trúng số.
Phủ định
She didn't use to be penniless; she came from a wealthy family.
Cô ấy đã không từng nghèo; cô ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.
Nghi vấn
Did they use to be penniless when they first started their business?
Có phải họ đã từng nghèo khi mới bắt đầu công việc kinh doanh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penniless".

Ý nghĩa của 'penny' và sự nghèo khó

Trong lịch sử phương Tây, 'penny' là đồng tiền có giá trị nhỏ nhất. Vì vậy, việc 'penniless' (không có một đồng penny nào) đồng nghĩa với việc không có bất kỳ khoản tiền nào, dù là nhỏ nhất. Điều này nhấn mạnh mức độ túng quẫn và nghèo khó cùng cực của một người.

Hình ảnh xã hội của người 'penniless'

Khái niệm 'penniless' thường gắn liền với sự mất mát tài sản, khó khăn kinh tế nghiêm trọng, hoặc thậm chí là tình trạng vô gia cư. Trong văn học và xã hội, nhân vật 'penniless' thường đối mặt với những thử thách lớn, phản ánh một thực tế khắc nghiệt mà nhiều người từng trải qua.