(Top Banner Ad)
wealthy
B2
Tính từ B2 Kinh tế

wealthy

UK: /ˈwelθi/ • US: /ˈwelθi/

Nghĩa tiếng Việt

giàu có phú có giàu sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal of money, resources, or assets; rich.

Vietnamese Meaning

Có rất nhiều tiền bạc, tài nguyên hoặc tài sản; giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wealthy businessman donated a large sum to the charity."

    "Vị doanh nhân giàu có đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện."

  • "The town is known for its wealthy residents."

    "Thị trấn này nổi tiếng vì những cư dân giàu có."

  • "She comes from a wealthy family."

    "Cô ấy xuất thân từ một gia đình giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth Sự giàu có, của cải
Adjective wealthier Giàu có hơn
Noun wealthiness Sự giàu có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*welþuz
Old English
wela
Middle English
wele
English
wealthy

Nguồn gốc của 'wealthy'

Từ 'wealthy' bắt nguồn từ 'wela' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sức khỏe', 'hạnh phúc' và 'sự thịnh vượng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ sự giàu có về vật chất. Ban đầu, nó liên quan đến trạng thái tốt đẹp nói chung, không chỉ tiền bạc.

Usage Note

Từ 'wealthy' thường được dùng để chỉ những người hoặc tổ chức có tài sản lớn và có mức sống cao. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'rich'. 'Wealthy' nhấn mạnh vào việc sở hữu một lượng lớn tài sản, không chỉ là tiền bạc mà còn bao gồm bất động sản, cổ phiếu, và các loại tài sản khác. So sánh với 'affluent', 'wealthy' thường chỉ mức độ giàu có cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealthy
  • extremely extremely wealthy
    (cực kỳ giàu có)
  • incredibly incredibly wealthy
    (vô cùng giàu có)
  • filthy filthy wealthy
    (giàu sụ (cực kỳ giàu))
Verb + wealthy
  • become become wealthy
    (trở nên giàu có)
  • remain remain wealthy
    (vẫn giàu có)
  • consider consider wealthy
    (xem là giàu có)

Idioms

  • healthy, wealthy, and wise

    khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan (một lời chúc tốt đẹp)

    "Early to bed and early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise."

    (Ngủ sớm dậy sớm giúp một người khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan.)

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Ngậm thìa bạc (sinh ra trong gia đình giàu có)

    "He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to work a day in his life."

    (Anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc, nên không bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealthy

Tính từ
Lật mặt

Có rất nhiều tiền bạc, tài nguyên hoặc tài sản; giàu có.

"The wealthy businessman donated a large sum to the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became wealthy surprised everyone.
Việc anh ấy trở nên giàu có đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she is wealthy is not the primary concern.
Việc cô ấy giàu có hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu.
Nghi vấn
Why he is so wealthy remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại giàu có như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having worked hard all their lives, they became wealthy, and they could finally afford their dream home.
Sau khi làm việc chăm chỉ cả đời, họ trở nên giàu có, và cuối cùng họ có thể mua được ngôi nhà mơ ước của mình.
Phủ định
Despite their hard work, determination, and careful planning, they were not wealthy, and they still struggled financially.
Mặc dù làm việc chăm chỉ, quyết tâm và lập kế hoạch cẩn thận, họ vẫn không giàu có, và họ vẫn phải vật lộn về tài chính.
Nghi vấn
Considering his successful business ventures, investments, and inheritance, is he truly wealthy, or is it just a facade?
Xét đến những dự án kinh doanh, đầu tư và thừa kế thành công của anh ấy, anh ấy có thực sự giàu có không, hay đó chỉ là một vỏ bọc?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were wealthy, I would travel around the world.
Nếu tôi giàu có, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she weren't wealthy, she wouldn't buy that expensive car.
Nếu cô ấy không giàu có, cô ấy sẽ không mua chiếc xe đắt tiền đó.
Nghi vấn
Would they be happier if they were wealthy?
Họ có hạnh phúc hơn không nếu họ giàu có?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wealthy after she inherits her grandfather's fortune.
Cô ấy sẽ giàu có sau khi thừa kế gia tài của ông cô ấy.
Phủ định
He is not going to be wealthy if he keeps spending all his money.
Anh ấy sẽ không giàu có nếu anh ấy cứ tiếp tục tiêu hết tiền của mình.
Nghi vấn
Will they be wealthy if they win the lottery?
Liệu họ có giàu có nếu họ trúng xổ số không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wealthy after she inherited her grandfather's estate.
Cô ấy đã giàu có sau khi thừa kế bất động sản của ông cô ấy.
Phủ định
They weren't wealthy before they won the lottery.
Họ không giàu có trước khi họ trúng xổ số.
Nghi vấn
Were they wealthy enough to buy the island?
Họ có đủ giàu để mua hòn đảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealthy".

Quan niệm về sự giàu có

Ở nhiều nước phương Tây, sự giàu có thường được coi là kết quả của sự chăm chỉ và thành công trong kinh doanh. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với trách nhiệm xã hội, chẳng hạn như làm từ thiện và đóng góp cho cộng đồng.