(Top Banner Ad)
strapping
B2
adjective B2 Tổng quát

strapping

UK: /ˈstræpɪŋ/ • US: /ˈstræpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ cường tráng khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tall, strong, and healthy-looking.

Vietnamese Meaning

Cao lớn, khỏe mạnh và trông cường tráng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a strapping young man with broad shoulders."

    "Anh ấy là một chàng trai trẻ vạm vỡ với bờ vai rộng."

  • "A strapping lad helped her carry the groceries."

    "Một chàng trai khỏe mạnh đã giúp cô ấy mang đồ tạp hóa."

  • "She pictured him as a strapping, handsome man."

    "Cô ấy hình dung anh ấy là một người đàn ông khỏe mạnh, đẹp trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strap Dây đai, đai (một dải vật liệu dùng để buộc, giữ hoặc trang trí)
Verb strap Buộc bằng dây đai; thắt chặt bằng dây đai
Noun strapping Hành động buộc, thắt chặt bằng dây đai
Adjective strapping Cường tráng, khỏe mạnh, cao lớn (thường dùng cho người trẻ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strappō
Old English
strop
Middle English
strap
English
strap
English
strapping

Nguồn Gốc Của 'Strapping'

Từ 'strapping' xuất phát từ danh từ 'strap' (nghĩa là 'dây đai' hoặc 'dây cột'). Ban đầu, 'strapping' được dùng để chỉ hành động dùng dây đai để thắt chặt. Về sau, từ này phát triển nghĩa để mô tả một người có vóc dáng khỏe mạnh, cường tráng, như thể được 'thắt chặt' một cách vững chắc và rắn rỏi. Nó thường được dùng để chỉ những người trẻ tuổi, cao lớn và khỏe mạnh.

Usage Note

Từ 'strapping' thường được dùng để miêu tả nam giới, đặc biệt là những người trẻ tuổi, với hàm ý về sức vóc và sự khỏe mạnh. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác về sức sống và sự cường tráng. Khác với 'strong' chỉ đơn thuần sức mạnh, 'strapping' nhấn mạnh vẻ ngoài khỏe mạnh và vạm vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strapping
  • young a strapping young man
    (một thanh niên trẻ tuổi cao lớn, khỏe mạnh)
  • healthy a strapping healthy boy
    (một cậu bé khỏe mạnh, cường tráng)
  • tall a tall, strapping fellow
    (một anh chàng cao lớn, khỏe mạnh)
Noun + strapping
  • lad a strapping lad
    (một chàng trai trẻ cao lớn, khỏe mạnh)
  • girl a strapping girl
    (một cô gái cao lớn, khỏe mạnh (ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng))

Idioms

  • a strapping young man

    một thanh niên trẻ tuổi cao lớn, khỏe mạnh, cường tráng

    "He grew into a strapping young man, much like his father."

    (Anh ấy lớn lên trở thành một thanh niên trẻ khỏe mạnh, rất giống cha mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strapping

adjective
Lật mặt

Cao lớn, khỏe mạnh và trông cường tráng.

"He was a strapping young man with broad shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he grew into a strapping young man surprised everyone.
Việc anh ấy trưởng thành thành một chàng trai vạm vỡ khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the recruit was truly strapping enough for the special forces was not immediately apparent.
Liệu tân binh có thực sự đủ khỏe mạnh để gia nhập lực lượng đặc biệt hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether he would become a strapping athlete was a question that plagued his parents.
Liệu anh ấy có trở thành một vận động viên vạm vỡ hay không là một câu hỏi ám ảnh cha mẹ anh ấy.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strapping young man.
Anh ấy là một chàng trai trẻ khỏe mạnh.
Phủ định
Is he not a strapping young man?
Anh ấy không phải là một chàng trai trẻ khỏe mạnh sao?
Nghi vấn
Is he strapping?
Anh ấy có vạm vỡ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been admiring the strapping young farmer before deciding to marry him.
Cô ấy đã ngưỡng mộ chàng nông dân trẻ khỏe trước khi quyết định kết hôn với anh ấy.
Phủ định
They hadn't been expecting such a strapping competitor to appear at the competition.
Họ đã không mong đợi một đối thủ cạnh tranh vạm vỡ như vậy xuất hiện tại cuộc thi.
Nghi vấn
Had he been picturing a strapping knight in shining armor?
Có phải anh ấy đã hình dung ra một chàng hiệp sĩ vạm vỡ trong bộ áo giáp sáng bóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strapping".

Hình Tượng Người Cường Tráng Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, hình ảnh một người đàn ông 'strapping' (cao lớn, khỏe mạnh, vạm vỡ) thường gắn liền với sự nam tính, sức khỏe tốt và khả năng lao động. Nó gợi lên sự tin cậy, mạnh mẽ và thường được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.

Sự Liên Kết Với Tuổi Trẻ

Từ 'strapping' thường được dùng để mô tả những người còn trẻ tuổi (young man, lad, boy, sometimes girl). Nó nhấn mạnh sự phát triển khỏe mạnh và đầy sức sống ở độ tuổi đang lớn, cho thấy tiềm năng về thể chất và năng lượng.