(Top Banner Ad)
burly
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình

burly

UK: /ˈbɜːli/ • US: /ˈbɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ lực lưỡng đô con to khỏe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large and strong; heavily built.

Vietnamese Meaning

To lớn và khỏe mạnh; vạm vỡ, lực lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burly man lifted the heavy boxes with ease."

    "Người đàn ông vạm vỡ nhấc những chiếc hộp nặng một cách dễ dàng."

  • "He was a burly fellow with a booming voice."

    "Anh ta là một người đàn ông vạm vỡ với giọng nói vang rền."

  • "The bouncer was a burly man with a stern expression."

    "Người bảo vệ là một người đàn ông vạm vỡ với vẻ mặt nghiêm nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective burly vạm vỡ, to lớn và khỏe mạnh (thường dùng cho nam giới).
Noun burliness sự vạm vỡ, sự to lớn chắc nịch.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
būrliċ ('stately, excellent')
Middle English
burly, borly ('stately, large, strong')
Modern English
burly

Từ Căn Phòng Riêng Tư đến Người Đàn Ông Vạm Vỡ

Thật thú vị, 'burly' bắt nguồn từ từ 'būr' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'căn phòng riêng tư' (bower). Ban đầu, tính từ 'būrliċ' dùng để chỉ thứ gì đó 'cao quý' hoặc 'tráng lệ', phù hợp với một căn phòng như vậy. Theo thời gian, nó được dùng để mô tả những người có địa vị cao, những người thường được ăn uống đầy đủ và có thể chất ấn tượng. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển sang mô tả vóc dáng to lớn, khỏe mạnh như ngày nay.

Usage Note

Từ 'burly' thường dùng để mô tả người đàn ông có thân hình vạm vỡ, cơ bắp, thể hiện sức mạnh thể chất. Nó thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vẻ mạnh mẽ, khỏe khoắn. Khác với 'muscular' chỉ đơn thuần cơ bắp, 'burly' còn gợi ý về sự đồ sộ, vạm vỡ nói chung. So với 'stout', 'burly' thiên về chiều cao và cơ bắp hơn, trong khi 'stout' có thể chỉ người mập mạp nhưng vẫn chắc khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

burly + Noun
  • man a burly man
    (một người đàn ông vạm vỡ)
  • guard a burly guard
    (một người bảo vệ to con)
  • shoulders burly shoulders
    (bờ vai vạm vỡ)
  • frame a burly frame
    (một thân hình to lớn chắc nịch)
Adverb + burly
  • extremely burly
    (cực kỳ vạm vỡ)
  • surprisingly burly
    (vạm vỡ một cách đáng ngạc nhiên)
  • rather burly
    (khá là to khỏe)

Idioms

  • a big, burly fellow

    Một anh chàng to lớn và vạm vỡ (thường dùng để mô tả một cách thân thiện hoặc trung lập).

    "The door was opened by a big, burly fellow with a friendly smile."

    (Cánh cửa được mở bởi một anh chàng to lớn vạm vỡ với nụ cười thân thiện.)

  • the burly arms of the law

    Vòng tay rắn chắc của pháp luật (cách nói hình tượng về sức mạnh và sự hiện diện của cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật).

    "The thief tried to escape but was soon caught in the burly arms of the law."

    (Tên trộm cố gắng tẩu thoát nhưng sớm bị tóm gọn trong vòng tay rắn chắc của pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burly

adjective
Lật mặt

To lớn và khỏe mạnh; vạm vỡ, lực lưỡng.

"The burly man lifted the heavy boxes with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was so burly, he could easily lift the heavy boxes.
Bởi vì anh ấy rất vạm vỡ, anh ấy có thể dễ dàng nâng những chiếc hộp nặng.
Phủ định
Although the wrestler looked burly, he wasn't as strong as he appeared.
Mặc dù đô vật trông vạm vỡ, anh ta không mạnh mẽ như vẻ ngoài.
Nghi vấn
If the bouncer is so burly, will anyone dare to cause trouble?
Nếu người bảo vệ vạm vỡ như vậy, liệu có ai dám gây rắc rối không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so burly, he wouldn't be able to lift that heavy box.
Nếu anh ta không vạm vỡ như vậy, anh ta đã không thể nâng được chiếc hộp nặng đó.
Phủ định
If the bouncer weren't burly, he wouldn't be able to keep the troublemakers out.
Nếu người giữ cửa không vạm vỡ, anh ta sẽ không thể ngăn chặn những kẻ gây rối.
Nghi vấn
Would she feel safer if a burly security guard accompanied her home?
Cô ấy có cảm thấy an toàn hơn không nếu một vệ sĩ vạm vỡ đi cùng cô ấy về nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burly".

Hình Mẫu 'Người Khổng Lồ Hiền Lành'

Trong văn hóa phương Tây, một nhân vật 'burly' (vạm vỡ) thường là một 'gentle giant' (người khổng lồ hiền lành). Đây là hình mẫu nhân vật có vẻ ngoài to lớn, đáng sợ nhưng thực chất lại rất tốt bụng, dịu dàng và hay bảo vệ người khác. Ví dụ điển hình là bác Hagrid trong Harry Potter hay Chewbacca trong Star Wars. Điều này phá vỡ định kiến rằng người to khỏe thì hung dữ.

Biểu Tượng Của Sức Mạnh Lao Động

Hình ảnh một người đàn ông 'burly' thường gắn liền với các công việc lao động chân tay đòi hỏi sức mạnh thể chất như thợ rừng, công nhân xây dựng, hoặc nhân viên an ninh. Trong phim ảnh và quảng cáo, hình ảnh này được dùng để thể hiện sự mạnh mẽ, đáng tin cậy và nam tính truyền thống.