muscular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having well-developed muscles.
Vietnamese Meaning
Có cơ bắp phát triển, khỏe mạnh; thuộc về cơ bắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a tall, muscular man."
"Anh ấy là một người đàn ông cao lớn, vạm vỡ."
-
"The muscular system is responsible for movement."
"Hệ cơ chịu trách nhiệm cho sự vận động."
-
"He has a muscular physique."
"Anh ấy có một thể hình vạm vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muscle | cơ bắp |
| Noun | muscularity | sự vạm vỡ, sự có cơ bắp |
| Adverb | muscularly | một cách vạm vỡ, với cơ bắp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'muscular' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có cơ bắp lớn và khỏe mạnh. Nó cũng có thể dùng để mô tả các hoạt động hoặc đặc điểm liên quan đến cơ bắp. So sánh với 'brawny' (lực lưỡng) nhấn mạnh sức mạnh thể chất và cơ bắp lớn, hoặc 'athletic' (khỏe mạnh, thuộc về thể thao) chú trọng đến sự nhanh nhẹn và khả năng vận động hơn là kích thước cơ bắp.
Prepositions
'muscular in' (khỏe mạnh ở một bộ phận nào đó, ví dụ: muscular in the arms). 'muscular of' (hiếm gặp, thường dùng để chỉ đặc tính cơ bắp thuộc về cái gì đó, ví dụ: muscular of build).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong muscular arms (cánh tay săn chắc, khỏe mạnh)
-
lean lean muscular physique (thân hình vạm vỡ, săn chắc)
-
well-developed well-developed muscular legs (đôi chân cơ bắp phát triển tốt)
-
highly highly muscular athlete (vận động viên rất vạm vỡ)
-
become become muscular (trở nên vạm vỡ)
-
grow grow muscular (phát triển cơ bắp, trở nên vạm vỡ)
-
look look muscular (trông vạm vỡ)
-
strength muscular strength (sức mạnh cơ bắp)
-
system muscular system (hệ cơ)
-
pain muscular pain (đau cơ)
-
tissue muscular tissue (mô cơ)
Idioms
-
muscular dystrophy
loạn dưỡng cơ (một nhóm bệnh gây yếu cơ và mất khối lượng cơ)
"Muscular dystrophy is a genetic disease that gradually weakens the body's muscles."
(Loạn dưỡng cơ là một bệnh di truyền dần dần làm suy yếu cơ bắp của cơ thể.)
-
muscular build
thân hình vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn
"He has a very muscular build from years of weight training."
(Anh ấy có thân hình rất vạm vỡ nhờ nhiều năm tập tạ.)
-
muscular effort
nỗ lực cơ bắp, sự gắng sức của cơ bắp
"Lifting that heavy box required a lot of muscular effort."
(Nhấc chiếc hộp nặng đó đòi hỏi rất nhiều nỗ lực cơ bắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscular
tính từCó cơ bắp phát triển, khỏe mạnh; thuộc về cơ bắp.
"He was a tall, muscular man."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscular".
