(Top Banner Ad)
strategic advantage
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

strategic advantage

UK: /strəˈtiːdʒɪk ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế chiến lược ưu thế chiến lược vị thế chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that puts a company in a superior business position.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty có vị thế kinh doanh vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's innovative technology gave it a significant strategic advantage."

    "Công nghệ tiên tiến của công ty đã mang lại cho công ty một lợi thế chiến lược đáng kể."

  • "Building a strong brand is a key strategic advantage."

    "Xây dựng một thương hiệu mạnh là một lợi thế chiến lược quan trọng."

  • "Their location gives them a strategic advantage in the distribution of goods."

    "Vị trí của họ mang lại cho họ một lợi thế chiến lược trong việc phân phối hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Verb strategize lên chiến lược, hoạch định chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, thuộc về chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun disadvantage bất lợi, điểm yếu
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adjective disadvantageous bất lợi, không thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στρατηγός (stratēgós) - general, commander
Latin
strategicus - of a general, pertaining to military command
Old French
avantage - superiority, profit (from avant 'before')
Middle English
avantage - superiority, profit
French
stratégique - strategic
English
strategic (mid-18th century)
English
advantage (late 13th century)

Nguồn gốc của 'Strategic'

Từ 'strategic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stratēgos', có nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'. Nó được hình thành từ 'stratos' (quân đội) và 'agein' (dẫn dắt). Do đó, 'strategic' ban đầu liên quan đến nghệ thuật lãnh đạo quân sự, lập kế hoạch và triển khai lực lượng để giành chiến thắng trong chiến tranh, mang ý nghĩa về tầm nhìn xa và sự tính toán quan trọng.

Nguồn gốc của 'Advantage'

Từ 'advantage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avantage', mang ý nghĩa 'sự ưu việt' hoặc 'lợi nhuận'. Nó được tạo ra từ 'avant' (trước) và hậu tố '-age'. Ban đầu, từ này ám chỉ việc 'đứng ở phía trước' hoặc 'có vị trí thuận lợi hơn', sau đó dần phát triển nghĩa thành 'lợi ích', 'điều kiện thuận lợi' hoặc 'điểm mạnh' mà một người hay một bên sở hữu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc chính trị, đề cập đến một yếu tố hoặc tập hợp các yếu tố mà một tổ chức có được, giúp tổ chức đó vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh. 'Advantage' ở đây mang nghĩa là lợi thế, sự vượt trội. Tính từ 'strategic' nhấn mạnh rằng lợi thế này là kết quả của một kế hoạch, một chiến lược được cân nhắc kỹ lưỡng, chứ không phải là ngẫu nhiên.

Prepositions

over against

'over' được dùng để chỉ sự vượt trội so với đối thủ (e.g., gain a strategic advantage over competitors). 'against' được dùng để chỉ việc bảo vệ lợi thế trước đối thủ (e.g., maintain a strategic advantage against rivals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic advantage
  • clear clear strategic advantage
    (lợi thế chiến lược rõ ràng)
  • competitive competitive strategic advantage
    (lợi thế cạnh tranh chiến lược)
  • significant significant strategic advantage
    (lợi thế chiến lược đáng kể)
  • long-term long-term strategic advantage
    (lợi thế chiến lược dài hạn)
Verb + strategic advantage
  • gain gain a strategic advantage
    (giành được lợi thế chiến lược)
  • achieve achieve a strategic advantage
    (đạt được lợi thế chiến lược)
  • create create a strategic advantage
    (tạo ra lợi thế chiến lược)
  • maintain maintain a strategic advantage
    (duy trì lợi thế chiến lược)
  • exploit exploit a strategic advantage
    (khai thác lợi thế chiến lược)
  • lose lose a strategic advantage
    (đánh mất lợi thế chiến lược)
  • leverage leverage a strategic advantage
    (tận dụng lợi thế chiến lược)
Noun + strategic advantage
  • source of a source of strategic advantage
    (một nguồn lợi thế chiến lược)
  • element of an element of strategic advantage
    (một yếu tố tạo lợi thế chiến lược)

Idioms

  • To gain a strategic advantage over someone/something

    Để giành được lợi thế chiến lược so với ai đó/điều gì đó

    "By investing heavily in research and development, the tech company aimed to gain a strategic advantage over its rivals."

    (Bằng cách đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, công ty công nghệ đã nhắm đến việc giành được lợi thế chiến lược so với các đối thủ.)

  • A position of strategic advantage

    Một vị thế có lợi thế chiến lược

    "Controlling the critical shipping lanes gave the nation a position of strategic advantage in global trade."

    (Kiểm soát các tuyến đường vận chuyển quan trọng đã mang lại cho quốc gia này một vị thế có lợi thế chiến lược trong thương mại toàn cầu.)

  • To leverage a strategic advantage

    Tận dụng lợi thế chiến lược

    "The startup plans to leverage its strategic advantage in proprietary software to expand into new markets."

    (Công ty khởi nghiệp có kế hoạch tận dụng lợi thế chiến lược về phần mềm độc quyền để mở rộng sang các thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic advantage

Danh từ
Lật mặt

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty có vị thế kinh doanh vượt trội.

"The company's innovative technology gave it a significant strategic advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in research and development, it will gain a strategic advantage over its competitors.
Nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, nó sẽ đạt được một lợi thế chiến lược so với các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
If we don't innovate our marketing strategy, we won't maintain our strategic advantage in the market.
Nếu chúng ta không đổi mới chiến lược marketing, chúng ta sẽ không duy trì được lợi thế chiến lược trên thị trường.
Nghi vấn
Will the company achieve a strategic advantage if it successfully implements the new technology?
Công ty có đạt được lợi thế chiến lược nếu triển khai thành công công nghệ mới không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strategic advantage is maintained through continuous innovation.
Lợi thế chiến lược của công ty được duy trì thông qua đổi mới liên tục.
Phủ định
That strategic advantage was not fully exploited last quarter due to unforeseen circumstances.
Lợi thế chiến lược đó đã không được khai thác đầy đủ vào quý trước do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Can a sustainable strategic advantage be built on short-term marketing campaigns?
Liệu một lợi thế chiến lược bền vững có thể được xây dựng dựa trên các chiến dịch marketing ngắn hạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strategic advantage allowed it to dominate the market.
Lợi thế chiến lược của công ty cho phép nó thống trị thị trường.
Phủ định
The competitor's lack of strategic advantage meant they couldn't compete effectively.
Việc đối thủ cạnh tranh thiếu lợi thế chiến lược đồng nghĩa với việc họ không thể cạnh tranh hiệu quả.
Nghi vấn
Is the product's strategic advantage sustainable in the long term?
Liệu lợi thế chiến lược của sản phẩm có bền vững trong dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic advantage".

Tầm quan trọng trong Chiến tranh và Kinh doanh

Khái niệm 'lợi thế chiến lược' là cốt lõi trong cả chiến tranh và kinh doanh. Trong quân sự, từ thời các chiến lược gia cổ đại như Tôn Tử (với 'Binh pháp Tôn Tử'), việc nhận diện và khai thác lợi thế về địa hình, thời gian, hoặc lực lượng là chìa khóa để chiến thắng. Tương tự, trong thế giới kinh doanh hiện đại, việc xác định và duy trì lợi thế chiến lược (ví dụ: lợi thế về chi phí, sự khác biệt sản phẩm, hoặc công nghệ độc quyền) là yếu tố quyết định sự thành công và khả năng cạnh tranh của một công ty trên thị trường.

Ứng dụng trong các Trò chơi Chiến thuật

Các trò chơi chiến thuật như cờ vua, cờ vây (Go) hay các trò chơi chiến lược thời gian thực là những ví dụ tuyệt vời để minh họa ý nghĩa của 'lợi thế chiến lược'. Trong các trò chơi này, người chơi không chỉ tập trung vào nước đi hiện tại mà còn phải dự đoán các nước đi tương lai của đối thủ, thiết lập các vị trí có lợi, và thậm chí hy sinh một phần nhỏ để đạt được một lợi thế lớn hơn về lâu dài. Việc nhìn nhận và chuyển hóa các điều kiện thành lợi thế chiến lược là kỹ năng then chốt để giành chiến thắng.