strategic advantage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition or circumstance that puts a company in a superior business position.
Vietnamese Meaning
Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty có vị thế kinh doanh vượt trội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's innovative technology gave it a significant strategic advantage."
"Công nghệ tiên tiến của công ty đã mang lại cho công ty một lợi thế chiến lược đáng kể."
-
"Building a strong brand is a key strategic advantage."
"Xây dựng một thương hiệu mạnh là một lợi thế chiến lược quan trọng."
-
"Their location gives them a strategic advantage in the distribution of goods."
"Vị trí của họ mang lại cho họ một lợi thế chiến lược trong việc phân phối hàng hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Verb | strategize | lên chiến lược, hoạch định chiến lược |
| Adjective | strategic | có tính chiến lược, thuộc về chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Noun | disadvantage | bất lợi, điểm yếu |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adjective | disadvantageous | bất lợi, không thuận lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc chính trị, đề cập đến một yếu tố hoặc tập hợp các yếu tố mà một tổ chức có được, giúp tổ chức đó vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh. 'Advantage' ở đây mang nghĩa là lợi thế, sự vượt trội. Tính từ 'strategic' nhấn mạnh rằng lợi thế này là kết quả của một kế hoạch, một chiến lược được cân nhắc kỹ lưỡng, chứ không phải là ngẫu nhiên.
Prepositions
'over' được dùng để chỉ sự vượt trội so với đối thủ (e.g., gain a strategic advantage over competitors). 'against' được dùng để chỉ việc bảo vệ lợi thế trước đối thủ (e.g., maintain a strategic advantage against rivals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear strategic advantage (lợi thế chiến lược rõ ràng)
-
competitive competitive strategic advantage (lợi thế cạnh tranh chiến lược)
-
significant significant strategic advantage (lợi thế chiến lược đáng kể)
-
long-term long-term strategic advantage (lợi thế chiến lược dài hạn)
-
gain gain a strategic advantage (giành được lợi thế chiến lược)
-
achieve achieve a strategic advantage (đạt được lợi thế chiến lược)
-
create create a strategic advantage (tạo ra lợi thế chiến lược)
-
maintain maintain a strategic advantage (duy trì lợi thế chiến lược)
-
exploit exploit a strategic advantage (khai thác lợi thế chiến lược)
-
lose lose a strategic advantage (đánh mất lợi thế chiến lược)
-
leverage leverage a strategic advantage (tận dụng lợi thế chiến lược)
-
source of a source of strategic advantage (một nguồn lợi thế chiến lược)
-
element of an element of strategic advantage (một yếu tố tạo lợi thế chiến lược)
Idioms
-
To gain a strategic advantage over someone/something
Để giành được lợi thế chiến lược so với ai đó/điều gì đó
"By investing heavily in research and development, the tech company aimed to gain a strategic advantage over its rivals."
(Bằng cách đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, công ty công nghệ đã nhắm đến việc giành được lợi thế chiến lược so với các đối thủ.)
-
A position of strategic advantage
Một vị thế có lợi thế chiến lược
"Controlling the critical shipping lanes gave the nation a position of strategic advantage in global trade."
(Kiểm soát các tuyến đường vận chuyển quan trọng đã mang lại cho quốc gia này một vị thế có lợi thế chiến lược trong thương mại toàn cầu.)
-
To leverage a strategic advantage
Tận dụng lợi thế chiến lược
"The startup plans to leverage its strategic advantage in proprietary software to expand into new markets."
(Công ty khởi nghiệp có kế hoạch tận dụng lợi thế chiến lược về phần mềm độc quyền để mở rộng sang các thị trường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic advantage
Danh từMột điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty có vị thế kinh doanh vượt trội.
"The company's innovative technology gave it a significant strategic advantage."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests in research and development, it will gain a strategic advantage over its competitors. |
Nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, nó sẽ đạt được một lợi thế chiến lược so với các đối thủ cạnh tranh. |
| Phủ định | If we don't innovate our marketing strategy, we won't maintain our strategic advantage in the market. |
Nếu chúng ta không đổi mới chiến lược marketing, chúng ta sẽ không duy trì được lợi thế chiến lược trên thị trường. |
| Nghi vấn | Will the company achieve a strategic advantage if it successfully implements the new technology? |
Công ty có đạt được lợi thế chiến lược nếu triển khai thành công công nghệ mới không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strategic advantage is maintained through continuous innovation. |
Lợi thế chiến lược của công ty được duy trì thông qua đổi mới liên tục. |
| Phủ định | That strategic advantage was not fully exploited last quarter due to unforeseen circumstances. |
Lợi thế chiến lược đó đã không được khai thác đầy đủ vào quý trước do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Can a sustainable strategic advantage be built on short-term marketing campaigns? |
Liệu một lợi thế chiến lược bền vững có thể được xây dựng dựa trên các chiến dịch marketing ngắn hạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strategic advantage allowed it to dominate the market. |
Lợi thế chiến lược của công ty cho phép nó thống trị thị trường. |
| Phủ định | The competitor's lack of strategic advantage meant they couldn't compete effectively. |
Việc đối thủ cạnh tranh thiếu lợi thế chiến lược đồng nghĩa với việc họ không thể cạnh tranh hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is the product's strategic advantage sustainable in the long term? |
Liệu lợi thế chiến lược của sản phẩm có bền vững trong dài hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic advantage".
