(Top Banner Ad)
strategic disadvantage
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Chiến lược

strategic disadvantage

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bất lợi chiến lược thế bất lợi về chiến lược điểm yếu chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where a company or organization is in an unfavorable position compared to its competitors due to strategic factors.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một công ty hoặc tổ chức ở vị thế bất lợi so với đối thủ cạnh tranh do các yếu tố chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's lack of investment in new technology put them at a strategic disadvantage."

    "Việc công ty thiếu đầu tư vào công nghệ mới đã khiến họ rơi vào thế bất lợi về chiến lược."

  • "Their outdated production methods put them at a significant strategic disadvantage."

    "Phương pháp sản xuất lỗi thời của họ khiến họ gặp bất lợi chiến lược đáng kể."

  • "The lack of skilled workers in the region is a strategic disadvantage for many companies."

    "Việc thiếu hụt lao động lành nghề trong khu vực là một bất lợi chiến lược đối với nhiều công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun advantage lợi thế
Noun disadvantage bất lợi
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adjective disadvantageous bất lợi, không thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos
Latin
strategicus
Old French
strategique
English
strategic
Old French
desavantage
English
disadvantage
English (Modern compound)
strategic disadvantage

Nguồn gốc 'Bất lợi chiến lược'

Cụm từ 'strategic disadvantage' kết hợp hai gốc từ riêng biệt. 'Strategic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos' (nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'), sau đó qua tiếng Latin và Pháp để trở thành 'strategic' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến nghệ thuật và khoa học quân sự, hay các kế hoạch lớn. 'Disadvantage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desavantage', có nghĩa là thiếu một lợi thế hoặc tình trạng không thuận lợi. Khi kết hợp, 'strategic disadvantage' mô tả một tình thế bất lợi quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu lâu dài hoặc giành chiến thắng trong một cuộc cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những điểm yếu trong kế hoạch, nguồn lực, hoặc khả năng cạnh tranh của một tổ chức so với các đối thủ. Nó nhấn mạnh rằng sự bất lợi này không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của các quyết định chiến lược trước đây hoặc thiếu sót trong việc lập kế hoạch.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'The company is at a strategic disadvantage.' (Công ty đang ở thế bất lợi về chiến lược). 'Being in strategic disadvantage situation made their sales go down.' (Việc ở trong tình thế bất lợi về chiến lược khiến doanh số của họ giảm sút.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic disadvantage
  • significant significant strategic disadvantage
    (bất lợi chiến lược đáng kể)
  • major major strategic disadvantage
    (bất lợi chiến lược lớn)
  • clear clear strategic disadvantage
    (bất lợi chiến lược rõ ràng)
  • inherent inherent strategic disadvantage
    (bất lợi chiến lược vốn có)
  • severe severe strategic disadvantage
    (bất lợi chiến lược nghiêm trọng)
Verb + strategic disadvantage
  • create create a strategic disadvantage
    (tạo ra một bất lợi chiến lược)
  • suffer suffer a strategic disadvantage
    (chịu một bất lợi chiến lược)
  • put at put someone at a strategic disadvantage
    (đặt ai đó vào thế bất lợi chiến lược)
  • overcome overcome a strategic disadvantage
    (vượt qua một bất lợi chiến lược)
  • mitigate mitigate a strategic disadvantage
    (giảm thiểu một bất lợi chiến lược)

Idioms

  • be at a strategic disadvantage

    ở trong tình thế bất lợi về mặt chiến lược

    "Without a stronger online presence, the company will be at a strategic disadvantage."

    (Nếu không có sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ hơn, công ty sẽ ở thế bất lợi chiến lược.)

  • suffer from a strategic disadvantage

    phải chịu đựng/gánh chịu một bất lợi chiến lược

    "Developing nations often suffer from a strategic disadvantage in global trade negotiations."

    (Các quốc gia đang phát triển thường phải chịu đựng một bất lợi chiến lược trong các cuộc đàm phán thương mại toàn cầu.)

  • turn a strategic disadvantage into an advantage

    biến bất lợi chiến lược thành lợi thế

    "The innovative startup managed to turn its lack of capital, a strategic disadvantage, into an advantage by focusing on low-cost, high-impact solutions."

    (Công ty khởi nghiệp đổi mới đã xoay sở biến việc thiếu vốn, một bất lợi chiến lược, thành lợi thế bằng cách tập trung vào các giải pháp chi phí thấp, tác động cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic disadvantage

Noun
Lật mặt

Một tình huống mà một công ty hoặc tổ chức ở vị thế bất lợi so với đối thủ cạnh tranh do các yếu tố chiến lược.

"The company's lack of investment in new technology put them at a strategic disadvantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic disadvantage".

Tầm quan trọng của phân tích SWOT

Trong văn hóa kinh doanh và lập kế hoạch chiến lược phương Tây, việc nhận diện 'strategic disadvantage' là yếu tố cốt lõi của phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats - Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức). Một 'bất lợi chiến lược' chính là một 'điểm yếu' nội tại hoặc một 'thách thức' bên ngoài có thể cản trở việc đạt được mục tiêu. Hiểu rõ và tìm cách khắc phục những bất lợi này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược thành công.

Trong cạnh tranh và địa chính trị

'Strategic disadvantage' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc đối đầu cạnh tranh, từ thị trường kinh doanh đến địa chính trị quốc tế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá tương quan lực lượng và vị thế của mình so với đối thủ. Một quốc gia có thể gặp bất lợi chiến lược về tài nguyên, vị trí địa lý hay công nghệ, tương tự như một công ty có thể yếu thế về thị phần hoặc khả năng đổi mới. Việc nhận thức được điều này giúp các bên đưa ra quyết định để giảm thiểu rủi ro hoặc tìm kiếm các đối sách bù đắp.