(Top Banner Ad)
strategic intent
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chiến lược

strategic intent

UK: /strəˈtiːdʒɪk ɪnˈtɛnt/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ɪnˈtɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

ý định chiến lược mục tiêu chiến lược dài hạn định hướng chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement of an organization's purposes in a way that explains its long-term goals.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố về mục đích của một tổ chức theo cách giải thích các mục tiêu dài hạn của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's strategic intent is to become the leading provider of renewable energy solutions."

    "Ý định chiến lược của công ty là trở thành nhà cung cấp giải pháp năng lượng tái tạo hàng đầu."

  • "Their strategic intent was to disrupt the existing market with innovative technology."

    "Ý định chiến lược của họ là phá vỡ thị trường hiện tại bằng công nghệ tiên tiến."

  • "Clear articulation of strategic intent is crucial for aligning organizational efforts."

    "Việc diễn đạt rõ ràng ý định chiến lược là rất quan trọng để điều chỉnh các nỗ lực của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, dự định
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích

Synonyms

Antonyms

tactical objective (mục tiêu chiến thuật)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρατηγός (stratēgos) - general, leader of an army
Ancient Greek
στρατηγία (stratēgia) - generalship, command, office of a general
Latin
intendere - to stretch towards, aim at, purpose
Old French
entente - intention, purpose
English
strategy (17th century), intent (14th century)
Modern Management Theory
strategic intent (late 20th century)

Nguồn gốc của 'Chiến lược' và 'Ý định'

Từ 'strategic' (chiến lược) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', nghĩa là 'tướng quân', và 'strategia' nghĩa là 'nghệ thuật lãnh đạo quân đội'. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch lớn để giành chiến thắng trong chiến tranh. Từ 'intent' (ý định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere', có nghĩa là 'vươn tới', 'hướng tới' hoặc 'có mục đích'. Khi kết hợp, 'strategic intent' (ý định chiến lược) trở thành một khái niệm quan trọng trong quản lý kinh doanh hiện đại, đặc biệt được phổ biến bởi Gary Hamel và C.K. Prahalad vào những năm 1990. Nó mô tả một tầm nhìn đầy tham vọng, tập trung vào việc tạo ra tương lai chứ không chỉ thích nghi với nó.

Usage Note

Strategic intent vượt xa tầm nhìn và sứ mệnh; nó là một mục tiêu đầy tham vọng, tập trung vào tương lai, đòi hỏi một nỗ lực đáng kể và sự thay đổi sâu sắc trong cách tổ chức hoạt động. Nó thường liên quan đến việc giành chiến thắng trước đối thủ cạnh tranh và tạo ra một vị thế dẫn đầu trên thị trường. Nó không chỉ là một mục tiêu tài chính mà còn là một mục tiêu chiến lược.

Prepositions

of for

* of: Diễn tả thuộc tính hoặc bản chất của ý định. Ví dụ: 'The strategic intent of the company' (Ý định chiến lược của công ty). * for: Diễn tả mục tiêu mà ý định hướng đến. Ví dụ: 'The strategic intent for market dominance' (Ý định chiến lược để thống trị thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strategic intent
  • achieve achieve strategic intent
    (đạt được ý định chiến lược)
  • formulate formulate strategic intent
    (xây dựng/đề ra ý định chiến lược)
  • develop develop strategic intent
    (phát triển ý định chiến lược)
  • articulate articulate strategic intent
    (diễn đạt/nói rõ ý định chiến lược)
  • pursue pursue strategic intent
    (theo đuổi ý định chiến lược)
  • communicate communicate strategic intent
    (truyền đạt ý định chiến lược)
Adjective + strategic intent
  • clear clear strategic intent
    (ý định chiến lược rõ ràng)
  • overarching overarching strategic intent
    (ý định chiến lược bao trùm/tổng thể)
  • bold bold strategic intent
    (ý định chiến lược táo bạo)
  • shared shared strategic intent
    (ý định chiến lược chung/chia sẻ)
  • long-term long-term strategic intent
    (ý định chiến lược dài hạn)
Prepositional Phrase
  • in line with in line with strategic intent
    (phù hợp với ý định chiến lược)
  • with with strategic intent
    (với ý định chiến lược (có chủ đích chiến lược))

Idioms

  • A clear strategic intent

    Một ý định chiến lược rõ ràng (cho thấy mục tiêu và hướng đi được xác định rõ)

    "The company has a clear strategic intent to dominate the renewable energy market."

    (Công ty có một ý định chiến lược rõ ràng là thống trị thị trường năng lượng tái tạo.)

  • To achieve one's strategic intent

    Để đạt được ý định chiến lược của mình (thực hiện thành công các mục tiêu và tầm nhìn đã đề ra)

    "Every department must work together to achieve the organization's strategic intent."

    (Mọi phòng ban phải hợp tác để đạt được ý định chiến lược của tổ chức.)

  • To align with strategic intent

    Để phù hợp/đồng bộ với ý định chiến lược (đảm bảo các hành động, quyết định đều hỗ trợ mục tiêu lớn)

    "All new projects must align with the company's strategic intent to expand globally."

    (Tất cả các dự án mới phải phù hợp với ý định chiến lược mở rộng toàn cầu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic intent

Danh từ
Lật mặt

Tuyên bố về mục đích của một tổ chức theo cách giải thích các mục tiêu dài hạn của tổ chức đó.

"The company's strategic intent is to become the leading provider of renewable energy solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be implementing its strategic intent by expanding into new markets next year.
Công ty sẽ thực hiện ý định chiến lược của mình bằng cách mở rộng sang các thị trường mới vào năm tới.
Phủ định
They won't be abandoning their strategic intent, despite the current economic downturn.
Họ sẽ không từ bỏ ý định chiến lược của mình, bất chấp sự suy thoái kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Will the CEO be clarifying the strategic intent during the upcoming shareholders' meeting?
Liệu CEO có làm rõ ý định chiến lược trong cuộc họp cổ đông sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic intent".

Nguồn gốc trong quản trị kinh doanh phương Tây

Khái niệm 'strategic intent' được phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực quản trị kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, bởi các học giả như Gary Hamel và C.K. Prahalad. Nó phản ánh tư duy kinh doanh tập trung vào việc tạo ra một tương lai đầy tham vọng cho doanh nghiệp, chứ không chỉ phản ứng với các thay đổi của thị trường. Đây là một phần của cách tiếp cận chiến lược nhìn xa trông rộng, thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh.

'Mục tiêu thách thức' và Tầm nhìn vượt trội

Trong bối cảnh văn hóa kinh doanh phương Tây, 'strategic intent' thường được gắn liền với ý tưởng về 'stretch goals' (mục tiêu thách thức/tham vọng). Đây là những mục tiêu có vẻ vượt quá khả năng hiện tại của tổ chức, nhằm truyền cảm hứng và thúc đẩy toàn bộ nhân viên vượt qua giới hạn. Nó khuyến khích các công ty không chỉ tìm cách 'phù hợp' với thị trường mà còn tìm cách 'định hình' hoặc 'tạo ra' thị trường của riêng mình, thể hiện một tinh thần tiên phong và quyết đoán.