streaky pork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pork that has streaks of fat running through it.
Vietnamese Meaning
Thịt lợn có các vân mỡ xen kẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer streaky pork for bacon because it's more flavorful."
"Tôi thích thịt ba chỉ để làm thịt xông khói vì nó đậm đà hơn."
-
"The recipe calls for streaky pork, preferably from the belly."
"Công thức yêu cầu thịt ba chỉ, tốt nhất là từ phần bụng."
-
"Streaky pork is often used in stir-fries."
"Thịt ba chỉ thường được sử dụng trong các món xào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pork | thịt heo |
| Adjective | streaky | có vân, có sọc (thường là sọc mỡ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'streaky pork' thường được dùng để chỉ phần thịt lợn có cả nạc và mỡ, tạo nên sự cân bằng về hương vị và độ mềm. Nó khác với 'lean pork' (thịt lợn nạc) vốn chỉ có nạc, hoặc 'fatty pork' (thịt lợn mỡ) chỉ có mỡ. 'Streaky' nhấn mạnh vào sự xen kẽ của các vân mỡ, tạo nên đặc trưng riêng của loại thịt này. Các từ gần nghĩa có thể là 'marbled pork' (thịt lợn vân đá), nhưng 'marbled' thường dùng để chỉ chất lượng thịt cao cấp hơn, trong khi 'streaky' chỉ đơn giản mô tả đặc điểm có vân mỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious streaky pork (thịt ba chỉ ngon)
-
crispy crispy streaky pork (thịt ba chỉ giòn)
-
fry fry streaky pork (rán thịt ba chỉ)
-
grill grill streaky pork (nướng thịt ba chỉ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streaky pork
Danh từThịt lợn có các vân mỡ xen kẽ.
"I prefer streaky pork for bacon because it's more flavorful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streaky pork".
