(Top Banner Ad)
streaky pork
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

streaky pork

UK: /ˈstriːki pɔːk/ • US: /ˈstriːki pɔːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thịt ba chỉ thịt heo ba rọi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pork that has streaks of fat running through it.

Vietnamese Meaning

Thịt lợn có các vân mỡ xen kẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer streaky pork for bacon because it's more flavorful."

    "Tôi thích thịt ba chỉ để làm thịt xông khói vì nó đậm đà hơn."

  • "The recipe calls for streaky pork, preferably from the belly."

    "Công thức yêu cầu thịt ba chỉ, tốt nhất là từ phần bụng."

  • "Streaky pork is often used in stir-fries."

    "Thịt ba chỉ thường được sử dụng trong các món xào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pork thịt heo
Adjective streaky có vân, có sọc (thường là sọc mỡ)

Synonyms

belly pork (thịt ba chỉ)

Antonyms

lean pork (thịt lợn nạc)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn Gốc của 'Streaky Pork'

Mặc dù 'streaky pork' chỉ đơn giản là thịt ba chỉ, việc sử dụng từ 'streaky' nhấn mạnh đến sự xen kẽ giữa các lớp thịt và mỡ. Điều này quan trọng vì tỷ lệ mỡ ảnh hưởng lớn đến hương vị và cách chế biến món ăn. Trong ẩm thực phương Tây, thịt ba chỉ được đánh giá cao vì sự cân bằng này.

Usage Note

Cụm từ 'streaky pork' thường được dùng để chỉ phần thịt lợn có cả nạc và mỡ, tạo nên sự cân bằng về hương vị và độ mềm. Nó khác với 'lean pork' (thịt lợn nạc) vốn chỉ có nạc, hoặc 'fatty pork' (thịt lợn mỡ) chỉ có mỡ. 'Streaky' nhấn mạnh vào sự xen kẽ của các vân mỡ, tạo nên đặc trưng riêng của loại thịt này. Các từ gần nghĩa có thể là 'marbled pork' (thịt lợn vân đá), nhưng 'marbled' thường dùng để chỉ chất lượng thịt cao cấp hơn, trong khi 'streaky' chỉ đơn giản mô tả đặc điểm có vân mỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streaky pork
  • delicious delicious streaky pork
    (thịt ba chỉ ngon)
  • crispy crispy streaky pork
    (thịt ba chỉ giòn)
Verb + streaky pork
  • fry fry streaky pork
    (rán thịt ba chỉ)
  • grill grill streaky pork
    (nướng thịt ba chỉ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streaky pork

Danh từ
Lật mặt

Thịt lợn có các vân mỡ xen kẽ.

"I prefer streaky pork for bacon because it's more flavorful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streaky pork".

Giá Trị của Mỡ trong Ẩm Thực

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ẩm thực truyền thống, mỡ lợn được coi trọng vì hương vị và khả năng tạo độ giòn cho món ăn. 'Streaky pork' thể hiện sự yêu thích này, vì tỷ lệ mỡ trong thịt ba chỉ tạo nên sự khác biệt về hương vị.