running
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of running; the sport of participating in races.
Vietnamese Meaning
Hoạt động chạy; môn thể thao tham gia vào các cuộc đua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Running is a great way to stay in shape."
"Chạy là một cách tuyệt vời để giữ dáng."
-
"He goes running every morning."
"Anh ấy đi chạy bộ mỗi sáng."
-
"The engine is running smoothly."
"Động cơ đang chạy trơn tru."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | run | chạy, vận hành, điều hành |
| Noun | run | cuộc chạy, sự vận hành, dòng chảy |
| Noun | runner | người chạy, vận động viên điền kinh; cây dây leo |
| Adjective | runny | chảy nước, lỏng (như mũi sổ, lòng đỏ trứng) |
| Verb/Noun | rerun | chạy lại, phát lại; chương trình phát lại |
| Verb | outrun | chạy nhanh hơn, vượt qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ hành động chạy nói chung, hoặc một hoạt động thể thao cụ thể. Khác với 'sprint' (chạy nước rút) hay 'jogging' (chạy bộ nhẹ nhàng).
Prepositions
'Running for' chỉ mục đích của việc chạy (ví dụ: 'running for exercise'). 'Running in' chỉ việc tham gia một cuộc đua (ví dụ: 'running in a marathon').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-running a long-running dispute (một tranh chấp kéo dài)
-
free-running a free-running mechanism (một cơ chế hoạt động trơn tru/tự do)
-
smooth-running a smooth-running engine (một động cơ vận hành êm ái)
-
keep keep running (tiếp tục chạy/vận hành)
-
get get running (bắt đầu chạy/vận hành)
-
start start running (bắt đầu chạy)
-
running shoes running shoes (giày chạy bộ)
-
running water running water (nước chảy)
-
running nose running nose (sổ mũi)
-
running costs running costs (chi phí vận hành)
-
running total running total (tổng số đang tính/cộng dồn)
Idioms
-
be on the run
đang chạy trốn (khỏi cảnh sát/tình huống khó khăn); đang rất bận rộn và di chuyển liên tục
"The suspect has been on the run for two weeks."
(Kẻ tình nghi đã lẩn trốn được hai tuần rồi.)
-
in the running (for something)
còn cơ hội chiến thắng/được chọn (trong một cuộc thi, cuộc đua)
"Despite a slow start, they are still in the running for the championship."
(Mặc dù khởi đầu chậm chạp, họ vẫn còn cơ hội cho chức vô địch.)
-
make a running start
lấy đà chạy; bắt đầu một việc gì đó với sự chuẩn bị hoặc động lực tốt
"The project got off to a running start thanks to careful planning."
(Dự án đã có một khởi đầu thuận lợi nhờ kế hoạch cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
running
Danh từHoạt động chạy; môn thể thao tham gia vào các cuộc đua.
"Running is a great way to stay in shape."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys running every morning. |
Cô ấy thích chạy bộ vào mỗi buổi sáng. |
| Phủ định | They are not running in the park today. |
Họ không chạy bộ trong công viên hôm nay. |
| Nghi vấn | Is he running a marathon next month? |
Có phải anh ấy sẽ chạy marathon vào tháng tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will go running in the park tomorrow. |
Cô ấy sẽ đi chạy bộ trong công viên vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to run the marathon next month. |
Họ sẽ không chạy marathon vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will he be running late for the meeting? |
Anh ấy có đến muộn cuộc họp không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't running late for my appointment. |
Tôi ước tôi không bị trễ cuộc hẹn. |
| Phủ định | If only the running water hadn't damaged the floor. |
Giá mà nước chảy không làm hỏng sàn nhà. |
| Nghi vấn | If only he could stop running away from his problems, would he be happier? |
Giá mà anh ấy có thể ngừng trốn tránh vấn đề của mình, liệu anh ấy có hạnh phúc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running".
