(Top Banner Ad)
running
B1
Danh từ B1 Thể thao, Hoạt động

running

UK: /ˈrʌnɪŋ/ • US: /ˈrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chạy đang chạy vận hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of running; the sport of participating in races.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chạy; môn thể thao tham gia vào các cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Running is a great way to stay in shape."

    "Chạy là một cách tuyệt vời để giữ dáng."

  • "He goes running every morning."

    "Anh ấy đi chạy bộ mỗi sáng."

  • "The engine is running smoothly."

    "Động cơ đang chạy trơn tru."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun run cuộc chạy, sự vận hành, dòng chảy
Noun runner người chạy, vận động viên điền kinh; cây dây leo
Adjective runny chảy nước, lỏng (như mũi sổ, lòng đỏ trứng)
Verb/Noun rerun chạy lại, phát lại; chương trình phát lại
Verb outrun chạy nhanh hơn, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃er-
Proto-Germanic
*rannjaną
Old English
rinnan / earnan
Middle English
rennen / rinnen
Modern English
run (verb) + -ing (suffix)

Nguồn gốc cổ xưa của sự chuyển động

Từ 'running' bắt nguồn từ động từ 'run' trong tiếng Anh, có rễ sâu từ các ngôn ngữ German cổ. Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển nhanh bằng chân. Nguồn gốc xa hơn nữa có thể truy ngược về Proto-Indo-European với ý nghĩa 'di chuyển, khuấy động'. Điều này cho thấy ý niệm về sự chuyển động và tốc độ đã tồn tại trong ngôn ngữ loài người từ rất xa xưa.

Usage Note

Dùng để chỉ hành động chạy nói chung, hoặc một hoạt động thể thao cụ thể. Khác với 'sprint' (chạy nước rút) hay 'jogging' (chạy bộ nhẹ nhàng).

Prepositions

for in

'Running for' chỉ mục đích của việc chạy (ví dụ: 'running for exercise'). 'Running in' chỉ việc tham gia một cuộc đua (ví dụ: 'running in a marathon').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + running
  • long-running a long-running dispute
    (một tranh chấp kéo dài)
  • free-running a free-running mechanism
    (một cơ chế hoạt động trơn tru/tự do)
  • smooth-running a smooth-running engine
    (một động cơ vận hành êm ái)
Verb + running
  • keep keep running
    (tiếp tục chạy/vận hành)
  • get get running
    (bắt đầu chạy/vận hành)
  • start start running
    (bắt đầu chạy)
Running + Noun
  • running shoes running shoes
    (giày chạy bộ)
  • running water running water
    (nước chảy)
  • running nose running nose
    (sổ mũi)
  • running costs running costs
    (chi phí vận hành)
  • running total running total
    (tổng số đang tính/cộng dồn)

Idioms

  • be on the run

    đang chạy trốn (khỏi cảnh sát/tình huống khó khăn); đang rất bận rộn và di chuyển liên tục

    "The suspect has been on the run for two weeks."

    (Kẻ tình nghi đã lẩn trốn được hai tuần rồi.)

  • in the running (for something)

    còn cơ hội chiến thắng/được chọn (trong một cuộc thi, cuộc đua)

    "Despite a slow start, they are still in the running for the championship."

    (Mặc dù khởi đầu chậm chạp, họ vẫn còn cơ hội cho chức vô địch.)

  • make a running start

    lấy đà chạy; bắt đầu một việc gì đó với sự chuẩn bị hoặc động lực tốt

    "The project got off to a running start thanks to careful planning."

    (Dự án đã có một khởi đầu thuận lợi nhờ kế hoạch cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

running

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động chạy; môn thể thao tham gia vào các cuộc đua.

"Running is a great way to stay in shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys running every morning.
Cô ấy thích chạy bộ vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
They are not running in the park today.
Họ không chạy bộ trong công viên hôm nay.
Nghi vấn
Is he running a marathon next month?
Có phải anh ấy sẽ chạy marathon vào tháng tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go running in the park tomorrow.
Cô ấy sẽ đi chạy bộ trong công viên vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to run the marathon next month.
Họ sẽ không chạy marathon vào tháng tới.
Nghi vấn
Will he be running late for the meeting?
Anh ấy có đến muộn cuộc họp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't running late for my appointment.
Tôi ước tôi không bị trễ cuộc hẹn.
Phủ định
If only the running water hadn't damaged the floor.
Giá mà nước chảy không làm hỏng sàn nhà.
Nghi vấn
If only he could stop running away from his problems, would he be happier?
Giá mà anh ấy có thể ngừng trốn tránh vấn đề của mình, liệu anh ấy có hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running".

Chạy bộ và Sức khỏe cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, chạy bộ (running) không chỉ là một môn thể thao mà còn là một hoạt động rèn luyện sức khỏe phổ biến. Các sự kiện như marathon hay half-marathon thu hút hàng triệu người tham gia mỗi năm, thể hiện tinh thần vượt qua giới hạn bản thân và kết nối cộng đồng. Việc 'go for a run' (đi chạy bộ) đã trở thành một phần quen thuộc trong lối sống lành mạnh.

Running for office: Chạy đua chức vụ chính trị

Cụm từ 'running for office' (chạy đua chức vụ) được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó mô tả hành động tranh cử một vị trí chính phủ như tổng thống, thượng nghị sĩ hay thị trưởng. Việc 'running' ở đây mang ý nghĩa của một cuộc cạnh tranh gay gắt, nơi các ứng viên phải nỗ lực để giành được sự ủng hộ của cử tri, tương tự như một cuộc đua đường dài.