(Top Banner Ad)
stream bank rehabilitation
Khoa học môi trường, Sinh thái học

stream bank rehabilitation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng suối, dòng chảy
Verb stream chảy thành dòng, tuôn ra
Noun bank bờ (sông, suối, hồ)
Noun rehabilitation sự phục hồi, sự cải tạo
Verb rehabilitate phục hồi, cải tạo
Adjective rehabilitative mang tính phục hồi, cải tạo

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Latin
rehabilitare
Old French
réhabiliter
English (15th C.)
rehabilitate
English (Modern)
rehabilitation

Nguồn gốc 'Phục hồi Bờ Suối/Sông'

Từ 'rehabilitation' (phục hồi, cải tạo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rehabilitare', được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại, một lần nữa) và 'habilis' (có khả năng, phù hợp). Ban đầu, nó dùng trong luật pháp để chỉ việc khôi phục lại danh dự hoặc quyền lợi. Về sau, ý nghĩa mở rộng sang y học (phục hồi chức năng) và môi trường. Các từ 'stream' (dòng suối) và 'bank' (bờ) lại có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Cụm 'stream bank rehabilitation' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời khi con người nhận ra tầm quan trọng của việc khôi phục các hệ sinh thái ven sông, suối bị suy thoái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stream bank rehabilitation
  • undertake undertake stream bank rehabilitation
    (thực hiện công tác phục hồi bờ suối/sông)
  • implement implement stream bank rehabilitation
    (triển khai việc phục hồi bờ suối/sông)
  • plan plan stream bank rehabilitation
    (lập kế hoạch phục hồi bờ suối/sông)
Adjective + stream bank rehabilitation
  • effective effective stream bank rehabilitation
    (phục hồi bờ suối/sông hiệu quả)
  • successful successful stream bank rehabilitation
    (phục hồi bờ suối/sông thành công)
  • long-term long-term stream bank rehabilitation
    (phục hồi bờ suối/sông dài hạn)
Noun + stream bank rehabilitation
  • project project for stream bank rehabilitation
    (dự án phục hồi bờ suối/sông)
  • methods methods of stream bank rehabilitation
    (các phương pháp phục hồi bờ suối/sông)

Idioms

  • undertaking stream bank rehabilitation efforts

    nỗ lực thực hiện công tác phục hồi bờ suối/sông

    "Many local groups are undertaking stream bank rehabilitation efforts to protect aquatic habitats."

    (Nhiều nhóm địa phương đang nỗ lực thực hiện công tác phục hồi bờ suối/sông để bảo vệ môi trường sống dưới nước.)

  • crucial for stream bank rehabilitation

    rất quan trọng đối với việc phục hồi bờ suối/sông

    "Erosion control is crucial for successful stream bank rehabilitation."

    (Kiểm soát xói mòn là yếu tố rất quan trọng đối với việc phục hồi bờ suối/sông thành công.)

  • a key component of stream bank rehabilitation

    một thành phần chủ chốt của việc phục hồi bờ suối/sông

    "Planting native vegetation is a key component of effective stream bank rehabilitation."

    (Trồng thảm thực vật bản địa là một thành phần chủ chốt của việc phục hồi bờ suối/sông hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stream bank rehabilitation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stream bank rehabilitation".

Phong trào Bảo vệ Môi trường và Bảo tồn

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, 'phục hồi bờ suối/sông' là một phần quan trọng của phong trào bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên. Nó phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của hệ sinh thái sông ngòi đối với đa dạng sinh học, chất lượng nước và khả năng chống lũ lụt. Các dự án này thường được thực hiện bởi các tổ chức phi chính phủ, cơ quan chính phủ và cộng đồng địa phương, nhằm khôi phục lại vẻ đẹp tự nhiên và chức năng sinh thái của các con sông, suối bị suy thoái.

Kiến thức bản địa và tầm quan trọng của Vùng ven sông

Nhiều cộng đồng bản địa trên thế giới đã có lịch sử lâu đời về việc quản lý và bảo vệ các vùng ven sông (riparian zones) một cách bền vững. Họ hiểu rõ vai trò thiết yếu của cây cối và thực vật ven bờ trong việc ngăn chặn xói mòn, lọc nước và cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã. Các phương pháp phục hồi bờ suối/sông hiện đại thường tích hợp các nguyên tắc sinh thái học này, đôi khi học hỏi từ kiến thức truyền thống để tạo ra các giải pháp hiệu quả và hài hòa với tự nhiên.