stream bank rehabilitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stream | dòng suối, dòng chảy |
| Verb | stream | chảy thành dòng, tuôn ra |
| Noun | bank | bờ (sông, suối, hồ) |
| Noun | rehabilitation | sự phục hồi, sự cải tạo |
| Verb | rehabilitate | phục hồi, cải tạo |
| Adjective | rehabilitative | mang tính phục hồi, cải tạo |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
undertake undertake stream bank rehabilitation (thực hiện công tác phục hồi bờ suối/sông)
-
implement implement stream bank rehabilitation (triển khai việc phục hồi bờ suối/sông)
-
plan plan stream bank rehabilitation (lập kế hoạch phục hồi bờ suối/sông)
-
effective effective stream bank rehabilitation (phục hồi bờ suối/sông hiệu quả)
-
successful successful stream bank rehabilitation (phục hồi bờ suối/sông thành công)
-
long-term long-term stream bank rehabilitation (phục hồi bờ suối/sông dài hạn)
-
project project for stream bank rehabilitation (dự án phục hồi bờ suối/sông)
-
methods methods of stream bank rehabilitation (các phương pháp phục hồi bờ suối/sông)
Idioms
-
undertaking stream bank rehabilitation efforts
nỗ lực thực hiện công tác phục hồi bờ suối/sông
"Many local groups are undertaking stream bank rehabilitation efforts to protect aquatic habitats."
(Nhiều nhóm địa phương đang nỗ lực thực hiện công tác phục hồi bờ suối/sông để bảo vệ môi trường sống dưới nước.)
-
crucial for stream bank rehabilitation
rất quan trọng đối với việc phục hồi bờ suối/sông
"Erosion control is crucial for successful stream bank rehabilitation."
(Kiểm soát xói mòn là yếu tố rất quan trọng đối với việc phục hồi bờ suối/sông thành công.)
-
a key component of stream bank rehabilitation
một thành phần chủ chốt của việc phục hồi bờ suối/sông
"Planting native vegetation is a key component of effective stream bank rehabilitation."
(Trồng thảm thực vật bản địa là một thành phần chủ chốt của việc phục hồi bờ suối/sông hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stream bank rehabilitation
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stream bank rehabilitation".
