(Top Banner Ad)
stream
B1
noun B1 Tổng quát

stream

UK: /striːm/ • US: /striːm/

Nghĩa tiếng Việt

dòng suối dòng chảy phát trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, narrow river.

Vietnamese Meaning

Một con sông nhỏ, hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat by the stream and listened to the water."

    "Chúng tôi ngồi bên dòng suối và lắng nghe tiếng nước chảy."

  • "The stream of refugees continued to grow."

    "Dòng người tị nạn tiếp tục tăng lên."

  • "We watched the game via live stream."

    "Chúng tôi đã xem trận đấu qua phát trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream Dòng suối, luồng, dòng chảy
Verb stream Chảy thành dòng, phát trực tiếp
Adjective streaming Đang chảy, đang phát trực tiếp
Noun streamer Người phát trực tiếp (trên mạng), cờ đuôi nheo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*srew-
Proto-Germanic
*straumaz
Old English
strēam
Middle English
streem
Modern English
stream

Nguồn gốc từ 'stream'

Từ 'stream' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *srew- nghĩa là 'chảy'. Qua tiếng Proto-Germanic *straumaz rồi đến tiếng Anh cổ strēam, từ này luôn gắn liền với hình ảnh dòng nước chảy, luồng di chuyển liên tục. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ việc phát trực tiếp trên internet.

Usage Note

Chỉ dòng nước chảy tự nhiên, nhỏ hơn river (sông). Thường mang tính chất thơ mộng, yên bình.

Prepositions

across along into

across (ngang qua dòng suối), along (dọc theo dòng suối), into (vào trong dòng suối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stream
  • clear clear stream
    (dòng suối trong)
  • mountain mountain stream
    (suối núi)
  • live live stream
    (luồng phát trực tiếp)
  • constant constant stream
    (dòng chảy liên tục, không ngừng)
Verb + stream
  • cross cross a stream
    (băng qua một con suối)
  • stream stream content
    (phát nội dung trực tuyến)
  • watch watch a stream
    (xem một buổi phát trực tiếp)
Stream + Noun (or figurative)
  • stream of stream of visitors
    (dòng khách thăm)
  • stream of stream of traffic
    (luồng giao thông)
  • stream of stream of consciousness
    (dòng ý thức)

Idioms

  • go with the stream

    thuận theo dòng chảy, theo số đông

    "It's often easier to go with the stream than to resist."

    (Thường thì thuận theo dòng chảy dễ hơn là chống lại.)

  • go against the stream

    ngược dòng, chống lại số đông

    "He always had the courage to go against the stream."

    (Anh ấy luôn có đủ dũng khí để đi ngược dòng.)

  • in the mainstream

    phổ biến, thuộc về xu hướng chính

    "Her music is now in the mainstream."

    (Âm nhạc của cô ấy giờ đã trở nên phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stream

noun
Lật mặt

Một con sông nhỏ, hẹp.

"We sat by the stream and listened to the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain stopped, the children went to the stream to play.
Sau khi mưa tạnh, bọn trẻ ra suối chơi.
Phủ định
Because the internet was down, we couldn't stream the movie last night.
Vì mạng bị hỏng, chúng tôi không thể xem phim trực tuyến tối qua.
Nghi vấn
If you finish your homework, will you stream your favorite game?
Nếu bạn làm xong bài tập về nhà, bạn có xem trực tiếp trò chơi yêu thích của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stream that movie, I will watch it with you.
Nếu bạn phát trực tuyến bộ phim đó, tôi sẽ xem nó với bạn.
Phủ định
If she doesn't stream her music, she won't become famous.
Nếu cô ấy không phát trực tuyến nhạc của mình, cô ấy sẽ không trở nên nổi tiếng.
Nghi vấn
Will he watch the stream if she streams tonight?
Liệu anh ấy có xem buổi phát trực tiếp nếu cô ấy phát trực tiếp tối nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have streamed the entire concert.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã xem trực tuyến toàn bộ buổi hòa nhạc.
Phủ định
She won't have streamed the movie by the end of the day because she's too busy.
Cô ấy sẽ không phát trực tuyến bộ phim vào cuối ngày vì cô ấy quá bận.
Nghi vấn
Will they have streamed the game by the time we get there?
Liệu họ đã phát trực tiếp trò chơi khi chúng ta đến đó chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was streaming music all night.
Cô ấy đã phát nhạc trực tuyến cả đêm.
Phủ định
They weren't streaming the game yesterday because the internet was down.
Họ đã không phát trực tiếp trò chơi ngày hôm qua vì internet bị hỏng.
Nghi vấn
Was he streaming when the power went out?
Anh ấy có đang phát trực tiếp khi mất điện không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been streaming her gameplay for hours before the internet cut out.
Cô ấy đã phát trực tiếp trò chơi của mình hàng giờ trước khi mạng bị cắt.
Phủ định
They hadn't been streaming the concert live, so we missed it.
Họ đã không phát trực tiếp buổi hòa nhạc, vì vậy chúng tôi đã bỏ lỡ nó.
Nghi vấn
Had he been streaming when the accident happened?
Có phải anh ấy đang phát trực tiếp khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stream".

Biểu tượng của dòng chảy tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, dòng suối (stream) là biểu tượng của sự sống, sự thuần khiết và hành trình liên tục. Chúng thường được coi là nguồn cung cấp nước, nuôi dưỡng sự sống và tượng trưng cho dòng thời gian không ngừng trôi.

Kỷ nguyên phát trực tuyến (streaming)

Với sự phát triển của công nghệ, 'stream' còn mang ý nghĩa hiện đại là phát trực tiếp hoặc truyền tải dữ liệu liên tục (streaming). Điều này đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ thông tin, giải trí, từ phim ảnh, âm nhạc đến các buổi tường thuật trực tiếp.