(Top Banner Ad)
streamer
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giải trí

streamer

UK: /ˈstriːmə(r)/ • US: /ˈstriːmər/

Nghĩa tiếng Việt

người phát trực tuyến người livestream dải băng trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who broadcasts live video content online.

Vietnamese Meaning

Một người phát sóng trực tiếp nội dung video lên mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The popular streamer earned a lot of money from subscriptions and donations."

    "Streamer nổi tiếng đó kiếm được rất nhiều tiền từ việc đăng ký và quyên góp."

  • "She became a successful streamer by playing video games online."

    "Cô ấy trở thành một streamer thành công bằng cách chơi trò chơi điện tử trực tuyến."

  • "The stadium was filled with red and white streamers."

    "Sân vận động được lấp đầy bằng những dải giấy màu đỏ và trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream Dòng suối, dòng chảy; luồng (ví dụ: luồng thông tin)
Verb stream Phát trực tiếp, chảy thành dòng
Adjective streamed Đã được phát trực tiếp, được truyền tải (dữ liệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*straumaz
Old English
strēam
Middle English
stremere
English
streamer

Dòng Chảy Lịch Sử

Từ 'streamer' bắt nguồn từ những dòng suối và sông ngòi. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một vật gì đó dài và mỏng manh trôi theo dòng nước. Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ những dải ruy băng trang trí hoặc những người phát trực tiếp trên mạng, giống như dòng thông tin liên tục.

Usage Note

Từ 'streamer' thường dùng để chỉ những người tạo nội dung trực tiếp trên các nền tảng như Twitch, YouTube, Facebook Gaming, v.v. Họ có thể chơi game, trò chuyện, biểu diễn âm nhạc hoặc thực hiện các hoạt động khác để thu hút người xem. Sự khác biệt giữa 'streamer' và 'broadcaster' là 'streamer' nhấn mạnh vào việc phát trực tiếp trên internet, trong khi 'broadcaster' có thể chỉ cả những người phát sóng trên truyền hình truyền thống.

Prepositions

as

Streamer *as* a profession: Mô tả vai trò của streamer như một nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streamer
  • colorful streamer
    (dải streamer đầy màu sắc)
  • paper streamer
    (dải giấy streamer)
  • long streamer
    (dải streamer dài)
Verb + streamer
  • hang streamers
    (treo những dải streamer)
  • throw streamers
    (ném những dải streamer)
  • unfurl a streamer
    (mở ra một dải streamer)

Idioms

  • fly/sail under false colors/streamers

    giả danh, đội lốt, hành động không trung thực

    "The company was flying under false colors, pretending to be environmentally friendly when it was actually polluting the river."

    (Công ty đó đang giả danh, tỏ ra thân thiện với môi trường trong khi thực tế lại gây ô nhiễm sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streamer

danh từ
Lật mặt

Một người phát sóng trực tiếp nội dung video lên mạng.

"The popular streamer earned a lot of money from subscriptions and donations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a popular streamer on Twitch.
Anh ấy là một streamer nổi tiếng trên Twitch.
Phủ định
They are not streamers; they are viewers.
Họ không phải là streamer; họ là người xem.
Nghi vấn
Is she a streamer or just a content creator?
Cô ấy là một streamer hay chỉ là một người sáng tạo nội dung?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a streamer.
Anh ấy là một streamer.
Phủ định
Never have I seen such a dedicated streamer.
Chưa bao giờ tôi thấy một streamer tận tâm như vậy.
Nghi vấn
Should he become a streamer, what content would he create?
Nếu anh ấy trở thành một streamer, anh ấy sẽ tạo ra nội dung gì?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a famous streamer next year.
Cô ấy sẽ trở thành một streamer nổi tiếng vào năm tới.
Phủ định
They are not going to hire a streamer for their product launch.
Họ sẽ không thuê một streamer cho buổi ra mắt sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Are you going to watch that streamer's live stream tonight?
Bạn có định xem buổi phát trực tiếp của streamer đó tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streamer".

Trang trí Lễ Hội

Streamer thường được sử dụng rộng rãi trong các dịp lễ hội và sự kiện kỷ niệm ở phương Tây, ví dụ như sinh nhật, đám cưới, và các buổi tiệc. Chúng tạo không khí vui tươi và đầy màu sắc.