streamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who broadcasts live video content online.
Vietnamese Meaning
Một người phát sóng trực tiếp nội dung video lên mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The popular streamer earned a lot of money from subscriptions and donations."
"Streamer nổi tiếng đó kiếm được rất nhiều tiền từ việc đăng ký và quyên góp."
-
"She became a successful streamer by playing video games online."
"Cô ấy trở thành một streamer thành công bằng cách chơi trò chơi điện tử trực tuyến."
-
"The stadium was filled with red and white streamers."
"Sân vận động được lấp đầy bằng những dải giấy màu đỏ và trắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'streamer' thường dùng để chỉ những người tạo nội dung trực tiếp trên các nền tảng như Twitch, YouTube, Facebook Gaming, v.v. Họ có thể chơi game, trò chuyện, biểu diễn âm nhạc hoặc thực hiện các hoạt động khác để thu hút người xem. Sự khác biệt giữa 'streamer' và 'broadcaster' là 'streamer' nhấn mạnh vào việc phát trực tiếp trên internet, trong khi 'broadcaster' có thể chỉ cả những người phát sóng trên truyền hình truyền thống.
Prepositions
Streamer *as* a profession: Mô tả vai trò của streamer như một nghề nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful streamer (dải streamer đầy màu sắc)
-
paper streamer (dải giấy streamer)
-
long streamer (dải streamer dài)
-
hang streamers (treo những dải streamer)
-
throw streamers (ném những dải streamer)
-
unfurl a streamer (mở ra một dải streamer)
Idioms
-
fly/sail under false colors/streamers
giả danh, đội lốt, hành động không trung thực
"The company was flying under false colors, pretending to be environmentally friendly when it was actually polluting the river."
(Công ty đó đang giả danh, tỏ ra thân thiện với môi trường trong khi thực tế lại gây ô nhiễm sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streamer
danh từMột người phát sóng trực tiếp nội dung video lên mạng.
"The popular streamer earned a lot of money from subscriptions and donations."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a popular streamer on Twitch. |
Anh ấy là một streamer nổi tiếng trên Twitch. |
| Phủ định | They are not streamers; they are viewers. |
Họ không phải là streamer; họ là người xem. |
| Nghi vấn | Is she a streamer or just a content creator? |
Cô ấy là một streamer hay chỉ là một người sáng tạo nội dung? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a streamer. |
Anh ấy là một streamer. |
| Phủ định | Never have I seen such a dedicated streamer. |
Chưa bao giờ tôi thấy một streamer tận tâm như vậy. |
| Nghi vấn | Should he become a streamer, what content would he create? |
Nếu anh ấy trở thành một streamer, anh ấy sẽ tạo ra nội dung gì? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a famous streamer next year. |
Cô ấy sẽ trở thành một streamer nổi tiếng vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to hire a streamer for their product launch. |
Họ sẽ không thuê một streamer cho buổi ra mắt sản phẩm của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to watch that streamer's live stream tonight? |
Bạn có định xem buổi phát trực tiếp của streamer đó tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streamer".
