(Top Banner Ad)
live broadcaster
B2
Noun B2 Truyền thông

live broadcaster

UK: /ˈlɪv ˈbrɔːdkɑːstər/ • US: /ˈlɪv ˈbrɔːdkæstər/

Nghĩa tiếng Việt

người phát sóng trực tiếp người truyền hình trực tiếp phát thanh viên trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who transmits a program, show, or information as it is happening.

Vietnamese Meaning

Một người truyền tải một chương trình, buổi trình diễn hoặc thông tin khi nó đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The live broadcaster was reporting from the scene of the accident."

    "Người phát sóng trực tiếp đang tường thuật từ hiện trường vụ tai nạn."

  • "She dreams of becoming a live broadcaster for a major news network."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một người phát sóng trực tiếp cho một mạng lưới tin tức lớn."

  • "The live broadcaster made a mistake during the interview, but quickly recovered."

    "Người phát sóng trực tiếp đã mắc lỗi trong cuộc phỏng vấn, nhưng nhanh chóng khắc phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Broadcast Phát sóng (truyền hình, radio)
Noun Broadcast Chương trình phát sóng
Noun Broadcasting Sự phát sóng
Adjective Broad Rộng, bao quát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Live (adj.)
English
Broadcaster (n.)
English
Live broadcaster

Nguồn Gốc của 'Live'

Từ 'live' trong 'live broadcaster' có nghĩa là 'trực tiếp' hoặc 'đang diễn ra'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lif', có nghĩa là 'cuộc sống'. Ý nghĩa 'trực tiếp' phát triển từ ý tưởng về một sự kiện đang diễn ra trong thời gian thực, giống như cuộc sống vậy.

Sự Ra Đời của 'Broadcaster'

Từ 'broadcaster' xuất phát từ động từ 'to broadcast', nghĩa là 'phát sóng'. Việc sử dụng sóng vô tuyến để truyền tải thông tin đã tạo ra nhu cầu cho những người 'phát sóng', hay 'broadcasters'. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 khi radio và truyền hình trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người làm việc trong lĩnh vực truyền hình, phát thanh hoặc các nền tảng trực tuyến, thực hiện việc phát sóng trực tiếp. 'Live' ở đây nhấn mạnh tính tức thời, không ghi hình trước. So sánh với 'broadcaster' chung chung, 'live broadcaster' cụ thể hơn về hình thức phát sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live broadcaster
  • Famous live broadcaster
    (Người phát thanh trực tiếp nổi tiếng)
  • Experienced live broadcaster
    (Người phát thanh trực tiếp có kinh nghiệm)
  • Professional live broadcaster
    (Người phát thanh trực tiếp chuyên nghiệp)
Verb + live broadcaster
  • Interview a live broadcaster
    (Phỏng vấn một người phát thanh trực tiếp)
  • Become a live broadcaster
    (Trở thành một người phát thanh trực tiếp)
  • Train as a live broadcaster
    (Đào tạo để trở thành người phát thanh trực tiếp)

Idioms

  • The show must go on.

    Chương trình phải tiếp tục (dù có chuyện gì xảy ra).

    "Even though the live broadcaster was sick, the show must go on."

    (Mặc dù người phát thanh trực tiếp bị ốm, chương trình vẫn phải tiếp tục.)

  • In the hot seat.

    Trong tình thế khó khăn, áp lực.

    "The live broadcaster was in the hot seat after making a controversial comment."

    (Người phát thanh trực tiếp đã ở trong tình thế khó khăn sau khi đưa ra một bình luận gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live broadcaster

Noun
Lật mặt

Một người truyền tải một chương trình, buổi trình diễn hoặc thông tin khi nó đang diễn ra.

"The live broadcaster was reporting from the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the event was so important, the TV station sent a live broadcaster to cover it.
Vì sự kiện quá quan trọng, đài truyền hình đã cử một người phát sóng trực tiếp đến để đưa tin.
Phủ định
Even though he aimed to be a successful reporter, he wasn't hired as a live broadcaster.
Mặc dù anh ấy muốn trở thành một phóng viên thành công, nhưng anh ấy không được thuê làm người phát sóng trực tiếp.
Nghi vấn
Since you've worked in television, have you ever been a live broadcaster when a major news event unfolded?
Vì bạn đã làm việc trong ngành truyền hình, bạn đã bao giờ là một người phát sóng trực tiếp khi một sự kiện tin tức lớn diễn ra chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, she will have become a famous live broadcaster.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, cô ấy sẽ trở thành một người phát sóng trực tiếp nổi tiếng.
Phủ định
By the end of the year, he won't have been a live broadcaster for more than six months.
Vào cuối năm nay, anh ấy sẽ chưa làm người phát sóng trực tiếp được quá sáu tháng.
Nghi vấn
Will they have seen the live broadcaster's interview before the deadline?
Liệu họ đã xem cuộc phỏng vấn của người phát sóng trực tiếp trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live broadcaster".

Ảnh Hưởng của Phát Sóng Trực Tiếp

Phát sóng trực tiếp có ảnh hưởng rất lớn đến văn hóa và xã hội. Các sự kiện quan trọng như bầu cử, thể thao, và thảm họa thiên nhiên thường được phát sóng trực tiếp, cho phép mọi người chứng kiến và cảm nhận sự kiện trong thời gian thực. Điều này tạo ra một cảm giác cộng đồng và chia sẻ, đồng thời cũng có thể gây ra những tranh cãi và phản ứng mạnh mẽ.

Vai Trò của Phát Thanh Viên Trực Tiếp

Phát thanh viên trực tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và định hình dư luận. Họ không chỉ là người đọc tin, mà còn là người phân tích, bình luận và kết nối với khán giả. Sự chuyên nghiệp, khách quan và khả năng ứng biến nhanh chóng là những yếu tố quan trọng để trở thành một phát thanh viên trực tiếp thành công.