live broadcaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who transmits a program, show, or information as it is happening.
Vietnamese Meaning
Một người truyền tải một chương trình, buổi trình diễn hoặc thông tin khi nó đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The live broadcaster was reporting from the scene of the accident."
"Người phát sóng trực tiếp đang tường thuật từ hiện trường vụ tai nạn."
-
"She dreams of becoming a live broadcaster for a major news network."
"Cô ấy mơ ước trở thành một người phát sóng trực tiếp cho một mạng lưới tin tức lớn."
-
"The live broadcaster made a mistake during the interview, but quickly recovered."
"Người phát sóng trực tiếp đã mắc lỗi trong cuộc phỏng vấn, nhưng nhanh chóng khắc phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Broadcast | Phát sóng (truyền hình, radio) |
| Noun | Broadcast | Chương trình phát sóng |
| Noun | Broadcasting | Sự phát sóng |
| Adjective | Broad | Rộng, bao quát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người làm việc trong lĩnh vực truyền hình, phát thanh hoặc các nền tảng trực tuyến, thực hiện việc phát sóng trực tiếp. 'Live' ở đây nhấn mạnh tính tức thời, không ghi hình trước. So sánh với 'broadcaster' chung chung, 'live broadcaster' cụ thể hơn về hình thức phát sóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Famous live broadcaster (Người phát thanh trực tiếp nổi tiếng)
-
Experienced live broadcaster (Người phát thanh trực tiếp có kinh nghiệm)
-
Professional live broadcaster (Người phát thanh trực tiếp chuyên nghiệp)
-
Interview a live broadcaster (Phỏng vấn một người phát thanh trực tiếp)
-
Become a live broadcaster (Trở thành một người phát thanh trực tiếp)
-
Train as a live broadcaster (Đào tạo để trở thành người phát thanh trực tiếp)
Idioms
-
The show must go on.
Chương trình phải tiếp tục (dù có chuyện gì xảy ra).
"Even though the live broadcaster was sick, the show must go on."
(Mặc dù người phát thanh trực tiếp bị ốm, chương trình vẫn phải tiếp tục.)
-
In the hot seat.
Trong tình thế khó khăn, áp lực.
"The live broadcaster was in the hot seat after making a controversial comment."
(Người phát thanh trực tiếp đã ở trong tình thế khó khăn sau khi đưa ra một bình luận gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live broadcaster
NounMột người truyền tải một chương trình, buổi trình diễn hoặc thông tin khi nó đang diễn ra.
"The live broadcaster was reporting from the scene of the accident."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the event was so important, the TV station sent a live broadcaster to cover it. |
Vì sự kiện quá quan trọng, đài truyền hình đã cử một người phát sóng trực tiếp đến để đưa tin. |
| Phủ định | Even though he aimed to be a successful reporter, he wasn't hired as a live broadcaster. |
Mặc dù anh ấy muốn trở thành một phóng viên thành công, nhưng anh ấy không được thuê làm người phát sóng trực tiếp. |
| Nghi vấn | Since you've worked in television, have you ever been a live broadcaster when a major news event unfolded? |
Vì bạn đã làm việc trong ngành truyền hình, bạn đã bao giờ là một người phát sóng trực tiếp khi một sự kiện tin tức lớn diễn ra chưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the documentary airs, she will have become a famous live broadcaster. |
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, cô ấy sẽ trở thành một người phát sóng trực tiếp nổi tiếng. |
| Phủ định | By the end of the year, he won't have been a live broadcaster for more than six months. |
Vào cuối năm nay, anh ấy sẽ chưa làm người phát sóng trực tiếp được quá sáu tháng. |
| Nghi vấn | Will they have seen the live broadcaster's interview before the deadline? |
Liệu họ đã xem cuộc phỏng vấn của người phát sóng trực tiếp trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live broadcaster".
