(Top Banner Ad)
twitch
B2
Noun B2 Tổng quát

twitch

UK: /twɪtʃ/ • US: /twɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

co giật giật nhăn nhó phát trực tiếp (trên Twitch)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, quick, uncontrollable movement of a muscle.

Vietnamese Meaning

Một chuyển động đột ngột, nhanh chóng, không kiểm soát được của một cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a nervous twitch in his left eye."

    "Anh ấy bị giật mắt trái do căng thẳng."

  • "The cat's tail gave a little twitch."

    "Đuôi con mèo khẽ giật một chút."

  • "He twitched his nose in annoyance."

    "Anh ấy nhăn mũi một cách khó chịu."

  • "Millions of people watch their favorite gamers on Twitch."

    "Hàng triệu người xem những game thủ yêu thích của họ trên Twitch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twitch Sự co giật, cái giật mình (không chủ ý)
Verb twitch Co giật, giật nhẹ (không chủ ý)
Adjective twitchy Hay giật mình, bồn chồn, lo lắng
Noun twitcher Người quan sát chim (đặc biệt là chim quý hiếm); người hay bị co giật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twiccian
Middle English
twicchen
Modern English
twitch

Nguồn gốc của từ 'twitch'

Từ 'twitch' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'twiccian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhổ', 'kéo nhanh' hoặc 'rụt lại đột ngột'. Ý nghĩa về một cử động nhanh, giật mạnh không chủ ý đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những cử động nhỏ, giật giật, không chủ ý, thường ở mặt, mắt hoặc tay chân. Khác với 'spasm' là một cơn co thắt mạnh và kéo dài hơn, hoặc 'tic' là một cử động lặp đi lặp lại có thể do thần kinh.

Prepositions

of

'Twitch of' được dùng để chỉ rõ bộ phận nào bị giật. Ví dụ: a twitch of the eye.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twitch (danh từ)
  • slight a slight twitch
    (một cái co giật nhẹ)
  • nervous a nervous twitch
    (một sự co giật do căng thẳng/lo lắng)
  • facial a facial twitch
    (chứng co giật cơ mặt)
  • muscle a muscle twitch
    (sự co giật cơ bắp)
  • eyelid an eyelid twitch
    (chứng giật mí mắt)
Verb + twitch (danh từ)
  • feel feel a twitch
    (cảm thấy một sự co giật)
  • give give a twitch
    (giật nhẹ một cái)
twitch (động từ) + object / adverb
  • eyebrow twitch an eyebrow
    (nhướn mày (nhẹ, nhanh, không chủ ý))
  • lip twitch a lip
    (mím môi (nhẹ, nhanh, không chủ ý))
  • suddenly twitch suddenly
    (co giật đột ngột)
  • nervously twitch nervously
    (co giật một cách lo lắng)

Idioms

  • not twitch a muscle

    Không hề nhúc nhích, không biểu lộ phản ứng hoặc cảm xúc nào

    "Even when he heard the bad news, he didn't twitch a muscle."

    (Ngay cả khi nghe tin xấu, anh ấy cũng không hề nhúc nhích một cơ nào.)

  • get twitchy

    Trở nên bồn chồn, lo lắng, căng thẳng

    "He started to get twitchy when the plane was delayed for hours."

    (Anh ấy bắt đầu trở nên bồn chồn khi máy bay bị hoãn nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twitch

Noun
Lật mặt

Một chuyển động đột ngột, nhanh chóng, không kiểm soát được của một cơ.

"He had a nervous twitch in his left eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt a twitch in his leg whenever he thought about the upcoming marathon.
Anh ấy cảm thấy một cái giật ở chân mỗi khi anh ấy nghĩ về cuộc chạy marathon sắp tới.
Phủ định
Unless she took her medication, her eye wouldn't stop to twitch.
Trừ khi cô ấy uống thuốc, mắt cô ấy sẽ không ngừng giật.
Nghi vấn
Did his lips twitch nervously before he delivered the bad news, even though he tried to remain calm?
Môi anh ấy có giật một cách lo lắng trước khi anh ấy thông báo tin xấu không, mặc dù anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he drinks too much coffee, his eye will twitch.
Nếu anh ấy uống quá nhiều cà phê, mắt anh ấy sẽ giật.
Phủ định
If you don't get enough sleep, your muscles might twitch uncontrollably.
Nếu bạn không ngủ đủ giấc, cơ bắp của bạn có thể giật không kiểm soát.
Nghi vấn
Will your hand twitch if you hold that weight for too long?
Tay của bạn có giật không nếu bạn giữ quả tạ đó quá lâu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His eye began to twitch uncontrollably.
Mắt anh ấy bắt đầu giật không kiểm soát được.
Phủ định
She does not twitch when she's nervous.
Cô ấy không bị giật mình khi lo lắng.
Nghi vấn
Does your hand twitch sometimes?
Tay bạn có đôi khi bị giật không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be twitching his nose all day if he doesn't take his allergy medicine.
Anh ấy sẽ giật giật mũi cả ngày nếu anh ấy không uống thuốc dị ứng.
Phủ định
She won't be twitching during the performance because she practiced her relaxation techniques.
Cô ấy sẽ không bị giật mình trong buổi biểu diễn vì cô ấy đã luyện tập các kỹ thuật thư giãn.
Nghi vấn
Will the patient be twitching uncontrollably after the procedure?
Bệnh nhân có bị giật không kiểm soát được sau thủ thuật không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twitcher's keen eyes spotted the rare bird.
Đôi mắt tinh tường của người quan sát chim giật giật đã phát hiện ra con chim quý hiếm.
Phủ định
The cat's twitch wasn't a sign of pain.
Cái giật của con mèo không phải là dấu hiệu của sự đau đớn.
Nghi vấn
Is John's twitch related to his stress?
Cái giật của John có liên quan đến căng thẳng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twitch".

Mắt giật và tín ngưỡng

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam và phương Tây, việc mắt bị giật (eyelid twitch) thường được coi là một điềm báo. Tùy thuộc vào mắt trái hay mắt phải, và thời điểm xảy ra, nó có thể được hiểu là điềm lành hoặc điềm dữ.

Twitch.tv - Nền tảng phát trực tuyến

Mặc dù không trực tiếp liên quan đến ý nghĩa 'co giật' của từ gốc, Twitch.tv là một nền tảng phát trực tuyến (live streaming) rất phổ biến, chủ yếu dành cho các game thủ và người sáng tạo nội dung khác. Cái tên 'Twitch' được cho là ám chỉ sự phản ứng nhanh nhạy của người chơi game, hoặc sự năng động của các luồng phát.