(Top Banner Ad)
stress generation
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Kỹ thuật

stress generation

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra căng thẳng sinh ra căng thẳng gây căng thẳng quá trình tạo căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing or inducing stress, either psychological or physical.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra hoặc gây ra căng thẳng, có thể là về mặt tâm lý hoặc thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model simulates stress generation in the material under different loads."

    "Mô hình mô phỏng quá trình tạo ra ứng suất trong vật liệu dưới các tải trọng khác nhau."

  • "Chronic sleep deprivation can lead to increased stress generation."

    "Tình trạng thiếu ngủ mãn tính có thể dẫn đến việc gia tăng tạo ra căng thẳng."

  • "The researcher is studying the mechanisms of stress generation in plants."

    "Nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế tạo ra căng thẳng ở thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực, sức ép
Verb stress nhấn mạnh, gây căng thẳng, làm áp lực
Adjective stressed bị căng thẳng, chịu áp lực
Adjective stressful gây căng thẳng, áp lực
Adverb stressfully một cách căng thẳng, đầy áp lực
Verb generate tạo ra, sản sinh, phát sinh
Noun generator máy phát điện, người tạo ra, nguồn tạo ra
Noun generation sự tạo ra, sự sản sinh; thế hệ
Adjective generative có khả năng sản sinh, tạo ra

Synonyms

Antonyms

stress reduction (giảm căng thẳng)stress alleviation (làm dịu căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estresse
Latin
generatio
Middle English
stress
Middle English
generacion
Modern English
stress generation

Nguồn gốc của 'stress generation'

Cụm từ 'stress generation' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'stress' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'stringere' (nghĩa là 'kéo chặt, buộc') qua tiếng Pháp cổ 'estresse' (nghĩa là 'khó khăn, áp bức'). Trong tiếng Anh, nó phát triển từ nghĩa 'khó khăn' thành 'áp lực thể chất' rồi 'căng thẳng tâm lý'. Từ 'generation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generatio' (nghĩa là 'sự sinh sản, tạo ra'). Khi kết hợp lại, 'stress generation' là một cụm từ hiện đại, mô tả hành động hoặc quá trình 'tạo ra căng thẳng' - có thể là căng thẳng tâm lý, vật lý hoặc cơ học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tâm lý học, kỹ thuật (ví dụ: stress test trong kỹ thuật) hoặc sinh học (ví dụ: stress response). Nó nhấn mạnh hành động hoặc quá trình tạo ra trạng thái căng thẳng. 'Stress creation' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa nhưng 'stress generation' phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường chỉ ra bối cảnh cụ thể mà stress generation diễn ra (ví dụ: 'stress generation in the workplace'). Khi sử dụng 'of', ta thường mô tả bản chất hoặc nguồn gốc của stress (ví dụ: 'stress generation of a mechanical system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress generation
  • effective effective stress generation
    (sự tạo ra căng thẳng hiệu quả)
  • internal internal stress generation
    (sự tạo ra căng thẳng nội bộ)
  • high high stress generation
    (sự tạo ra căng thẳng cao)
  • initial initial stress generation
    (sự tạo ra căng thẳng ban đầu)
Verb + stress generation
  • induce induce stress generation
    (gây ra sự tạo ra căng thẳng)
  • prevent prevent stress generation
    (ngăn chặn sự tạo ra căng thẳng)
  • monitor monitor stress generation
    (giám sát sự tạo ra căng thẳng)
  • study study stress generation
    (nghiên cứu sự tạo ra căng thẳng)

Idioms

  • mechanisms of stress generation

    các cơ chế tạo ra căng thẳng

    "Researchers are studying the mechanisms of stress generation in new composite materials."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế tạo ra căng thẳng trong vật liệu composite mới.)

  • factors influencing stress generation

    các yếu tố ảnh hưởng đến sự tạo ra căng thẳng

    "Environmental factors often play a crucial role in influencing stress generation in urban populations."

    (Các yếu tố môi trường thường đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến sự tạo ra căng thẳng ở các quần thể dân cư đô thị.)

  • pathways of stress generation

    các con đường/lộ trình tạo ra căng thẳng

    "Understanding the neural pathways of stress generation is vital for developing effective therapies."

    (Việc hiểu rõ các lộ trình thần kinh tạo ra căng thẳng là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress generation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra hoặc gây ra căng thẳng, có thể là về mặt tâm lý hoặc thể chất.

"The model simulates stress generation in the material under different loads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress generation".

Tầm quan trọng của việc hiểu 'stress generation' trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội hiện đại khác, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào sức khỏe tâm thần và quản lý căng thẳng. Việc hiểu 'stress generation' (sự tạo ra căng thẳng) không chỉ quan trọng trong khoa học vật liệu hay kỹ thuật mà còn rất cần thiết trong tâm lý học và y học. Nó giúp xác định nguồn gốc của căng thẳng (từ môi trường, công việc, các mối quan hệ) để phát triển các chiến lược phòng ngừa và giảm thiểu hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

Cách tiếp cận khoa học đối với 'stress generation'

Trong khoa học và nghiên cứu, 'stress generation' là một khái niệm trung tâm trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong y học, người ta nghiên cứu cách cơ thể tạo ra phản ứng căng thẳng để hiểu rõ hơn về các bệnh liên quan đến stress. Trong kỹ thuật, các nhà khoa học phân tích cách vật liệu hoặc cấu trúc tạo ra căng thẳng nội bộ để thiết kế các sản phẩm bền vững và an toàn hơn. Điều này phản ánh sự coi trọng tư duy phân tích và giải quyết vấn đề dựa trên dữ liệu trong văn hóa phương Tây.