stress generation
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stress generation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình tạo ra hoặc gây ra căng thẳng, có thể là về mặt tâm lý hoặc thể chất.
Definition (English Meaning)
The process of producing or inducing stress, either psychological or physical.
Ví dụ Thực tế với 'Stress generation'
-
"The model simulates stress generation in the material under different loads."
"Mô hình mô phỏng quá trình tạo ra ứng suất trong vật liệu dưới các tải trọng khác nhau."
-
"Chronic sleep deprivation can lead to increased stress generation."
"Tình trạng thiếu ngủ mãn tính có thể dẫn đến việc gia tăng tạo ra căng thẳng."
-
"The researcher is studying the mechanisms of stress generation in plants."
"Nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế tạo ra căng thẳng ở thực vật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stress generation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: stress generation
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stress generation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tâm lý học, kỹ thuật (ví dụ: stress test trong kỹ thuật) hoặc sinh học (ví dụ: stress response). Nó nhấn mạnh hành động hoặc quá trình tạo ra trạng thái căng thẳng. 'Stress creation' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa nhưng 'stress generation' phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'in', ta thường chỉ ra bối cảnh cụ thể mà stress generation diễn ra (ví dụ: 'stress generation in the workplace'). Khi sử dụng 'of', ta thường mô tả bản chất hoặc nguồn gốc của stress (ví dụ: 'stress generation of a mechanical system').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stress generation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.