(Top Banner Ad)
stress induction
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

stress induction

UK: /strɛs ɪnˈdʌkʃən/ • US: /strɛs ɪnˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gây căng thẳng tạo ra căng thẳng (có kiểm soát) kích thích căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of deliberately causing stress in a controlled environment, often for experimental or therapeutic purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình cố ý gây ra căng thẳng trong một môi trường được kiểm soát, thường là cho mục đích thử nghiệm hoặc trị liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stress induction is often used in research to study the effects of stress on cognitive performance."

    "Việc gây căng thẳng thường được sử dụng trong nghiên cứu để nghiên cứu ảnh hưởng của căng thẳng đến hiệu suất nhận thức."

  • "The study used stress induction to examine the relationship between stress and decision-making."

    "Nghiên cứu đã sử dụng việc gây căng thẳng để kiểm tra mối quan hệ giữa căng thẳng và việc ra quyết định."

  • "Participants underwent a stress induction procedure involving public speaking."

    "Những người tham gia đã trải qua một quy trình gây căng thẳng liên quan đến việc phát biểu trước đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress Căng thẳng, áp lực (tâm lý hoặc vật lý)
Verb stress Gây căng thẳng; nhấn mạnh
Adjective stressed Bị căng thẳng, chịu áp lực
Adjective stressful Gây căng thẳng, đầy áp lực
Noun stressor Tác nhân gây căng thẳng
Verb induce Gây ra, dẫn đến, xui khiến
Noun inducement Sự xui khiến, động cơ
Adjective inducible Có thể được gây ra/cảm ứng
Adjective induced Được gây ra, bị cảm ứng

Synonyms

stress provocation (kích động căng thẳng)stress elicitation (khơi gợi căng thẳng)

Antonyms

stress reduction (giảm căng thẳng)stress alleviation (xoa dịu căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estrece
Middle English
stresse
Modern English
stress
Latin
inducere
Latin
inductio
Middle English
induccio(u)n
Modern English
induction
Modern English
stress induction (compound phrase)

Nguồn gốc của "Stress Induction"

Cụm từ "stress induction" (gây căng thẳng) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Stress' ban đầu từ tiếng Latin 'stringere' nghĩa là 'siết chặt, thắt chặt', sau phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại mang nghĩa 'khó khăn, áp lực'. Còn 'induction' có gốc từ tiếng Latin 'inducere' nghĩa là 'dẫn vào, gây ra'. Khi kết hợp lại, "stress induction" trở thành một thuật ngữ chính xác, chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế và tâm lý học để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra trạng thái căng thẳng một cách có chủ đích.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học và y học để hiểu rõ hơn về tác động của căng thẳng lên cơ thể và tâm trí. Nó khác với căng thẳng tự nhiên ở chỗ nó được kiểm soát và có mục đích cụ thể. Các phương pháp gây căng thẳng có thể bao gồm các bài kiểm tra căng thẳng, các nhiệm vụ khó khăn hoặc các kích thích tiêu cực.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'stress induction of', nó thường đề cập đến việc gây căng thẳng cho một đối tượng cụ thể hoặc một loại căng thẳng cụ thể. Ví dụ: 'stress induction of anxiety'. Khi sử dụng 'stress induction for', nó thường đề cập đến mục đích của việc gây căng thẳng. Ví dụ: 'stress induction for research purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stress induction
  • perform perform stress induction
    (thực hiện việc gây căng thẳng)
  • use use stress induction methods
    (sử dụng các phương pháp gây căng thẳng)
  • study study stress induction
    (nghiên cứu việc gây căng thẳng)
  • evaluate evaluate stress induction
    (đánh giá việc gây căng thẳng)
Adjective + stress induction
  • acute acute stress induction
    (gây căng thẳng cấp tính)
  • chronic chronic stress induction
    (gây căng thẳng mãn tính)
  • controlled controlled stress induction
    (gây căng thẳng có kiểm soát)
  • experimental experimental stress induction
    (gây căng thẳng thực nghiệm)
  • psychological psychological stress induction
    (gây căng thẳng tâm lý)
Noun + of/for + stress induction
  • methods methods of stress induction
    (các phương pháp gây căng thẳng)
  • techniques techniques for stress induction
    (các kỹ thuật gây căng thẳng)
  • protocols protocols for stress induction
    (các quy trình gây căng thẳng)

Idioms

  • Stress induction protocol

    Quy trình/nghi thức gây căng thẳng (một bộ hướng dẫn chuẩn trong nghiên cứu để tạo ra trạng thái căng thẳng)

    "The researchers followed a strict stress induction protocol to ensure consistent results."

    (Các nhà nghiên cứu đã tuân thủ một quy trình gây căng thẳng nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả nhất quán.)

  • Experimental stress induction

    Gây căng thẳng trong thí nghiệm (việc tạo ra căng thẳng một cách có kiểm soát trong môi trường nghiên cứu)

    "Experimental stress induction is a common technique in psychological studies."

    (Gây căng thẳng trong thí nghiệm là một kỹ thuật phổ biến trong các nghiên cứu tâm lý.)

  • Stress induction task

    Nhiệm vụ gây căng thẳng (một hoạt động cụ thể được thiết kế để gây ra căng thẳng)

    "Participants performed a difficult arithmetic stress induction task."

    (Những người tham gia đã thực hiện một nhiệm vụ gây căng thẳng bằng tính toán khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress induction

noun
Lật mặt

Quá trình cố ý gây ra căng thẳng trong một môi trường được kiểm soát, thường là cho mục đích thử nghiệm hoặc trị liệu.

"Stress induction is often used in research to study the effects of stress on cognitive performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This stress induction method is what they use in the experiment.
Phương pháp gây căng thẳng này là thứ họ sử dụng trong thí nghiệm.
Phủ định
We don't believe that stress induction is always unethical.
Chúng tôi không tin rằng việc gây căng thẳng luôn luôn là phi đạo đức.
Nghi vấn
Is stress induction a necessary part of your research, or can you find an alternative?
Việc gây căng thẳng có phải là một phần cần thiết trong nghiên cứu của bạn không, hay bạn có thể tìm một giải pháp thay thế?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study concludes, researchers will have completed a thorough stress induction protocol on the participants.
Đến thời điểm nghiên cứu kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ hoàn thành một quy trình gây căng thẳng kỹ lưỡng cho những người tham gia.
Phủ định
The ethics committee will not have approved the stress induction methods until all safety measures are reviewed.
Ủy ban đạo đức sẽ không phê duyệt các phương pháp gây căng thẳng cho đến khi tất cả các biện pháp an toàn được xem xét.
Nghi vấn
Will the therapists have mitigated the negative effects of stress induction by the end of the therapy session?
Liệu các nhà trị liệu có giảm thiểu được các tác động tiêu cực của việc gây căng thẳng vào cuối buổi trị liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress induction".

Nghiên cứu khoa học về căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và y học, việc 'gây căng thẳng' (stress induction) là một phương pháp nghiên cứu quan trọng. Nó cho phép các nhà khoa học tìm hiểu cơ chế sinh học và tâm lý của căng thẳng, cũng như thử nghiệm hiệu quả của các liệu pháp giảm căng thẳng. Tuy nhiên, việc này luôn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đạo đức để đảm bảo an toàn và phúc lợi cho người tham gia.

Hiểu biết về cơ chế phản ứng

Cụm từ 'stress induction' phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội hiện đại đối với việc hiểu rõ hơn về các phản ứng của cơ thể và tâm trí đối với áp lực. Bằng cách nghiên cứu cách căng thẳng được 'gây ra', chúng ta có thể phát triển các chiến lược hiệu quả hơn để quản lý căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày, từ đó nâng cao sức khỏe tinh thần và thể chất.