stricture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rule or law that severely limits or restricts what people can do.
Vietnamese Meaning
Một quy tắc hoặc luật lệ hạn chế hoặc kiểm soát nghiêm ngặt những gì mọi người có thể làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are strictures on the sale of alcohol to minors."
"Có những hạn chế nghiêm ngặt về việc bán rượu cho trẻ vị thành niên."
-
"The government imposed strictures on imports."
"Chính phủ áp đặt các hạn chế đối với hàng nhập khẩu."
-
"Doctors diagnosed a stricture of the esophagus."
"Các bác sĩ chẩn đoán sự thu hẹp thực quản."
-
"Her actions drew strictures from her colleagues."
"Hành động của cô ấy đã gây ra sự chỉ trích từ các đồng nghiệp của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strict | Nghiêm khắc, chặt chẽ |
| Adverb | strictly | Một cách nghiêm khắc, nghiêm chỉnh |
| Verb | restrict | Hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | Sự hạn chế, sự giới hạn |
| Verb | constrict | Thắt chặt, co lại |
| Noun | constriction | Sự thắt chặt, sự co thắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những hạn chế gây khó chịu hoặc cản trở. Nó có thể liên quan đến luật pháp, quy định, hoặc thậm chí là quy tắc ứng xử.
Prepositions
stricture on/against: hạn chế đối với cái gì. Ví dụ: strictures on freedom of speech (hạn chế đối với tự do ngôn luận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe stricture (lời chỉ trích gay gắt)
-
harsh harsh stricture (những lời phê phán khắc nghiệt)
-
moral moral stricture (những quy tắc đạo đức nghiêm ngặt)
-
critical critical stricture (lời phê bình quan trọng/có tính chỉ trích)
-
impose impose strictures (áp đặt những hạn chế/chỉ trích)
-
place place strictures (đặt ra những hạn chế/quy định)
-
utter utter strictures (thốt ra những lời chỉ trích)
-
voice voice strictures (lên tiếng chỉ trích)
-
relax relax strictures (nới lỏng những hạn chế)
-
strictures on strictures on/upon (những hạn chế/chỉ trích đối với)
-
strictures against strictures against (những chỉ trích chống lại)
Idioms
-
impose strictures on/upon something/someone
áp đặt các quy định/hạn chế nghiêm ngặt lên điều gì/ai đó
"The government imposed strictures on imported goods to protect local industries."
(Chính phủ áp đặt các quy định nghiêm ngặt đối với hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
-
relax strictures
nới lỏng các quy định/hạn chế
"The new policy aimed to relax strictures on foreign investment to boost the economy."
(Chính sách mới nhằm mục đích nới lỏng các hạn chế đối với đầu tư nước ngoài để thúc đẩy nền kinh tế.)
-
voice a stricture against something/someone
lên tiếng chỉ trích gay gắt điều gì/ai đó
"He voiced a stricture against their unethical business practices in the meeting."
(Anh ấy đã lên tiếng chỉ trích gay gắt các hành vi kinh doanh phi đạo đức của họ trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stricture
nounMột quy tắc hoặc luật lệ hạn chế hoặc kiểm soát nghiêm ngặt những gì mọi người có thể làm.
"There are strictures on the sale of alcohol to minors."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the stricture against dancing at school dances was finally lifted! |
Than ôi, lệnh cấm khiêu vũ tại các buổi khiêu vũ ở trường cuối cùng cũng được dỡ bỏ! |
| Phủ định | Wow, there is no stricture regarding the length of essays! |
Wow, không có quy định nào về độ dài của bài luận cả! |
| Nghi vấn | Oh, is there a stricture about wearing hats indoors? |
Ồ, có quy định nào về việc đội mũ trong nhà không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government imposed a stricture on foreign investments. |
Chính phủ áp đặt một hạn chế đối với đầu tư nước ngoài. |
| Phủ định | The committee did not place a stricture on the researcher's methods. |
Ủy ban không đặt ra một hạn chế nào đối với các phương pháp của nhà nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Did the doctor place a stricture on the patient's diet? |
Bác sĩ có đặt ra hạn chế nào đối với chế độ ăn uống của bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stricture".
