(Top Banner Ad)
stricture
C1
noun C1 Pháp luật, Y học, Tổng quát

stricture

UK: /ˈstrɪk.tʃər/ • US: /ˈstrɪk.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế ràng buộc quy định sự thu hẹp (y học) chỉ trích gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule or law that severely limits or restricts what people can do.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc luật lệ hạn chế hoặc kiểm soát nghiêm ngặt những gì mọi người có thể làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are strictures on the sale of alcohol to minors."

    "Có những hạn chế nghiêm ngặt về việc bán rượu cho trẻ vị thành niên."

  • "The government imposed strictures on imports."

    "Chính phủ áp đặt các hạn chế đối với hàng nhập khẩu."

  • "Doctors diagnosed a stricture of the esophagus."

    "Các bác sĩ chẩn đoán sự thu hẹp thực quản."

  • "Her actions drew strictures from her colleagues."

    "Hành động của cô ấy đã gây ra sự chỉ trích từ các đồng nghiệp của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strict Nghiêm khắc, chặt chẽ
Adverb strictly Một cách nghiêm khắc, nghiêm chỉnh
Verb restrict Hạn chế, giới hạn
Noun restriction Sự hạn chế, sự giới hạn
Verb constrict Thắt chặt, co lại
Noun constriction Sự thắt chặt, sự co thắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streng-
Latin
stringere
Late Latin
strictura
English
stricture

Nguồn gốc của sự thắt chặt

Từ 'stricture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strictura', mang ý nghĩa 'sự thắt chặt' hoặc 'sự co lại'. Nó xuất phát từ động từ 'stringere', có nghĩa là 'buộc chặt' hay 'siết lại'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sự co thắt về mặt thể chất. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để ám chỉ sự hạn chế, quy định nghiêm ngặt, hoặc những lời phê bình mang tính ràng buộc, như thể 'buộc chặt' hành vi hay quan điểm của ai đó.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những hạn chế gây khó chịu hoặc cản trở. Nó có thể liên quan đến luật pháp, quy định, hoặc thậm chí là quy tắc ứng xử.

Prepositions

on against

stricture on/against: hạn chế đối với cái gì. Ví dụ: strictures on freedom of speech (hạn chế đối với tự do ngôn luận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stricture
  • severe severe stricture
    (lời chỉ trích gay gắt)
  • harsh harsh stricture
    (những lời phê phán khắc nghiệt)
  • moral moral stricture
    (những quy tắc đạo đức nghiêm ngặt)
  • critical critical stricture
    (lời phê bình quan trọng/có tính chỉ trích)
Verb + stricture
  • impose impose strictures
    (áp đặt những hạn chế/chỉ trích)
  • place place strictures
    (đặt ra những hạn chế/quy định)
  • utter utter strictures
    (thốt ra những lời chỉ trích)
  • voice voice strictures
    (lên tiếng chỉ trích)
  • relax relax strictures
    (nới lỏng những hạn chế)
Stricture + Preposition
  • strictures on strictures on/upon
    (những hạn chế/chỉ trích đối với)
  • strictures against strictures against
    (những chỉ trích chống lại)

Idioms

  • impose strictures on/upon something/someone

    áp đặt các quy định/hạn chế nghiêm ngặt lên điều gì/ai đó

    "The government imposed strictures on imported goods to protect local industries."

    (Chính phủ áp đặt các quy định nghiêm ngặt đối với hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)

  • relax strictures

    nới lỏng các quy định/hạn chế

    "The new policy aimed to relax strictures on foreign investment to boost the economy."

    (Chính sách mới nhằm mục đích nới lỏng các hạn chế đối với đầu tư nước ngoài để thúc đẩy nền kinh tế.)

  • voice a stricture against something/someone

    lên tiếng chỉ trích gay gắt điều gì/ai đó

    "He voiced a stricture against their unethical business practices in the meeting."

    (Anh ấy đã lên tiếng chỉ trích gay gắt các hành vi kinh doanh phi đạo đức của họ trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stricture

noun
Lật mặt

Một quy tắc hoặc luật lệ hạn chế hoặc kiểm soát nghiêm ngặt những gì mọi người có thể làm.

"There are strictures on the sale of alcohol to minors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the stricture against dancing at school dances was finally lifted!
Than ôi, lệnh cấm khiêu vũ tại các buổi khiêu vũ ở trường cuối cùng cũng được dỡ bỏ!
Phủ định
Wow, there is no stricture regarding the length of essays!
Wow, không có quy định nào về độ dài của bài luận cả!
Nghi vấn
Oh, is there a stricture about wearing hats indoors?
Ồ, có quy định nào về việc đội mũ trong nhà không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government imposed a stricture on foreign investments.
Chính phủ áp đặt một hạn chế đối với đầu tư nước ngoài.
Phủ định
The committee did not place a stricture on the researcher's methods.
Ủy ban không đặt ra một hạn chế nào đối với các phương pháp của nhà nghiên cứu.
Nghi vấn
Did the doctor place a stricture on the patient's diet?
Bác sĩ có đặt ra hạn chế nào đối với chế độ ăn uống của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stricture".

Những Quy Định Xã Hội và Đạo Đức (Social and Moral Strictures)

Trong các xã hội phương Tây, 'stricture' thường được dùng để chỉ những quy tắc, quy định đạo đức, hoặc những lời phê phán mà cộng đồng hay các cơ quan chức năng áp đặt. Chúng có thể giới hạn tự do cá nhân hoặc định hình hành vi theo các chuẩn mực được chấp nhận. Ví dụ, 'moral strictures' là những nguyên tắc đạo đức chặt chẽ mà một xã hội mong đợi các thành viên tuân theo.

Sự Thu Hẹp Trong Y Học (Medical Strictures)

Ngoài ý nghĩa về sự hạn chế mang tính xã hội hay phê bình, 'stricture' còn là một thuật ngữ y học quan trọng. Nó mô tả tình trạng thu hẹp bất thường của một ống dẫn hoặc đường dẫn trong cơ thể, chẳng hạn như động mạch, thực quản, hoặc niệu đạo. Tình trạng này có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và cần được điều trị y tế kịp thời.