(Top Banner Ad)
turmoil
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

turmoil

UK: /ˈtɜːrmɔɪl/ • US: /ˈtɜːrmɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sự rối loạn sự hỗn loạn sự náo loạn tình trạng bất ổn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of great disturbance, confusion, or uncertainty.

Vietnamese Meaning

Trạng thái rối loạn, hỗn loạn hoặc bất ổn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was in a state of political turmoil after the assassination of the president."

    "Đất nước rơi vào tình trạng rối loạn chính trị sau vụ ám sát tổng thống."

  • "The stock market is in turmoil following the unexpected announcement."

    "Thị trường chứng khoán đang hỗn loạn sau thông báo bất ngờ."

  • "Her mind was in turmoil after the argument with her best friend."

    "Tâm trí cô ấy rối bời sau cuộc tranh cãi với người bạn thân nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turmoil Sự hỗn loạn, tình trạng náo động, bất ổn (thường là về chính trị, xã hội, hoặc cảm xúc cá nhân).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tormoille
Middle English
turmayle
English
turmoil

Nguồn gốc của sự xáo động

Từ 'turmoil' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tormoille', mang ý nghĩa 'sự xáo trộn, sự kích động, rắc rối'. Điều này phản ánh chính xác nghĩa hiện đại của 'turmoil' – một trạng thái lộn xộn và bất ổn.

Usage Note

Turmoil thường được sử dụng để mô tả tình huống có sự xáo trộn mạnh mẽ, có thể là về mặt chính trị, xã hội, kinh tế hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và dự đoán được. So với 'chaos', 'turmoil' có thể ngụ ý một mức độ tổ chức hoặc nguyên nhân tiềm ẩn hơn, trong khi 'chaos' nhấn mạnh sự hoàn toàn ngẫu nhiên và thiếu trật tự. 'Upheaval' có nghĩa tương tự nhưng thường liên quan đến những thay đổi đột ngột và lớn hơn.

Prepositions

in of

‘in turmoil’ diễn tả một chủ thể đang trải qua sự rối loạn. Ví dụ: 'The country is in turmoil.'
'of turmoil' diễn tả bản chất rối loạn của một sự việc hoặc giai đoạn. Ví dụ: 'a period of turmoil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turmoil
  • political political turmoil
    (tình trạng bất ổn chính trị)
  • economic economic turmoil
    (biến động kinh tế)
  • social social turmoil
    (xáo trộn xã hội)
  • inner inner turmoil
    (xung đột nội tâm, sự xáo trộn bên trong)
  • great great turmoil
    (sự hỗn loạn lớn)
  • constant constant turmoil
    (tình trạng bất ổn liên tục)
Verb + turmoil
  • cause cause turmoil
    (gây ra sự hỗn loạn)
  • create create turmoil
    (tạo ra sự náo động)
  • plunge into plunge into turmoil
    (đẩy vào tình trạng hỗn loạn)
  • experience experience turmoil
    (trải qua sự bất ổn)
  • be in be in (a state of) turmoil
    (trong tình trạng hỗn loạn/bất ổn)

Idioms

  • in (a state of) turmoil

    trong tình trạng hỗn loạn, náo động, bất ổn

    "The country has been in political turmoil for weeks."

    (Đất nước đã ở trong tình trạng bất ổn chính trị suốt nhiều tuần.)

  • plunge/throw into turmoil

    đẩy/khiến ai đó/cái gì đó rơi vào tình trạng hỗn loạn

    "The sudden resignation of the CEO plunged the company into turmoil."

    (Việc CEO đột ngột từ chức đã đẩy công ty vào tình trạng hỗn loạn.)

  • inner turmoil

    sự xáo trộn, xung đột nội tâm sâu sắc

    "He suffered from intense inner turmoil after losing his job."

    (Anh ấy đã phải chịu đựng sự xáo trộn nội tâm dữ dội sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turmoil

danh từ
Lật mặt

Trạng thái rối loạn, hỗn loạn hoặc bất ổn lớn.

"The country was in a state of political turmoil after the assassination of the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the country was in turmoil was evident to everyone.
Việc đất nước đang trong tình trạng hỗn loạn là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether there was turmoil in the stock market was not confirmed by the analysts.
Việc có sự hỗn loạn trên thị trường chứng khoán hay không chưa được các nhà phân tích xác nhận.
Nghi vấn
Why the company faced such turmoil remains a mystery.
Tại sao công ty phải đối mặt với sự hỗn loạn như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country, which experienced economic turmoil, is now seeking international aid.
Đất nước, nơi đã trải qua sự hỗn loạn kinh tế, hiện đang tìm kiếm viện trợ quốc tế.
Phủ định
The period, when there wasn't any political turmoil, was characterized by stability and growth.
Giai đoạn không có sự hỗn loạn chính trị nào được đặc trưng bởi sự ổn định và tăng trưởng.
Nghi vấn
Is this the company whose recent turmoil has affected its stock price?
Đây có phải là công ty mà sự hỗn loạn gần đây đã ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của nó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was in turmoil after the president's assassination.
Đất nước chìm trong hỗn loạn sau vụ ám sát tổng thống.
Phủ định
There was no turmoil in the stock market despite the rumors.
Không có sự hỗn loạn nào trên thị trường chứng khoán mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
Was there any turmoil following the announcement of the new policy?
Có bất kỳ sự hỗn loạn nào sau thông báo về chính sách mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, the country wouldn't be in such economic turmoil now.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, đất nước đã không phải trải qua sự hỗn loạn kinh tế như bây giờ.
Phủ định
If he hadn't caused so much turmoil within the company last year, he would be the CEO now.
Nếu anh ta không gây ra quá nhiều hỗn loạn trong công ty năm ngoái, thì bây giờ anh ta đã là CEO rồi.
Nghi vấn
If they had invested in better security measures, would the organization be in such turmoil after the cyberattack?
Nếu họ đã đầu tư vào các biện pháp bảo mật tốt hơn, liệu tổ chức có đang trong tình trạng hỗn loạn như vậy sau cuộc tấn công mạng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had a clearer strategy, it would experience less internal turmoil.
Nếu công ty có một chiến lược rõ ràng hơn, nó sẽ trải qua ít biến động nội bộ hơn.
Phủ định
If the government didn't face so much political turmoil, it could implement more effective policies.
Nếu chính phủ không phải đối mặt với quá nhiều biến động chính trị, họ có thể thực hiện các chính sách hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Would the country's economy recover faster if there were less financial turmoil?
Nền kinh tế của đất nước có phục hồi nhanh hơn không nếu có ít biến động tài chính hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, the country would have avoided the economic turmoil.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, đất nước đã có thể tránh được sự hỗn loạn kinh tế.
Phủ định
If the company had not been in such turmoil, it would not have had to lay off so many employees.
Nếu công ty không ở trong tình trạng hỗn loạn như vậy, nó đã không phải sa thải quá nhiều nhân viên.
Nghi vấn
Would the stock market have recovered so quickly if the political turmoil had not subsided?
Thị trường chứng khoán có phục hồi nhanh chóng như vậy không nếu sự hỗn loạn chính trị không lắng xuống?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO takes over, the company will have weathered the turmoil.
Vào thời điểm CEO mới nhậm chức, công ty sẽ đã vượt qua giai đoạn hỗn loạn.
Phủ định
The nation won't have fully recovered from the economic turmoil by the end of the year.
Đến cuối năm, quốc gia sẽ chưa hoàn toàn phục hồi sau giai đoạn hỗn loạn kinh tế.
Nghi vấn
Will the political turmoil have subsided before the election?
Liệu sự hỗn loạn chính trị đã lắng xuống trước cuộc bầu cử chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was in turmoil after the president's assassination.
Đất nước chìm trong hỗn loạn sau vụ ám sát tổng thống.
Phủ định
The meeting didn't end in turmoil, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là cuộc họp đã không kết thúc trong sự hỗn loạn.
Nghi vấn
Did the market crash cause widespread economic turmoil?
Vụ sụp đổ thị trường có gây ra sự hỗn loạn kinh tế lan rộng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the political turmoil hadn't affected so many lives.
Tôi ước sự hỗn loạn chính trị đã không ảnh hưởng đến quá nhiều cuộc sống.
Phủ định
If only there weren't so much turmoil in her personal life; she could finally focus on her career.
Ước gì không có quá nhiều hỗn loạn trong cuộc sống cá nhân của cô ấy; cô ấy cuối cùng có thể tập trung vào sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
If only the company's turmoil would end soon; wouldn't that boost employee morale?
Ước gì sự hỗn loạn của công ty sẽ sớm kết thúc; điều đó có phải sẽ thúc đẩy tinh thần của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turmoil".

Biến động xã hội và chính trị

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, từ 'turmoil' thường được dùng để mô tả những giai đoạn lịch sử đầy biến động, xung đột, hoặc khủng hoảng chính trị, xã hội, kinh tế. Ví dụ, 'the turmoil of war' (sự hỗn loạn của chiến tranh) hay 'periods of economic turmoil' (các giai đoạn biến động kinh tế) đều chỉ những thời khắc khó khăn, nhiều thử thách.

Xung đột nội tâm và Sức khỏe tinh thần

'Turmoil' không chỉ dùng cho các sự kiện bên ngoài mà còn diễn tả trạng thái tâm lý bên trong. 'Inner turmoil' (sự xáo trộn nội tâm) đề cập đến những cảm xúc mạnh mẽ, mâu thuẫn nội tại, lo âu sâu sắc hoặc khủng hoảng cá nhân. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc thảo luận về sức khỏe tinh thần và cảm xúc của con người.