stripper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who performs striptease, a form of erotic dance in which the performer gradually removes their clothing.
Vietnamese Meaning
Người biểu diễn стриптиз, một hình thức khiêu vũ gợi dục trong đó người biểu diễn dần dần cởi bỏ quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She worked as a stripper to pay for her college tuition."
"Cô ấy làm vũ công thoát y để trả tiền học đại học."
-
"The club hired several strippers for the bachelor party."
"Câu lạc bộ đã thuê một vài vũ công thoát y cho bữa tiệc độc thân."
-
"I need to buy some paint stripper to refinish this table."
"Tôi cần mua một ít chất tẩy sơn để làm mới chiếc bàn này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | strip | Lột bỏ, cởi bỏ, tước đoạt; tháo ra, gỡ ra |
| Noun | strip | Dải (đất, vải, v.v.); màn thoát y; hành động lột bỏ |
| Noun | stripping | Sự lột bỏ, sự tước đoạt; vật liệu đã được lột bỏ |
| Adjective | stripped | Bị lột bỏ, bị tước đoạt |
| Noun | paint stripper | Chất tẩy sơn |
| Noun | wire stripper | Kìm tuốt dây điện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stripper' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc bị xã hội kỳ thị, tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và bối cảnh xã hội. Cần phân biệt với 'burlesque dancer', mặc dù có điểm tương đồng, burlesque thường mang tính nghệ thuật và hài hước hơn. 'Exotic dancer' là một cách nói trang trọng hơn.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Thường được gọi là 'paint stripper' hoặc 'varnish stripper' để rõ nghĩa hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exotic an exotic stripper (một vũ công thoát y gợi cảm/kỳ lạ)
-
male a male stripper (một vũ công thoát y nam)
-
female a female stripper (một vũ công thoát y nữ)
-
professional a professional stripper (một vũ công thoát y chuyên nghiệp)
-
hire to hire a stripper (thuê một vũ công thoát y)
-
book to book a stripper (đặt một vũ công thoát y)
-
tip to tip a stripper (boa/thưởng tiền cho vũ công thoát y)
-
wire a wire stripper (một chiếc kìm tuốt dây điện)
Idioms
-
stripper pole
cột múa thoát y (cột kim loại dùng trong các màn trình diễn thoát y)
"The club had several stripper poles on its stage."
(Câu lạc bộ đó có vài cột múa thoát y trên sân khấu.)
-
stripper club/bar
quán bar/câu lạc bộ thoát y (nơi có các vũ công thoát y biểu diễn)
"They ended up at a stripper bar for the bachelor party."
(Họ đã kết thúc bữa tiệc độc thân ở một quán bar thoát y.)
-
bachelor/bachelorette party with a stripper
tiệc độc thân (nam/nữ) có vũ công thoát y
"It's a common tradition to have a stripper at a bachelor party."
(Việc có một vũ công thoát y trong bữa tiệc độc thân nam là một truyền thống phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stripper
nounNgười biểu diễn стриптиз, một hình thức khiêu vũ gợi dục trong đó người biểu diễn dần dần cởi bỏ quần áo.
"She worked as a stripper to pay for her college tuition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stripper".
