(Top Banner Ad)
stripper
B2
noun B2 Giải trí, Văn hóa

stripper

UK: /ˈstrɪpə(r)/ • US: /ˈstrɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

vũ công thoát y người стриптиз chất tẩy sơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs striptease, a form of erotic dance in which the performer gradually removes their clothing.

Vietnamese Meaning

Người biểu diễn стриптиз, một hình thức khiêu vũ gợi dục trong đó người biểu diễn dần dần cởi bỏ quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked as a stripper to pay for her college tuition."

    "Cô ấy làm vũ công thoát y để trả tiền học đại học."

  • "The club hired several strippers for the bachelor party."

    "Câu lạc bộ đã thuê một vài vũ công thoát y cho bữa tiệc độc thân."

  • "I need to buy some paint stripper to refinish this table."

    "Tôi cần mua một ít chất tẩy sơn để làm mới chiếc bàn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strip Lột bỏ, cởi bỏ, tước đoạt; tháo ra, gỡ ra
Noun strip Dải (đất, vải, v.v.); màn thoát y; hành động lột bỏ
Noun stripping Sự lột bỏ, sự tước đoạt; vật liệu đã được lột bỏ
Adjective stripped Bị lột bỏ, bị tước đoạt
Noun paint stripper Chất tẩy sơn
Noun wire stripper Kìm tuốt dây điện

Synonyms

exotic dancer (vũ công gợi cảm)burlesque dancer (vũ công burlesque)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stripan
Middle English
strippen
English
strip
English
stripper

Nguồn gốc chung của từ 'stripper'

Từ 'stripper' bắt nguồn từ động từ 'to strip' và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'To strip' có gốc từ tiếng Anh cổ 'stripan' hoặc tiếng Hà Lan trung đại 'stripen', mang nghĩa ban đầu là 'tước bỏ', 'lột bỏ', hoặc 'lấy đi'. Do đó, 'stripper' ban đầu có nghĩa là 'người/vật lột bỏ' nói chung.

Sự phát triển của nghĩa 'vũ công thoát y'

Nghĩa phổ biến hiện nay của 'stripper' là 'vũ công thoát y' hoặc 'người biểu diễn thoát y' mới xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1930 ở Mỹ. Nó phát triển trực tiếp từ nghĩa 'lột bỏ quần áo' của động từ 'to strip', ám chỉ người biểu diễn loại hình nghệ thuật này.

Usage Note

Từ 'stripper' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc bị xã hội kỳ thị, tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và bối cảnh xã hội. Cần phân biệt với 'burlesque dancer', mặc dù có điểm tương đồng, burlesque thường mang tính nghệ thuật và hài hước hơn. 'Exotic dancer' là một cách nói trang trọng hơn.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Thường được gọi là 'paint stripper' hoặc 'varnish stripper' để rõ nghĩa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stripper
  • exotic an exotic stripper
    (một vũ công thoát y gợi cảm/kỳ lạ)
  • male a male stripper
    (một vũ công thoát y nam)
  • female a female stripper
    (một vũ công thoát y nữ)
  • professional a professional stripper
    (một vũ công thoát y chuyên nghiệp)
Verb + stripper
  • hire to hire a stripper
    (thuê một vũ công thoát y)
  • book to book a stripper
    (đặt một vũ công thoát y)
  • tip to tip a stripper
    (boa/thưởng tiền cho vũ công thoát y)
Noun + stripper (for tools)
  • wire a wire stripper
    (một chiếc kìm tuốt dây điện)

Idioms

  • stripper pole

    cột múa thoát y (cột kim loại dùng trong các màn trình diễn thoát y)

    "The club had several stripper poles on its stage."

    (Câu lạc bộ đó có vài cột múa thoát y trên sân khấu.)

  • stripper club/bar

    quán bar/câu lạc bộ thoát y (nơi có các vũ công thoát y biểu diễn)

    "They ended up at a stripper bar for the bachelor party."

    (Họ đã kết thúc bữa tiệc độc thân ở một quán bar thoát y.)

  • bachelor/bachelorette party with a stripper

    tiệc độc thân (nam/nữ) có vũ công thoát y

    "It's a common tradition to have a stripper at a bachelor party."

    (Việc có một vũ công thoát y trong bữa tiệc độc thân nam là một truyền thống phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stripper

noun
Lật mặt

Người biểu diễn стриптиз, một hình thức khiêu vũ gợi dục trong đó người biểu diễn dần dần cởi bỏ quần áo.

"She worked as a stripper to pay for her college tuition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stripper".

Tiệc độc thân và vũ công thoát y

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Anh, việc thuê một vũ công thoát y là một hoạt động phổ biến tại các bữa tiệc độc thân (bachelor party cho nam và bachelorette party cho nữ). Đây thường được coi là một cách để 'ăn mừng' những ngày cuối cùng của cuộc sống độc thân một cách phóng túng.

Nghề nghiệp và nhận thức xã hội

Nghề vũ công thoát y là một phần của ngành công nghiệp giải trí dành cho người lớn và thường gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức, quyền lợi của người lao động, và hình ảnh phụ nữ/đàn ông. Dù có hợp pháp ở nhiều nơi, nó vẫn mang theo những định kiến xã hội nhất định.