(Top Banner Ad)
gradually
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

gradually

UK: /ˈɡrædʒuəli/ • US: /ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần từ từ từng bước một chậm rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gradual way; slowly; by degrees.

Vietnamese Meaning

Một cách từ từ, chậm rãi; từng bước một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather gradually improved over the weekend."

    "Thời tiết đã dần cải thiện vào cuối tuần."

  • "He gradually got used to the new routine."

    "Anh ấy dần dần quen với nề nếp mới."

  • "Gradually, she began to understand the situation."

    "Dần dần, cô ấy bắt đầu hiểu ra tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gradual dần dần, từ từ
Noun gradation sự chuyển biến dần dần, sự phân loại theo cấp bậc
Verb graduate tốt nghiệp (liên quan đến sự tiến triển qua các cấp học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus (step, degree)
Latin
gradualis (of steps, by degrees)
English
gradually

Nguồn gốc của 'gradually'

Từ 'gradually' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gradus', có nghĩa là 'bước' hoặc 'mức độ'. Sau đó, nó phát triển thành 'gradualis', mang ý nghĩa 'từng bước'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với dạng 'gradually', diễn tả sự tiến triển từ từ, chậm rãi. Hãy tưởng tượng bạn leo lên một cái thang – bạn đang tiến triển 'gradually'!

Usage Note

Từ 'gradually' nhấn mạnh vào sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi và liên tục theo thời gian. Nó thường được dùng để mô tả những quá trình hoặc sự phát triển mà không có sự thay đổi đột ngột nào. So với 'slowly', 'gradually' mang ý nghĩa quá trình hơn, còn 'slowly' chỉ đơn thuần là tốc độ chậm. Ví dụ: 'The economy is gradually recovering' (Nền kinh tế đang dần phục hồi) cho thấy quá trình phục hồi diễn ra từng bước, còn 'He walked slowly' (Anh ấy đi chậm) chỉ đơn thuần là tốc độ đi của anh ấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradually
  • increasingly increasingly gradually
    (tăng dần một cách từ từ)
Verb + gradually
  • improve improve gradually
    (cải thiện dần dần)
  • decrease decrease gradually
    (giảm dần)
  • increase increase gradually
    (tăng dần)
Adverb + gradually
  • quite quite gradually
    (khá dần dần, một cách từ từ đáng kể)

Idioms

  • gradually but surely

    chậm mà chắc

    "He's learning to play the piano, gradually but surely."

    (Anh ấy đang học chơi piano, chậm mà chắc.)

  • bit by bit, gradually

    từng chút một, dần dần

    "Bit by bit, gradually, she began to feel better after her illness."

    (Từng chút một, dần dần, cô ấy bắt đầu cảm thấy khỏe hơn sau cơn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradually

Trạng từ
Lật mặt

Một cách từ từ, chậm rãi; từng bước một.

"The weather gradually improved over the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy might gradually recover after the recession.
Nền kinh tế có thể dần phục hồi sau suy thoái.
Phủ định
The patient should not gradually stop taking the medication without consulting a doctor.
Bệnh nhân không nên dừng uống thuốc từ từ mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Could the weather gradually improve next week?
Thời tiết có thể dần cải thiện vào tuần tới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise regularly, you will gradually improve your stamina.
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ dần dần cải thiện sức bền của mình.
Phủ định
If you don't practice consistently, your skills won't improve gradually.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, kỹ năng của bạn sẽ không cải thiện dần dần.
Nghi vấn
Will the pain subside gradually if I take the medication as prescribed?
Cơn đau có giảm dần nếu tôi uống thuốc theo chỉ định không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would gradually learn to play the piano.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ dần dần học chơi piano.
Phủ định
If I didn't practice regularly, my skills wouldn't improve gradually.
Nếu tôi không luyện tập thường xuyên, kỹ năng của tôi sẽ không cải thiện dần dần.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the pain gradually subsided?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu cơn đau giảm dần không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add heat gradually, the temperature rises gradually.
Nếu bạn tăng nhiệt từ từ, nhiệt độ tăng từ từ.
Phủ định
When you cool it gradually, the substance doesn't freeze immediately.
Khi bạn làm lạnh nó từ từ, chất đó không đóng băng ngay lập tức.
Nghi vấn
If you add water gradually, does the mixture become more diluted?
Nếu bạn thêm nước từ từ, hỗn hợp có loãng hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather has gradually improved since yesterday.
Thời tiết đã dần được cải thiện kể từ hôm qua.
Phủ định
They haven't gradually increased their prices like other companies.
Họ đã không tăng giá dần dần như các công ty khác.
Nghi vấn
Has the economy gradually recovered after the recession?
Nền kinh tế đã dần phục hồi sau suy thoái chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather became gradually warmer than it was last week.
Thời tiết trở nên ấm hơn từ từ so với tuần trước.
Phủ định
She didn't improve her skills as gradually as her brother did.
Cô ấy không cải thiện kỹ năng của mình dần dần như anh trai cô ấy.
Nghi vấn
Did the company's profits increase more gradually than expected?
Lợi nhuận của công ty có tăng chậm hơn dự kiến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the economy had recovered gradually after the recession.
Tôi ước nền kinh tế đã phục hồi dần dần sau cuộc suy thoái.
Phủ định
If only the disease hadn't spread so rapidly; I wish it had progressed more gradually.
Ước gì căn bệnh không lây lan quá nhanh; Tôi ước nó đã tiến triển chậm hơn.
Nghi vấn
If only the pain would subside gradually, would you feel better?
Nếu cơn đau giảm dần, bạn có cảm thấy tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually".

Khái niệm 'Kaizen' của Nhật Bản

Trong văn hóa kinh doanh Nhật Bản, có một khái niệm gọi là 'Kaizen', có nghĩa là 'cải tiến liên tục'. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện những thay đổi nhỏ, dần dần theo thời gian để đạt được những cải tiến lớn. Điều này tương tự như ý nghĩa của 'gradually', cho thấy sự kiên nhẫn và bền bỉ là chìa khóa thành công.