(Top Banner Ad)
stroke
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Y học, Nghệ thuật, Thể thao, v.v.)

stroke

UK: /strəʊk/ • US: /stroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

đột quỵ tai biến mạch máu não cú đánh vuốt ve nét vẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden attack of weakness or paralysis that occurs when blood flow to an area of the brain is interrupted.

Vietnamese Meaning

Đột quỵ, tai biến mạch máu não: Một cơn suy yếu hoặc tê liệt đột ngột xảy ra khi lưu lượng máu đến một vùng não bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a stroke and was rushed to the hospital."

    "Ông ấy bị đột quỵ và được đưa đến bệnh viện gấp."

  • "He is recovering from a severe stroke."

    "Anh ấy đang hồi phục sau một cơn đột quỵ nghiêm trọng."

  • "She stroked his hair to comfort him."

    "Cô ấy vuốt tóc anh ấy để an ủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stroke cú đánh, tai biến mạch máu não, nét vẽ, lần vuốt ve, nhịp bơi
Verb stroke vuốt ve, xoa nhẹ
Noun stroking sự vuốt ve, sự xoa nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Y học, Nghệ thuật, Thể thao, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streg-
Proto-Germanic
*straukjanan
Old English
strācian
Middle English
stroken
Modern English
stroke

Từ vuốt ve đến cú đánh định mệnh

Từ 'stroke' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strācian', có nghĩa là 'vuốt ve' hoặc 'xoa nhẹ'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nhiều nghĩa thú vị. Một mặt, nó vẫn giữ nghĩa gốc chỉ hành động chạm nhẹ nhàng (như vuốt ve mèo). Mặt khác, nó lại dùng để chỉ một 'cú đánh' (như một cú đánh bất ngờ), một 'nét vẽ' (trong hội họa), hay thậm chí là một 'tai biến' y tế (như tai biến mạch máu não), ám chỉ một sự kiện xảy ra đột ngột. Điều này cho thấy sự phong phú trong cách một từ có thể mang nhiều sắc thái ý nghĩa.

Usage Note

Thường dùng trong y học để chỉ tình trạng bệnh lý nguy hiểm.
Chỉ một hành động đơn lẻ, có thể là đánh, quệt, hoặc một chuyển động trong thể thao.
Thường dùng để diễn tả hành động thể hiện tình cảm, sự yêu thương, hoặc sự an ủi.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc loại đột quỵ (ví dụ: stroke of luck).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stroke (noun)
  • have have a stroke
    (bị tai biến mạch máu não)
  • suffer suffer a stroke
    (mắc/chịu tai biến mạch máu não)
  • recover from recover from a stroke
    (hồi phục sau tai biến mạch máu não)
Adjective / Noun + stroke (noun)
  • minor a minor stroke
    (tai biến mạch máu não nhẹ)
  • brush a brush stroke
    (nét cọ vẽ)
  • swimming a swimming stroke
    (kiểu bơi)
Phrases with 'stroke'
  • a stroke of luck a stroke of luck
    (một điều may mắn bất ngờ)
  • at the stroke of midnight at the stroke of midnight
    (vào đúng nửa đêm)
Stroke (verb) + Noun
  • stroke stroke a cat
    (vuốt ve một con mèo)
  • stroke stroke someone's hair
    (vuốt tóc ai đó)

Idioms

  • a stroke of luck / genius

    một điều may mắn bất ngờ / một ý tưởng thiên tài

    "It was a stroke of luck that I found my keys just before leaving."

    (Thật là may mắn bất ngờ khi tôi tìm thấy chìa khóa ngay trước khi rời đi.)

  • different strokes for different folks

    mỗi người một sở thích/cách khác nhau

    "Some people like quiet vacations, others prefer adventure. Different strokes for different folks."

    (Có người thích du lịch yên tĩnh, người khác lại thích mạo hiểm. Mỗi người một sở thích mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stroke

Danh từ
Lật mặt

Đột quỵ, tai biến mạch máu não: Một cơn suy yếu hoặc tê liệt đột ngột xảy ra khi lưu lượng máu đến một vùng não bị gián đoạn.

"He suffered a stroke and was rushed to the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stroke".

Hiểu về Tai biến mạch máu não (Stroke)

Trong y học, 'stroke' dùng để chỉ tai biến mạch máu não – một tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng xảy ra khi nguồn cung cấp máu lên não bị gián đoạn. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên thế giới. Nhiều chiến dịch y tế cộng đồng khuyến khích mọi người nhận biết các dấu hiệu như méo mặt, yếu tay, khó nói để kịp thời gọi cấp cứu, thường được viết tắt là FAST (Face, Arm, Speech, Time).

Nét vẽ và Sự Sáng Tạo

Trong nghệ thuật, 'stroke' (nét vẽ, nét cọ) là yếu tố cơ bản tạo nên một bức tranh hay tác phẩm. Mỗi nét vẽ thể hiện phong cách, cảm xúc và kỹ thuật của người nghệ sĩ. Các nét cọ mạnh mẽ hay mềm mại, dày hay mỏng đều góp phần định hình hình ảnh và thông điệp mà người nghệ sĩ muốn truyền tải.