(Top Banner Ad)
studied style
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Phong cách học

studied style

UK: /ˈstʌdid staɪl/ • US: /ˈstʌdid staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách làm ra vẻ phong cách trau chuốt phong cách gượng gạo phong cách giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately cultivated or affected; not natural or spontaneous.

Vietnamese Meaning

Cố ý trau chuốt hoặc làm ra vẻ; không tự nhiên hoặc bộc phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her studied style of speaking made her sound insincere."

    "Phong cách nói chuyện trau chuốt quá mức của cô ấy khiến cô ấy nghe có vẻ không chân thành."

  • "Her studied style of dress was clearly influenced by vintage fashion."

    "Phong cách ăn mặc trau chuốt của cô ấy rõ ràng bị ảnh hưởng bởi thời trang cổ điển."

  • "He adopted a studied style in his writing to impress his professor."

    "Anh ấy áp dụng một phong cách trau chuốt trong văn viết của mình để gây ấn tượng với giáo sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study sự học, nghiên cứu; phòng làm việc
Noun student học sinh, sinh viên
Noun stylist nhà tạo mẫu; người có phong cách
Verb study học, nghiên cứu
Verb style tạo kiểu, thiết kế
Verb stylize cách điệu hóa, tạo phong cách
Adjective studious chăm học, cần cù
Adjective stylish sành điệu, có phong cách
Adjective unstudied tự nhiên, không cố ý, không giả tạo

Synonyms

Antonyms

natural style (phong cách tự nhiên)unaffected style (phong cách chân thật)spontaneous style (phong cách tự phát)

Related Words

literary style (phong cách văn chương)fashion style (phong cách thời trang)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Phong cách học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studien
Modern English
study
Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
Modern English
style

Nguồn gốc 'Studied Style'

Cụm từ 'studied style' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Studied' là tính từ của động từ 'study' (nghiên cứu, học hỏi), bắt nguồn từ tiếng Latin 'studium' (sự nhiệt tình, ham học). Nó mang ý nghĩa 'được nghiên cứu, được cân nhắc kỹ lưỡng'. Từ 'style' (phong cách) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu chỉ một loại bút viết, sau này phát triển thành nghĩa 'cách thức viết' và sau đó là 'phong cách đặc trưng'. Khi kết hợp lại, 'studied style' mô tả một phong cách không phải tự nhiên hay bản năng, mà là đã được rèn luyện, cân nhắc, hoặc cố tình thể hiện để tạo ra một ấn tượng nhất định.

Usage Note

"Studied" ở đây mang nghĩa là có sự tính toán, cân nhắc kỹ lưỡng và thường xuyên luyện tập để đạt được một phong cách nhất định. Nó ngụ ý rằng phong cách đó không phải là bản chất tự nhiên mà là kết quả của sự nỗ lực, học hỏi và bắt chước. Khác với "natural style" (phong cách tự nhiên) thể hiện sự chân thật, không gò bó, "studied style" có thể mang sắc thái hơi giả tạo hoặc cầu kỳ quá mức.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'studied style' đề cập đến một phong cách được hình thành một cách có ý thức thông qua học tập, luyện tập hoặc bắt chước. Nó thường được sử dụng để mô tả một phong cách ăn mặc, viết lách, nói chuyện hoặc thậm chí là một cách cư xử. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tự nhiên, gượng gạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studied style
  • a carefully studied style
    (một phong cách được trau chuốt/cân nhắc kỹ lưỡng)
  • a rather studied style
    (một phong cách khá kiểu cách/cố tình)
Verb + studied style
  • adopt a studied style
    (áp dụng/lựa chọn một phong cách có chủ đích)
  • affect a studied style
    (cố tình thể hiện một phong cách kiểu cách)
Noun + studied style (e.g. a person's studied style)
  • his studied style of speaking
    (phong cách nói chuyện cố tình/có chủ ý của anh ấy)
  • her studied style of dress
    (phong cách ăn mặc kiểu cách/có chủ đích của cô ấy)

Idioms

  • a studied style

    một phong cách có chủ đích, được rèn luyện hoặc cố tình thể hiện (thường không tự nhiên)

    "His politeness was not natural but a studied style he had adopted over the years."

    (Sự lịch sự của anh ấy không tự nhiên mà là một phong cách có chủ đích anh đã học được qua nhiều năm.)

  • with a studied style

    với một phong cách cố ý, kiểu cách (thường để tạo ấn tượng)

    "She entered the room with a studied style, making sure everyone noticed her new outfit."

    (Cô ấy bước vào phòng với một phong cách cố ý, đảm bảo mọi người đều chú ý đến bộ trang phục mới của mình.)

  • to affect a studied style

    cố tình thể hiện một phong cách kiểu cách, không tự nhiên

    "The young actor tried to affect a studied style of confidence, but his nervousness was apparent."

    (Diễn viên trẻ cố gắng thể hiện một phong cách tự tin kiểu cách, nhưng sự lo lắng của anh ta vẫn lộ rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studied style

Tính từ
Lật mặt

Cố ý trau chuốt hoặc làm ra vẻ; không tự nhiên hoặc bộc phát.

"Her studied style of speaking made her sound insincere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studied style".

Sự đối lập giữa Tự nhiên và Cố tình

Trong văn hóa phương Tây, 'studied style' thường mang hàm ý về sự cố ý, được tính toán kỹ lưỡng, đôi khi đối lập với 'phong cách tự nhiên' hay 'vẻ đẹp không cần cố gắng' (effortless chic) được đánh giá cao. Một phong cách quá 'studied' có thể bị coi là thiếu chân thực hoặc giả tạo, như khi một người cố gắng tỏ ra thờ ơ (studied nonchalance) để che giấu cảm xúc thật.

Quản lý Ấn tượng Cá nhân

'Studied style' cũng liên quan đến khái niệm 'quản lý ấn tượng' (impression management), nơi các cá nhân cố tình điều chỉnh cách họ trình bày bản thân (qua ngôn ngữ, trang phục, cử chỉ) để tạo ra một hình ảnh hoặc ấn tượng cụ thể trong mắt người khác. Điều này thường thấy trong chính trị, nghệ thuật biểu diễn hoặc các môi trường chuyên nghiệp đòi hỏi sự chỉnh chu cao.