(Top Banner Ad)
contrived style
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

contrived style

UK: /kənˈtraɪvd/ • US: /kənˈtraɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách gượng gạo phong cách giả tạo phong cách thiếu tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a style of writing, speech, etc.) deliberately created rather than arising naturally or spontaneously; artificial and unnatural.

Vietnamese Meaning

(Về phong cách viết, nói, v.v.) được tạo ra một cách cố ý hơn là phát sinh một cách tự nhiên hoặc ngẫu hứng; giả tạo và không tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dialogue in the play felt contrived and unnatural."

    "Lời thoại trong vở kịch nghe có vẻ gượng gạo và không tự nhiên."

  • "The contrived style of the novel made it difficult to enjoy."

    "Phong cách gượng gạo của cuốn tiểu thuyết khiến tôi khó có thể thưởng thức nó."

  • "His speech was full of contrived phrases and clichés."

    "Bài phát biểu của anh ta chứa đầy những cụm từ gượng gạo và sáo rỗng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contrive dàn dựng, bày mưu, xoay xở để làm gì đó
Noun contrivance mưu kế, dụng cụ được sáng chế; hoặc sự dàn dựng, thiếu tự nhiên
Adjective contrived gượng gạo, được dàn dựng, không tự nhiên
Adverb contrivedly một cách gượng gạo, thiếu tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*trep-
Ancient Greek
τρόπος (trópos)
Latin
tropus
Late Latin
*contropāre
Old French
controver
Middle English
contreven
Modern English
contrive

Từ 'So Sánh' đến 'Sáng Tạo'

Gốc của từ 'contrive' đến từ 'contropare' trong tiếng Latinh Hậu kỳ, có nghĩa là 'so sánh'. Dần dần, trong tiếng Pháp cổ, 'controver' mang nghĩa 'tìm ra, phát minh'. Sự chuyển nghĩa này cho thấy cách con người sáng tạo bằng việc so sánh và sắp xếp các ý tưởng. Tuy nhiên, ngày nay, một 'contrived style' (phong cách dàn dựng) lại mang hàm ý tiêu cực, chỉ một sự sáng tạo quá đà, thiếu tự nhiên.

Cái Bẫy của Sự Thông Minh

Từ 'contrive' mang ý nghĩa bày mưu, xoay xở một cách thông minh. Nhưng khi sự thông minh này quá lộ liễu trong nghệ thuật hay văn viết, nó tạo ra một 'contrived style'. Điều này giống như một cái bẫy: người nghệ sĩ cố gắng thể hiện sự khéo léo của mình nhưng lại khiến tác phẩm trở nên giả tạo, mất đi cảm xúc chân thật.

Usage Note

"Contrived" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một phong cách thiếu tự nhiên, gượng gạo và thiếu chân thành. Nó khác với "artificial" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự cố ý tạo ra một hiệu ứng nào đó, thường là để gây ấn tượng hoặc che giấu điều gì đó. So với "affected", "contrived" có mức độ mạnh hơn, chỉ sự giả tạo một cách lộ liễu và dễ nhận thấy hơn.
Đây là cách sử dụng danh từ ít phổ biến hơn, thường đi kèm với tính từ 'contrived' để nhấn mạnh hơn. Nó ám chỉ một phong cách được tạo ra một cách có chủ ý, thiếu tự nhiên và có thể gây khó chịu cho người đọc hoặc người nghe.

Prepositions

in

"in" thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự giả tạo thể hiện: "a contrived style in writing".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contrived style
  • obviously contrived style
    (phong cách gượng gạo một cách lộ liễu)
  • slightly contrived style
    (phong cách hơi gượng gạo)
  • unnecessarily contrived style
    (phong cách dàn dựng một cách không cần thiết)
Noun + of a contrived style
  • a plot of a contrived style
    (một cốt truyện có vẻ dàn dựng, sắp đặt)
  • a piece of writing of a contrived style
    (một bài viết có văn phong gượng gạo)
  • a performance of a contrived style
    (một màn trình diễn thiếu tự nhiên)
Verb + contrived style
  • to have a contrived style
    (có một phong cách gượng gạo)
  • to adopt a contrived style
    (chọn một phong cách thiếu tự nhiên)
  • to criticize a contrived style
    (chỉ trích một phong cách dàn dựng)

Idioms

  • to reek of a contrived style

    Sặc mùi dàn dựng, cho thấy rõ ràng là giả tạo và không tự nhiên.

    "The dialogue in the movie reeks of a contrived style; no one talks like that in real life."

    (Phần hội thoại trong phim sặc mùi dàn dựng; không ai ngoài đời thực lại nói chuyện như vậy cả.)

  • a victim of its own contrived style

    Chỉ một tác phẩm (phim, sách...) thất bại chính vì phong cách quá gượng gạo, giả tạo của nó.

    "The novel had an interesting premise, but it ultimately became a victim of its own contrived style."

    (Cuốn tiểu thuyết có tiền đề thú vị, nhưng cuối cùng nó lại trở thành nạn nhân của chính phong cách gượng gạo của nó.)

  • to fall into a contrived style

    Rơi vào lối viết hoặc lối diễn đạt gượng gạo, thiếu tự nhiên, thường là không chủ đích.

    "Young poets often fall into a contrived style, using overly complex words to sound profound."

    (Các nhà thơ trẻ thường rơi vào lối hành văn gượng gạo, dùng những từ ngữ quá phức tạp để tỏ ra sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrived style

adjective
Lật mặt

(Về phong cách viết, nói, v.v.) được tạo ra một cách cố ý hơn là phát sinh một cách tự nhiên hoặc ngẫu hứng; giả tạo và không tự nhiên.

"The dialogue in the play felt contrived and unnatural."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist contrived a new method to express his feelings.
Nghệ sĩ đã nghĩ ra một phương pháp mới để thể hiện cảm xúc của mình.
Phủ định
She did not contrive to give that impression; it was her natural demeanor.
Cô ấy không cố ý tạo ra ấn tượng đó; đó là thái độ tự nhiên của cô ấy.
Nghi vấn
Did he contrive the situation to make himself look good?
Anh ta có dàn dựng tình huống để bản thân trông tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrived style".

Chỉ trích trong Nghệ thuật và Văn học

Trong văn hóa phương Tây, việc gọi một tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh hay văn học có 'contrived style' là một lời chỉ trích nặng nề. Nó ngụ ý rằng tác phẩm thiếu đi sự chân thực, cảm xúc giả tạo và cốt truyện được sắp đặt lộ liễu. Các nhà phê bình thường đề cao tính tự nhiên và sự chân thành ('authenticity') hơn là kỹ thuật phức tạp nhưng vô hồn.

Chủ nghĩa Tối giản: Phản ứng chống lại sự cầu kỳ

Nhiều phong trào nghệ thuật, như Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism) vào thế kỷ 20, nổi lên như một sự phản kháng chống lại những gì được cho là 'contrived styles' của các thời đại trước (ví dụ như phong cách Rococo hay Victoria hoa mỹ). Thay vì sự trang trí cầu kỳ và phức tạp, chủ nghĩa tối giản đề cao sự đơn giản, tính chân thật của vật liệu và vẻ đẹp tự nhiên, không sắp đặt.