(Top Banner Ad)
study design
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Y học, Khoa học xã hội

study design

UK: /ˈstʌdi dɪˈzaɪn/ • US: /ˈstʌdi dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế nghiên cứu kế hoạch nghiên cứu phương án nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The plan or strategy used to conduct a research study; it outlines the methods and procedures used to collect and analyze data.

Vietnamese Meaning

Kế hoạch hoặc chiến lược được sử dụng để thực hiện một nghiên cứu; nó vạch ra các phương pháp và quy trình được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study design was carefully chosen to minimize bias."

    "Thiết kế nghiên cứu đã được lựa chọn cẩn thận để giảm thiểu sai lệch."

  • "A cross-sectional study design was used to assess the prevalence of the disease."

    "Một thiết kế nghiên cứu cắt ngang đã được sử dụng để đánh giá tỷ lệ hiện mắc của bệnh."

  • "The researchers implemented a randomized controlled trial study design."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một thiết kế nghiên cứu thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study nghiên cứu, sự học tập
Verb study nghiên cứu, học tập
Noun student sinh viên, học sinh
Verb design thiết kế
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Y học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steu-
Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
English
study
Latin
designare
Old French
desseigner
Middle English
designe
English
design
Modern English
study design

Nguồn gốc của 'Study'

Từ 'study' bắt nguồn từ tiếng Latin 'studium', có nghĩa là sự nhiệt tình, hăng hái, hoặc khao khát học hỏi. Điều này nhấn mạnh rằng việc học không chỉ là công việc mà còn là một niềm đam mê, một sự cống hiến.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu ra', 'chỉ định' hoặc 'phác thảo'. Ban đầu nó liên quan đến việc tạo ra một kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết trước khi thực hiện, phản ánh ý nghĩa của việc lên kế hoạch cẩn thận.

Usage Note

Thuật ngữ 'study design' đề cập đến cấu trúc tổng thể của một nghiên cứu, bao gồm việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu, và các thủ tục phân tích dữ liệu. Nó rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các loại study design phổ biến bao gồm: randomized controlled trial (RCT), cohort study, case-control study, cross-sectional study. Việc lựa chọn design phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và nguồn lực sẵn có.

Prepositions

of for

'study design of': đề cập đến thiết kế của một nghiên cứu cụ thể. 'study design for': đề cập đến thiết kế được tạo ra hoặc sử dụng cho một mục đích nghiên cứu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + study design
  • robust robust study design
    (thiết kế nghiên cứu vững chắc/mạnh mẽ)
  • flawed flawed study design
    (thiết kế nghiên cứu có sai sót)
  • appropriate appropriate study design
    (thiết kế nghiên cứu phù hợp)
  • experimental experimental study design
    (thiết kế nghiên cứu thực nghiệm)
  • observational observational study design
    (thiết kế nghiên cứu quan sát)
  • rigorous rigorous study design
    (thiết kế nghiên cứu chặt chẽ)
Verb + study design
  • develop develop a study design
    (phát triển một thiết kế nghiên cứu)
  • choose choose a study design
    (lựa chọn một thiết kế nghiên cứu)
  • employ employ a study design
    (áp dụng một thiết kế nghiên cứu)
  • evaluate evaluate the study design
    (đánh giá thiết kế nghiên cứu)
  • refine refine the study design
    (tinh chỉnh thiết kế nghiên cứu)
Noun + study design
  • type of type of study design
    (loại thiết kế nghiên cứu)
  • principles of principles of study design
    (các nguyên tắc của thiết kế nghiên cứu)
  • limitations of limitations of study design
    (những hạn chế của thiết kế nghiên cứu)

Idioms

  • a robust study design

    Một thiết kế nghiên cứu mạnh mẽ, đáng tin cậy, giảm thiểu sai lệch và có khả năng đưa ra kết luận hợp lệ.

    "Researchers strive for a robust study design to ensure the reliability of their findings."

    (Các nhà nghiên cứu cố gắng có một thiết kế nghiên cứu mạnh mẽ để đảm bảo độ tin cậy của phát hiện của họ.)

  • the intricacies of study design

    Những chi tiết phức tạp, tinh vi hoặc khó hiểu của việc thiết kế một nghiên cứu.

    "Understanding the intricacies of study design is crucial for conducting high-quality research."

    (Hiểu được những chi tiết phức tạp của thiết kế nghiên cứu là rất quan trọng để thực hiện nghiên cứu chất lượng cao.)

  • ethical considerations in study design

    Những vấn đề đạo đức cần được xem xét cẩn thận khi lên kế hoạch một nghiên cứu, đặc biệt liên quan đến người tham gia.

    "Ethical considerations in study design include ensuring informed consent and participant confidentiality."

    (Các cân nhắc đạo đức trong thiết kế nghiên cứu bao gồm đảm bảo sự đồng ý có hiểu biết và bảo mật thông tin người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

study design

Danh từ
Lật mặt

Kế hoạch hoặc chiến lược được sử dụng để thực hiện một nghiên cứu; nó vạch ra các phương pháp và quy trình được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu.

"The study design was carefully chosen to minimize bias."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers' study design's flaws led to inconclusive results.
Những thiếu sót trong thiết kế nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đã dẫn đến kết quả không thuyết phục.
Phủ định
The student's study design's validity wasn't questioned by the professor.
Tính hợp lệ của thiết kế nghiên cứu của sinh viên đó đã không bị giáo sư nghi ngờ.
Nghi vấn
Is the new clinical trial's study design's ethics approved by the board?
Đạo đức trong thiết kế nghiên cứu của thử nghiệm lâm sàng mới có được hội đồng phê duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study design".

Nền tảng của Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng khoa học, 'study design' là xương sống của mọi nghiên cứu hợp lệ. Một thiết kế nghiên cứu kém có thể dẫn đến kết quả sai lệch hoặc không đáng tin cậy, làm mất đi uy tín của nhà nghiên cứu và tổ chức. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với phương pháp khoa học và tìm kiếm chân lý.

Đạo đức và Uy tín

Thiết kế nghiên cứu cũng gắn liền với các tiêu chuẩn đạo đức. Một thiết kế tốt không chỉ đảm bảo tính khách quan mà còn bảo vệ quyền lợi của người tham gia nghiên cứu. Trong nhiều lĩnh vực, các ủy ban đạo đức (IRB) có trách nhiệm đánh giá và phê duyệt thiết kế nghiên cứu, phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì các chuẩn mực đạo đức và uy tín học thuật.