(Top Banner Ad)
research design
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học, Phương pháp luận nghiên cứu

research design

UK: /rɪˈsɜːtʃ dɪˈzaɪn/ • US: /riˈsɜːrtʃ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế nghiên cứu cấu trúc nghiên cứu phương án nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed plan or blueprint for conducting a scientific study or experiment. It outlines the methods and procedures that will be used to collect and analyze data, and it specifies the research questions or hypotheses to be tested.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc bản thiết kế chi tiết để thực hiện một nghiên cứu hoặc thí nghiệm khoa học. Nó phác thảo các phương pháp và quy trình sẽ được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, và nó chỉ định các câu hỏi hoặc giả thuyết nghiên cứu cần được kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A well-defined research design is crucial for ensuring the validity and reliability of research findings."

    "Một thiết kế nghiên cứu được xác định rõ ràng là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện nghiên cứu."

  • "The researchers used a mixed-methods research design to explore the complex relationships between variables."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp để khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số."

  • "The choice of research design depends on the research question and the type of data being collected."

    "Việc lựa chọn thiết kế nghiên cứu phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu và loại dữ liệu được thu thập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Noun design Thiết kế, kiểu dáng
Verb design Thiết kế
Noun designer Nhà thiết kế
Adjective designed Được thiết kế (ví dụ: a well-designed product - một sản phẩm được thiết kế tốt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Phương pháp luận nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recherche (tìm kiếm kỹ lưỡng)
Latin
designare (đánh dấu, vạch ra kế hoạch)
Modern English
research design (thiết kế nghiên cứu)

Nguồn gốc của 'Nghiên cứu' và 'Thiết kế'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recherche', mang ý nghĩa 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Từ 'design' xuất phát từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'vạch ra một kế hoạch' hoặc 'có một mục đích'. Khi hai từ này kết hợp, 'research design' mô tả một kế hoạch chi tiết, có hệ thống và có chủ đích để thực hiện một cuộc điều tra khoa học.

Usage Note

Cụm từ 'research design' nhấn mạnh tính hệ thống và cấu trúc của một nghiên cứu. Nó bao gồm việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu (ví dụ: định lượng, định tính, hỗn hợp), thiết kế mẫu, công cụ thu thập dữ liệu và kế hoạch phân tích dữ liệu. Phân biệt với 'research method' (phương pháp nghiên cứu) là cách thức cụ thể để thu thập và phân tích dữ liệu, trong khi 'research design' bao gồm cả một kế hoạch tổng thể.

Prepositions

for in of

'Research design for' dùng để chỉ thiết kế nghiên cứu được tạo ra cho mục đích gì (ví dụ: 'research design for a specific disease'). 'Research design in' dùng để chỉ thiết kế nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'research design in psychology'). 'Research design of' dùng để chỉ thiết kế của một nghiên cứu cụ thể (ví dụ: 'the research design of this study').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research design
  • robust a robust research design
    (một thiết kế nghiên cứu vững chắc/tin cậy)
  • qualitative a qualitative research design
    (một thiết kế nghiên cứu định tính)
  • experimental an experimental research design
    (một thiết kế nghiên cứu thực nghiệm)
  • flexible a flexible research design
    (một thiết kế nghiên cứu linh hoạt)
Verb + research design
  • develop develop a research design
    (xây dựng/phát triển một thiết kế nghiên cứu)
  • implement implement a research design
    (thực hiện một thiết kế nghiên cứu)
  • critique critique a research design
    (phân tích/đánh giá phê bình một thiết kế nghiên cứu)
Research design + Verb
  • informs The research design informs the methodology.
    (Thiết kế nghiên cứu định hướng phương pháp luận.)
  • specifies The research design specifies the data collection methods.
    (Thiết kế nghiên cứu quy định các phương pháp thu thập dữ liệu.)

Idioms

  • to formulate a research design

    Xây dựng/đề ra một thiết kế nghiên cứu

    "Researchers must carefully formulate a research design before starting data collection."

    (Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận xây dựng một thiết kế nghiên cứu trước khi bắt đầu thu thập dữ liệu.)

  • a sound research design framework

    Một khuôn khổ thiết kế nghiên cứu vững chắc/chuẩn mực

    "Establishing a sound research design framework is essential for valid findings."

    (Thiết lập một khuôn khổ thiết kế nghiên cứu chuẩn mực là điều cần thiết để có được các phát hiện hợp lệ.)

  • the chosen research design dictates

    Thiết kế nghiên cứu đã chọn quy định/chi phối

    "The chosen research design dictates the appropriate statistical analyses."

    (Thiết kế nghiên cứu đã chọn quy định các phân tích thống kê phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research design

noun
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc bản thiết kế chi tiết để thực hiện một nghiên cứu hoặc thí nghiệm khoa học. Nó phác thảo các phương pháp và quy trình sẽ được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, và nó chỉ định các câu hỏi hoặc giả thuyết nghiên cứu cần được kiểm tra.

"A well-defined research design is crucial for ensuring the validity and reliability of research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research design".

Nguyên tắc Khoa học Phương Tây

Trong học thuật phương Tây, một thiết kế nghiên cứu rõ ràng và vững chắc là nền tảng của mọi công trình khoa học đáng tin cậy. Nó phản ánh cam kết đối với tính khách quan, tính có thể tái lập và sự chặt chẽ trong phương pháp luận, giúp đảm bảo rằng kết quả có thể được tin cậy và kiểm chứng.

Đạo đức và Độ tin cậy

Thiết kế nghiên cứu không chỉ liên quan đến phương pháp mà còn bao gồm các khía cạnh đạo đức như bảo vệ người tham gia (ví dụ: thông tin được cung cấp đầy đủ, đồng thuận có hiểu biết) và đảm bảo tính minh bạch. Một thiết kế tốt giúp giảm thiểu sai lệch và tăng độ tin cậy của kết quả, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực nhạy cảm như y học hoặc xã hội học.