research design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed plan or blueprint for conducting a scientific study or experiment. It outlines the methods and procedures that will be used to collect and analyze data, and it specifies the research questions or hypotheses to be tested.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc bản thiết kế chi tiết để thực hiện một nghiên cứu hoặc thí nghiệm khoa học. Nó phác thảo các phương pháp và quy trình sẽ được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, và nó chỉ định các câu hỏi hoặc giả thuyết nghiên cứu cần được kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A well-defined research design is crucial for ensuring the validity and reliability of research findings."
"Một thiết kế nghiên cứu được xác định rõ ràng là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện nghiên cứu."
-
"The researchers used a mixed-methods research design to explore the complex relationships between variables."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp để khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số."
-
"The choice of research design depends on the research question and the type of data being collected."
"Việc lựa chọn thiết kế nghiên cứu phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu và loại dữ liệu được thu thập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | research | Nghiên cứu |
| Verb | research | Nghiên cứu |
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Adjective | researchable | Có thể nghiên cứu được |
| Noun | design | Thiết kế, kiểu dáng |
| Verb | design | Thiết kế |
| Noun | designer | Nhà thiết kế |
| Adjective | designed | Được thiết kế (ví dụ: a well-designed product - một sản phẩm được thiết kế tốt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'research design' nhấn mạnh tính hệ thống và cấu trúc của một nghiên cứu. Nó bao gồm việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu (ví dụ: định lượng, định tính, hỗn hợp), thiết kế mẫu, công cụ thu thập dữ liệu và kế hoạch phân tích dữ liệu. Phân biệt với 'research method' (phương pháp nghiên cứu) là cách thức cụ thể để thu thập và phân tích dữ liệu, trong khi 'research design' bao gồm cả một kế hoạch tổng thể.
Prepositions
'Research design for' dùng để chỉ thiết kế nghiên cứu được tạo ra cho mục đích gì (ví dụ: 'research design for a specific disease'). 'Research design in' dùng để chỉ thiết kế nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'research design in psychology'). 'Research design of' dùng để chỉ thiết kế của một nghiên cứu cụ thể (ví dụ: 'the research design of this study').
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust a robust research design (một thiết kế nghiên cứu vững chắc/tin cậy)
-
qualitative a qualitative research design (một thiết kế nghiên cứu định tính)
-
experimental an experimental research design (một thiết kế nghiên cứu thực nghiệm)
-
flexible a flexible research design (một thiết kế nghiên cứu linh hoạt)
-
develop develop a research design (xây dựng/phát triển một thiết kế nghiên cứu)
-
implement implement a research design (thực hiện một thiết kế nghiên cứu)
-
critique critique a research design (phân tích/đánh giá phê bình một thiết kế nghiên cứu)
-
informs The research design informs the methodology. (Thiết kế nghiên cứu định hướng phương pháp luận.)
-
specifies The research design specifies the data collection methods. (Thiết kế nghiên cứu quy định các phương pháp thu thập dữ liệu.)
Idioms
-
to formulate a research design
Xây dựng/đề ra một thiết kế nghiên cứu
"Researchers must carefully formulate a research design before starting data collection."
(Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận xây dựng một thiết kế nghiên cứu trước khi bắt đầu thu thập dữ liệu.)
-
a sound research design framework
Một khuôn khổ thiết kế nghiên cứu vững chắc/chuẩn mực
"Establishing a sound research design framework is essential for valid findings."
(Thiết lập một khuôn khổ thiết kế nghiên cứu chuẩn mực là điều cần thiết để có được các phát hiện hợp lệ.)
-
the chosen research design dictates
Thiết kế nghiên cứu đã chọn quy định/chi phối
"The chosen research design dictates the appropriate statistical analyses."
(Thiết kế nghiên cứu đã chọn quy định các phân tích thống kê phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
research design
nounMột kế hoạch hoặc bản thiết kế chi tiết để thực hiện một nghiên cứu hoặc thí nghiệm khoa học. Nó phác thảo các phương pháp và quy trình sẽ được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, và nó chỉ định các câu hỏi hoặc giả thuyết nghiên cứu cần được kiểm tra.
"A well-defined research design is crucial for ensuring the validity and reliability of research findings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research design".
