(Top Banner Ad)
experimental design
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Thống kê

experimental design

UK: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl dɪˈzaɪn/ • US: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế thực nghiệm thiết kế thí nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan for structuring an experiment to test a hypothesis, minimizing bias, and maximizing the reliability of results.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch để cấu trúc một thí nghiệm nhằm kiểm tra một giả thuyết, giảm thiểu sai lệch và tối đa hóa độ tin cậy của kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A well-planned experimental design is crucial for obtaining reliable research results."

    "Một thiết kế thí nghiệm được lên kế hoạch tốt là rất quan trọng để có được kết quả nghiên cứu đáng tin cậy."

  • "The researchers carefully considered the experimental design before starting the study."

    "Các nhà nghiên cứu đã xem xét cẩn thận thiết kế thí nghiệm trước khi bắt đầu nghiên cứu."

  • "Different experimental designs are appropriate for different research questions."

    "Các thiết kế thí nghiệm khác nhau phù hợp với các câu hỏi nghiên cứu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment Cuộc thử nghiệm, thí nghiệm
Verb experiment Thử nghiệm, thí nghiệm
Adjective experimental Mang tính thử nghiệm, thuộc về thí nghiệm
Adverb experimentally Một cách thử nghiệm
Noun experimentation Sự thử nghiệm, quá trình thí nghiệm
Noun experimenter Người làm thí nghiệm
Noun design Thiết kế, bản thiết kế, kế hoạch
Verb design Thiết kế, lên kế hoạch
Noun designer Nhà thiết kế
Adjective designed Được thiết kế
Noun redesign Sự thiết kế lại
Verb redesign Thiết kế lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
Old French
experiment
English
experiment
English
experimental
Latin
designare
Old French
designer
English
design
English
experimental design

Thử Nghiệm và Kế Hoạch: Từ Những Gốc Rễ Cổ Xưa

Từ 'experimental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experiri' (nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra') và 'experimentum' (nghĩa là 'một cuộc thử nghiệm'). Điều này phản ánh bản chất của việc kiểm tra và tìm hiểu điều gì đó. Từ 'design' xuất phát từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu ra', 'chỉ ra', hoặc 'phác thảo', cho thấy hành động lên kế hoạch hoặc tạo ra một cấu trúc.

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Khoa Học Hiện Đại

Cụm từ 'experimental design' (thiết kế thử nghiệm) như một khái niệm khoa học hiện đại đã hình thành và phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt với công trình của nhà thống kê người Anh Sir Ronald Fisher. Ông đã đặt nền móng cho các phương pháp hệ thống hóa việc tổ chức các thử nghiệm để thu được dữ liệu có giá trị và rút ra kết luận đáng tin cậy, cách mạng hóa nhiều lĩnh vực nghiên cứu từ nông nghiệp đến y học.

Usage Note

Thuật ngữ 'experimental design' đề cập đến quá trình thiết kế một thử nghiệm để trả lời một câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Nó bao gồm việc xác định các biến độc lập (được thao tác) và biến phụ thuộc (được đo lường), cũng như việc kiểm soát các biến ngoại sinh có thể gây nhiễu kết quả. Thiết kế thí nghiệm tốt giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị và có thể lặp lại.

Prepositions

in for of

* **in experimental design:** Được dùng để chỉ một yếu tố, kỹ thuật cụ thể được sử dụng *trong* thiết kế thí nghiệm. Ví dụ: 'Randomization is a key element *in experimental design*.'
* **for experimental design:** Được dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng *của* thiết kế thí nghiệm. Ví dụ: 'Statistical analysis is crucial *for experimental design*.'
* **of experimental design:** Thường được dùng để nói về các khía cạnh, nguyên tắc *của* thiết kế thí nghiệm. Ví dụ: 'The principles *of experimental design* are essential for valid research.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimental design
  • sound sound experimental design
    (thiết kế thử nghiệm vững chắc)
  • robust robust experimental design
    (thiết kế thử nghiệm mạnh mẽ/đáng tin cậy)
  • flawed flawed experimental design
    (thiết kế thử nghiệm có sai sót)
  • rigorous rigorous experimental design
    (thiết kế thử nghiệm chặt chẽ)
  • quasi-experimental quasi-experimental design
    (thiết kế bán thực nghiệm)
Verb + experimental design
  • develop develop an experimental design
    (phát triển một thiết kế thử nghiệm)
  • employ employ an experimental design
    (sử dụng/áp dụng một thiết kế thử nghiệm)
  • refine refine an experimental design
    (tinh chỉnh một thiết kế thử nghiệm)
  • criticize criticize an experimental design
    (chỉ trích một thiết kế thử nghiệm)
  • evaluate evaluate an experimental design
    (đánh giá một thiết kế thử nghiệm)
Experimental design + Verb
  • experimental design allows experimental design allows for
    (thiết kế thử nghiệm cho phép)
  • experimental design dictates experimental design dictates that
    (thiết kế thử nghiệm quy định rằng)
  • experimental design addresses experimental design addresses the question
    (thiết kế thử nghiệm giải quyết câu hỏi)
Experimental design + Noun
  • experimental design principles experimental design principles
    (các nguyên tắc thiết kế thử nghiệm)
  • experimental design elements experimental design elements
    (các yếu tố của thiết kế thử nghiệm)
  • experimental design flaws experimental design flaws
    (những sai sót trong thiết kế thử nghiệm)
  • experimental design validity experimental design validity
    (tính hợp lệ của thiết kế thử nghiệm)

Idioms

  • The devil is in the details of the experimental design.

    Các chi tiết nhỏ nhất trong thiết kế thử nghiệm có thể chứa đựng những vấn đề quan trọng hoặc phức tạp, đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ.

    "We thought the research plan was perfect, but the devil is in the details of the experimental design when we tried to implement it, leading to unexpected challenges."

    (Chúng tôi nghĩ kế hoạch nghiên cứu đã hoàn hảo, nhưng những rắc rối nằm ở các chi tiết của thiết kế thử nghiệm khi chúng tôi cố gắng triển khai nó, dẫn đến những thách thức bất ngờ.)

  • Go back to the drawing board on the experimental design.

    Phải bắt đầu lại hoặc thiết kế lại từ đầu một thiết kế thử nghiệm vì có vấn đề hoặc không đạt yêu cầu.

    "The initial results were inconclusive due to unforeseen variables, so we had to go back to the drawing board on the experimental design."

    (Kết quả ban đầu không thuyết phục do các biến số không lường trước, vì vậy chúng tôi phải quay lại bàn thiết kế để điều chỉnh thiết kế thử nghiệm.)

  • Put the experimental design through its paces.

    Kiểm tra kỹ lưỡng thiết kế thử nghiệm, thường là thông qua một thử nghiệm nhỏ hoặc thử nghiệm sơ bộ, để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả và không có sai sót.

    "Before launching the full-scale clinical trial, the team decided to put the experimental design through its paces with a pilot study."

    (Trước khi triển khai thử nghiệm lâm sàng quy mô đầy đủ, nhóm đã quyết định kiểm tra kỹ lưỡng thiết kế thử nghiệm bằng một nghiên cứu thí điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental design

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch để cấu trúc một thí nghiệm nhằm kiểm tra một giả thuyết, giảm thiểu sai lệch và tối đa hóa độ tin cậy của kết quả.

"A well-planned experimental design is crucial for obtaining reliable research results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental design".

Nền tảng của Khoa học Thực nghiệm Hiện đại

Thiết kế thử nghiệm là xương sống của nghiên cứu khoa học hiện đại, giúp thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách có hệ thống và khách quan. Nó phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20 với sự đóng góp của các nhà thống kê như Sir Ronald Fisher, người đã áp dụng các nguyên tắc của nó để tối ưu hóa thử nghiệm trong nông nghiệp, sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như y học, tâm lý học và khoa học xã hội. Sự hiểu biết về thiết kế thử nghiệm là điều cần thiết để giải thích dữ liệu khoa học một cách chính xác.

Đảm bảo tính Khách quan và Đạo đức trong Nghiên cứu

Trong văn hóa phương Tây và cộng đồng khoa học toàn cầu, một thiết kế thử nghiệm tốt không chỉ là về phương pháp mà còn về đạo đức và tính minh bạch. Các nguyên tắc như ngẫu nhiên hóa (randomization), sử dụng nhóm đối chứng (control group), và thử nghiệm mù đôi (double-blind trials) là tối quan trọng. Chúng giúp đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu không bị ảnh hưởng bởi thiên vị của người tham gia hoặc người nghiên cứu, đồng thời bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của các đối tượng tham gia, đặc biệt trong các thử nghiệm y tế và tâm lý.