stumbling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of stumble; an act of tripping or nearly falling.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'stumble'; hành động vấp ngã hoặc gần như ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was stumbling through the dark, trying to find the light switch."
"Anh ấy đang loạng choạng trong bóng tối, cố gắng tìm công tắc đèn."
-
"The economy is stumbling towards recession."
"Nền kinh tế đang chập choạng tiến tới suy thoái."
-
"His career was stumbling due to bad decisions."
"Sự nghiệp của anh ấy đang gặp khó khăn do những quyết định tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stumble | vấp, trượt chân; nói lắp bắp |
| Noun | stumble | cú vấp, sự trượt chân; sự nói lắp bắp |
| Noun | stumbling block | chướng ngại vật, trở ngại |
| Adjective | stumbling | lảo đảo, vấp váp (khi đi bộ); lắp bắp (khi nói) |
| Adverb | stumblingly | một cách vấp váp, lảo đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'stumbling' được dùng như một động từ (dạng V-ing), nó diễn tả hành động vấp ngã hoặc đi loạng choạng một cách không vững. Nó thường ám chỉ sự mất kiểm soát tạm thời về thăng bằng. Sự khác biệt với 'falling' là 'stumbling' ngụ ý sự phục hồi hoặc ngăn chặn việc ngã hoàn toàn.
Prepositions
'Stumbling over' (vấp phải) chỉ việc vấp phải một vật gì đó. 'Stumbling across' (tình cờ gặp) diễn tả việc tìm thấy hoặc khám phá ra điều gì đó một cách bất ngờ. 'Stumbling into' (vô tình bước vào) có thể chỉ việc đi vào một nơi nào đó một cách vô ý hoặc không mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
awkward awkward stumbling (sự vấp ngã vụng về)
-
constant constant stumbling (việc vấp ngã liên tục)
-
minor minor stumbling (cú vấp nhẹ)
-
avoid avoid stumbling (tránh vấp ngã)
-
prevent prevent stumbling (ngăn ngừa vấp ngã)
-
hear hear someone stumbling (nghe thấy ai đó vấp ngã)
-
stumbling block a stumbling block (một trở ngại lớn, chướng ngại vật)
-
stumbling gait a stumbling gait (dáng đi lảo đảo)
-
stumbling start a stumbling start (sự khởi đầu lúng túng, khó khăn)
Idioms
-
stumbling block
Một chướng ngại vật hoặc vấn đề gây khó khăn cho sự tiến bộ.
"Lack of funding proved to be a major stumbling block for the project."
(Thiếu kinh phí đã trở thành một trở ngại lớn cho dự án.)
-
stumble upon something
Vô tình tìm thấy hoặc khám phá ra điều gì đó.
"I stumbled upon an old photo album while cleaning the attic."
(Tôi tình cờ tìm thấy một album ảnh cũ khi dọn gác mái.)
-
stumble through (a speech/presentation)
Cố gắng hoàn thành một việc gì đó (như bài phát biểu) một cách khó khăn, không trôi chảy.
"He stumbled through his presentation, clearly unprepared."
(Anh ấy đã hoàn thành bài thuyết trình một cách lúng túng, rõ ràng là chưa chuẩn bị kỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stumbling
verbDạng hiện tại phân từ của 'stumble'; hành động vấp ngã hoặc gần như ngã.
"He was stumbling through the dark, trying to find the light switch."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will stumble if he doesn't watch where he's going. |
Anh ấy sẽ vấp ngã nếu anh ấy không nhìn đường đi. |
| Phủ định | She is not going to stumble, she's very careful. |
Cô ấy sẽ không vấp ngã đâu, cô ấy rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will they stumble on the uneven path? |
Họ có vấp ngã trên con đường gồ ghề không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been stumbling through the forest for hours, searching for a way out. |
Cô ấy đã vấp ngã trong rừng hàng giờ, tìm đường ra. |
| Phủ định | They haven't been stumbling around in the dark, they have a flashlight. |
Họ không vấp ngã trong bóng tối, họ có đèn pin. |
| Nghi vấn | Has he been stumbling because he's injured? |
Anh ấy có bị vấp ngã vì bị thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumbling".
