(Top Banner Ad)
fluent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

fluent

UK: /ˈfluːənt/ • US: /ˈfluːənt/

Nghĩa tiếng Việt

lưu loát thông thạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to express oneself easily and articulately.

Vietnamese Meaning

Có khả năng diễn đạt bản thân một cách dễ dàng và lưu loát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is fluent in three languages: English, French, and Spanish."

    "Cô ấy thông thạo ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha."

  • "He became fluent after living in Italy for five years."

    "Anh ấy trở nên lưu loát sau khi sống ở Ý năm năm."

  • "The company needs someone fluent in Mandarin."

    "Công ty cần một người thông thạo tiếng Quan Thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluency sự lưu loát, sự trôi chảy
Adverb fluently một cách lưu loát, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluens
Old French
flüent
Middle English
fluaunt
English
fluent

Dòng Chảy Ngôn Ngữ

Từ 'fluent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluere', có nghĩa là 'chảy'. Giống như nước chảy một cách tự nhiên và liên tục, một người nói 'fluent' là người có thể sử dụng ngôn ngữ một cách trôi chảy, không vấp váp hay ngập ngừng. Điều này thể hiện sự liên kết sâu sắc giữa khả năng nói trôi chảy và hình ảnh dòng chảy uyển chuyển.

Usage Note

Tính từ 'fluent' thường được sử dụng để mô tả khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ nào đó một cách trôi chảy, tự nhiên và chính xác. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng và lưu loát trong việc sử dụng ngôn ngữ, không gặp nhiều khó khăn trong việc tìm từ ngữ hoặc cấu trúc câu. Khác với 'proficient' (thành thạo), 'fluent' chú trọng vào tốc độ và sự tự nhiên hơn là độ chính xác tuyệt đối. Khác với 'conversational' (có khả năng giao tiếp), 'fluent' hàm ý mức độ thông thạo cao hơn, có thể thảo luận các chủ đề phức tạp.

Prepositions

in at

'- fluent in [language]' có nghĩa là lưu loát ngôn ngữ đó. Ví dụ: She is fluent in French.
'- fluent at [something]' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự lưu loát trong một kỹ năng cụ thể nào đó. Ví dụ: He is fluent at coding.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluent
  • perfectly perfectly fluent
    (hoàn toàn lưu loát)
  • impressively impressively fluent
    (lưu loát một cách ấn tượng)
Verb + fluent
  • be be fluent in (a language)
    (thông thạo/lưu loát một ngôn ngữ nào đó)
  • become become fluent
    (trở nên lưu loát/thông thạo)
  • speak speak fluent (English)
    (nói tiếng Anh trôi chảy/lưu loát)
Noun + fluent
  • near- near-fluent speaker
    (người nói gần như thông thạo)

Idioms

  • Be fluent in (a language)

    Thông thạo một ngôn ngữ (nào đó)

    "She is fluent in three languages: English, French, and Spanish."

    (Cô ấy thông thạo ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.)

  • Speak fluent (language)

    Nói (một ngôn ngữ) trôi chảy/lưu loát

    "He can speak fluent Japanese after living there for five years."

    (Anh ấy có thể nói tiếng Nhật trôi chảy sau khi sống ở đó năm năm.)

  • Become fluent

    Trở nên lưu loát/thông thạo

    "It takes time and practice to become fluent in any new skill."

    (Cần thời gian và luyện tập để trở nên thông thạo bất kỳ kỹ năng mới nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluent

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng diễn đạt bản thân một cách dễ dàng và lưu loát.

"She is fluent in three languages: English, French, and Spanish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluent".

Giá Trị của Đa Ngôn Ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, việc thông thạo một hoặc nhiều ngôn ngữ khác ngoài tiếng mẹ đẻ được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ mở ra cơ hội trong sự nghiệp, du lịch và giao tiếp quốc tế, mà còn thể hiện khả năng học hỏi và thích nghi với các nền văn hóa khác nhau. Người thông thạo ngôn ngữ thường được nhìn nhận là có lợi thế cạnh tranh và sự hiểu biết rộng.

Mục Tiêu Học Ngôn Ngữ

'Fluent' (lưu loát, trôi chảy) thường là mục tiêu cuối cùng mà nhiều người học ngôn ngữ hướng tới. Nó không chỉ đơn thuần là biết ngữ pháp và từ vựng, mà còn bao hàm khả năng giao tiếp tự nhiên, dễ dàng, không cần suy nghĩ quá nhiều, giống như người bản xứ. Đạt được sự lưu loát là một thành tựu lớn, đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập thường xuyên.