(Top Banner Ad)
hesitating
B2
Động từ (Verb) B2 Chung

hesitating

UK: /ˈhezɪˌteɪtɪŋ/ • US: /ˈhezɪˌteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

do dự ngập ngừng chần chừ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pausing before doing something, especially because you are nervous or not sure.

Vietnamese Meaning

Do dự, ngập ngừng trước khi làm điều gì đó, đặc biệt là vì bạn lo lắng hoặc không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was hesitating before answering the question."

    "Cô ấy đang ngập ngừng trước khi trả lời câu hỏi."

  • "He was hesitating, clearly uncomfortable with the situation."

    "Anh ấy đang do dự, rõ ràng là không thoải mái với tình huống này."

  • "The witness was hesitating to give his testimony."

    "Nhân chứng đang ngập ngừng đưa ra lời khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hesitate do dự, lưỡng lự
Noun hesitation sự do dự, sự lưỡng lự
Adjective hesitant do dự, lưỡng lự (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
haesitare
English
hesitate
English
hesitating

Nguồn gốc của 'Hesitate'

Từ 'hesitate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'haesitare', có nghĩa là 'do dự' hoặc 'mắc kẹt'. Hình dung một người đang dẫm chân vào vũng nước nóng, không biết nên tiến hay lùi – đó chính là trạng thái do dự!

Usage Note

Diễn tả trạng thái đang do dự, cân nhắc, hoặc chậm trễ trong hành động hoặc lời nói do thiếu tự tin, sợ hãi, hoặc không chắc chắn về điều gì đó. 'Hesitating' nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. So sánh với 'reluctant' (miễn cưỡng), 'wavering' (dao động), 'doubting' (nghi ngờ). 'Reluctant' mang nghĩa không sẵn lòng làm gì đó. 'Wavering' chỉ sự dao động giữa hai lựa chọn. 'Doubting' ám chỉ sự nghi ngờ về tính xác thực của một điều gì đó.

Prepositions

about over

'Hesitate about' thường được sử dụng khi bạn đang do dự về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was hesitating about accepting the job offer.' ('Anh ấy đang do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc.') 'Hesitate over' cũng có nghĩa tương tự, thường dùng khi bạn đang cân nhắc giữa nhiều lựa chọn. Ví dụ: 'She hesitated over which dress to buy.' ('Cô ấy do dự không biết nên mua chiếc váy nào.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hesitating
  • slightly slightly hesitating
    (hơi do dự)
  • visibly visibly hesitating
    (do dự thấy rõ)
Verb + hesitating
  • start start hesitating
    (bắt đầu do dự)
  • stop stop hesitating
    (ngừng do dự)
Hesitating + Adverb
  • hesitating hesitating briefly
    (do dự trong chốc lát)
  • hesitating hesitating slightly
    (do dự một chút)

Idioms

  • without hesitating

    không chút do dự

    "She accepted the offer without hesitating."

    (Cô ấy chấp nhận lời đề nghị mà không chút do dự.)

  • to hesitate for a moment

    do dự một lát

    "He hesitated for a moment before answering."

    (Anh ấy đã do dự một lát trước khi trả lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hesitating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Do dự, ngập ngừng trước khi làm điều gì đó, đặc biệt là vì bạn lo lắng hoặc không chắc chắn.

"She was hesitating before answering the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hesitated before answering the question.
Anh ấy ngập ngừng trước khi trả lời câu hỏi.
Phủ định
She didn't hesitate to accept the job offer.
Cô ấy đã không ngần ngại chấp nhận lời mời làm việc.
Nghi vấn
Did you hesitate when you saw the dog?
Bạn có ngập ngừng khi bạn nhìn thấy con chó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't hesitated before accepting the job offer.
Tôi ước tôi đã không do dự trước khi chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
If only he wouldn't hesitate to express his feelings.
Giá mà anh ấy đừng ngần ngại bày tỏ cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't hesitated when you saw her?
Bạn có ước mình đã không do dự khi bạn nhìn thấy cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hesitating".

Sự do dự trong văn hóa

Ở một số nền văn hóa, sự do dự có thể được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc thận trọng, trong khi ở những nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu quyết đoán hoặc không trung thực. Điều quan trọng là phải nhận thức được những khác biệt này khi giao tiếp với người từ các nền văn hóa khác nhau.