(Top Banner Ad)
subclavian artery
C1
danh từ C1 Y học

subclavian artery

UK: /sʌbˈkleɪviən ˈɑːtəri/ • US: /sʌbˈkleɪviən ˈɑːrtəri/

Nghĩa tiếng Việt

động mạch dưới đòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two major arteries in the upper chest, below the clavicle (collarbone), that supply blood to the arms, neck, and head.

Vietnamese Meaning

Một trong hai động mạch lớn ở phần trên của ngực, nằm dưới xương đòn, cung cấp máu cho cánh tay, cổ và đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subclavian artery is essential for blood supply to the upper limbs."

    "Động mạch dưới đòn rất cần thiết cho việc cung cấp máu đến các chi trên."

  • "Damage to the subclavian artery can lead to severe blood loss."

    "Tổn thương động mạch dưới đòn có thể dẫn đến mất máu nghiêm trọng."

  • "The doctor checked the patient's pulse near the subclavian artery."

    "Bác sĩ kiểm tra mạch của bệnh nhân gần động mạch dưới đòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subclavian artery động mạch dưới đòn
Adjective subclavian dưới đòn (chẳng hạn như 'subclavian vein' - tĩnh mạch dưới đòn)
Noun artery động mạch
Adjective arterial thuộc về động mạch
Noun arteriole tiểu động mạch

Synonyms

brachiocephalic artery (right side) (động mạch thân cánh tay đầu (bên phải) - Tiền thân của động mạch dưới đòn phải)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀρτηρία (artēria)
Latin
arteria
Old French
artaire
Middle English
arterie
English
artery
Latin
sub-
Latin
clavis
English
subclavian

Nguồn gốc tên gọi 'động mạch dưới đòn'

Cụm từ 'subclavian artery' là sự kết hợp của hai phần. 'Artery' (động mạch) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'artēria' (ἀρτηρία), ban đầu có nghĩa là 'khí quản' hoặc 'động mạch'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng động mạch chứa khí chứ không phải máu vì chúng thường rỗng sau khi chết. Từ 'subclavian' (dưới đòn) xuất phát từ tiếng Latin: 'sub-' nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'clavis' nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'xương đòn' (từ 'clavicle' cũng có nguồn gốc từ 'clavis', ám chỉ hình dạng giống chiếc chìa khóa nhỏ của xương này). Do đó, 'subclavian artery' có nghĩa là 'động mạch nằm bên dưới xương đòn'.

Usage Note

Động mạch dưới đòn là một thành phần quan trọng của hệ tuần hoàn, cung cấp máu cho các chi trên và một phần đầu, cổ. Nó bắt nguồn từ cung động mạch chủ (ở bên trái) và thân cánh tay đầu (ở bên phải). Sự khác biệt giữa bên phải và bên trái nằm ở điểm xuất phát của chúng, nhưng chức năng và vị trí cuối cùng thì giống nhau.

Prepositions

to of

* to: Dùng để chỉ nơi động mạch cung cấp máu đến. Ví dụ: 'The subclavian artery carries blood to the arm.' (Động mạch dưới đòn mang máu đến cánh tay.)
* of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'The subclavian artery is a branch of the aorta.' (Động mạch dưới đòn là một nhánh của động mạch chủ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subclavian artery
  • left left subclavian artery
    (động mạch dưới đòn trái)
  • right right subclavian artery
    (động mạch dưới đòn phải)
  • proximal proximal subclavian artery
    (đoạn gần của động mạch dưới đòn)
  • distal distal subclavian artery
    (đoạn xa của động mạch dưới đòn)
  • damaged damaged subclavian artery
    (động mạch dưới đòn bị tổn thương)
  • occluded occluded subclavian artery
    (động mạch dưới đòn bị tắc nghẽn)
Verb + subclavian artery
  • ligate ligate the subclavian artery
    (thắt động mạch dưới đòn)
  • repair repair the subclavian artery
    (sửa chữa động mạch dưới đòn)
  • bypass bypass the subclavian artery
    (nối tắt động mạch dưới đòn)
  • compress compress the subclavian artery
    (chèn ép động mạch dưới đòn)
  • cannulate cannulate the subclavian artery
    (đặt ống thông vào động mạch dưới đòn)
Noun + of the subclavian artery
  • stenosis stenosis of the subclavian artery
    (hẹp động mạch dưới đòn)
  • aneurysm aneurysm of the subclavian artery
    (phình động mạch dưới đòn)
  • occlusion occlusion of the subclavian artery
    (tắc nghẽn động mạch dưới đòn)

Idioms

  • Subclavian steal syndrome

    Hội chứng cướp máu dưới đòn (tình trạng máu 'bị cướp' từ não để cung cấp cho cánh tay do hẹp động mạch dưới đòn)

    "The patient presented with dizziness and arm pain, indicative of subclavian steal syndrome."

    (Bệnh nhân có triệu chứng chóng mặt và đau cánh tay, cho thấy hội chứng cướp máu dưới đòn.)

  • Subclavian artery injury

    Chấn thương động mạch dưới đòn (tổn thương mạch máu nghiêm trọng ở vùng dưới đòn)

    "A penetrating wound in the shoulder area can lead to a subclavian artery injury."

    (Vết thương xuyên thấu ở vùng vai có thể dẫn đến chấn thương động mạch dưới đòn.)

  • Subclavian artery catheterization

    Đặt ống thông động mạch dưới đòn (một thủ thuật y tế để đưa ống thông vào động mạch dưới đòn, thường dùng để theo dõi huyết áp hoặc dùng thuốc)

    "Subclavian artery catheterization is sometimes performed for continuous blood pressure monitoring."

    (Việc đặt ống thông động mạch dưới đòn đôi khi được thực hiện để theo dõi huyết áp liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subclavian artery

danh từ
Lật mặt

Một trong hai động mạch lớn ở phần trên của ngực, nằm dưới xương đòn, cung cấp máu cho cánh tay, cổ và đầu.

"The subclavian artery is essential for blood supply to the upper limbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subclavian artery".

Tầm quan trọng trong Y học và Phẫu thuật

Động mạch dưới đòn là một trong những mạch máu chính cung cấp máu cho chi trên, cổ và một phần não. Trong y học, việc hiểu rõ vị trí và đường đi của nó rất quan trọng cho các thủ thuật như đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, phẫu thuật mạch máu và xử lý chấn thương vùng ngực trên và vai. Bất kỳ tổn thương nào đối với động mạch này đều có thể gây ra mất máu nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.

Điểm mốc giải phẫu quan trọng

Trong giải phẫu học và y học lâm sàng, động mạch dưới đòn là một điểm mốc quan trọng để xác định các cấu trúc lân cận như đám rối thần kinh cánh tay (brachial plexus) và tĩnh mạch dưới đòn. Kiến thức này cần thiết cho sinh viên y khoa và các bác sĩ phẫu thuật để thực hiện các thủ thuật một cách an toàn và hiệu quả, tránh gây tổn thương cho các dây thần kinh và mạch máu quan trọng khác.