(Top Banner Ad)
subliminal
C1
adjective C1 Tâm lý học, Quảng cáo

subliminal

UK: /ˌsʌbˈlɪmɪnl/ • US: /ˌsʌbˈlɪmɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

tiềm thức dưới ngưỡng ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Below the threshold of sensation or consciousness; perceived by or affecting someone's mind without their being aware of it.

Vietnamese Meaning

Dưới ngưỡng của cảm giác hoặc ý thức; được nhận thức bởi hoặc ảnh hưởng đến tâm trí của ai đó mà họ không hề nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertising used subliminal techniques to influence consumers."

    "Quảng cáo đã sử dụng các kỹ thuật tiềm thức để gây ảnh hưởng đến người tiêu dùng."

  • "Subliminal advertising is often considered unethical."

    "Quảng cáo tiềm thức thường được coi là phi đạo đức."

  • "Studies have explored the effects of subliminal messages on behavior."

    "Các nghiên cứu đã khám phá những ảnh hưởng của thông điệp tiềm thức lên hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subliminality Tính chất vô thức, sự nằm dưới ngưỡng nhận thức
Adverb subliminally Một cách vô thức, dưới ngưỡng nhận thức
Noun subliminal message Thông điệp tiềm thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quảng cáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
limen
Modern Latin
subliminalis
English
subliminal

Nguồn gốc ẩn sâu

Từ 'subliminal' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Sub-' nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'limen' nghĩa là 'ngưỡng cửa'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'dưới ngưỡng cửa' hoặc 'dưới mức nhận thức', ám chỉ một thứ gì đó nằm bên dưới mức nhận thức có ý thức của chúng ta. Nó được sử dụng để mô tả những kích thích quá yếu hoặc quá nhanh để ý thức nhận ra, nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến tâm trí.

Usage Note

Từ 'subliminal' thường được sử dụng để mô tả những thông điệp hoặc tín hiệu được thiết kế để tác động đến tâm trí một cách vô thức. Nó khác với 'conscious' (có ý thức) và 'overt' (công khai) ở chỗ nó hoạt động một cách kín đáo và không rõ ràng.

Prepositions

to in

Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với 'exposed to subliminal messages' (tiếp xúc với các thông điệp tiềm thức). Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với 'subliminal in advertising' (tiềm thức trong quảng cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Subliminal + Noun (Subliminal + Danh từ)
  • message subliminal message
    (thông điệp tiềm thức)
  • advertising subliminal advertising
    (quảng cáo tiềm thức)
  • perception subliminal perception
    (nhận thức tiềm thức)
  • effect subliminal effect
    (hiệu ứng tiềm thức)
Verb + Subliminal Concept (Động từ + Khái niệm tiềm thức)
  • receive receive subliminal information
    (tiếp nhận thông tin tiềm thức)
  • expose expose to subliminal stimuli
    (tiếp xúc với kích thích tiềm thức)
  • process process subliminal cues
    (xử lý các tín hiệu tiềm thức)
Adverb + Subliminal (Trạng từ + Subliminal)
  • barely barely subliminal
    (gần như vô thức)
  • truly truly subliminal
    (thực sự vô thức)
  • often often subliminal
    (thường là vô thức)

Idioms

  • subliminal message

    Thông điệp tiềm thức

    "The film contained a subliminal message about consumerism."

    (Bộ phim chứa một thông điệp tiềm thức về chủ nghĩa tiêu dùng.)

  • subliminal advertising

    Quảng cáo tiềm thức

    "Governments have often banned subliminal advertising due to ethical concerns."

    (Chính phủ thường cấm quảng cáo tiềm thức vì những lo ngại về đạo đức.)

  • on a subliminal level

    Ở cấp độ tiềm thức / vô thức

    "She felt an attraction to him on a subliminal level, even before she consciously realized it."

    (Cô ấy cảm thấy bị anh ta thu hút ở cấp độ tiềm thức, ngay cả trước khi cô ấy ý thức được điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subliminal

adjective
Lật mặt

Dưới ngưỡng của cảm giác hoặc ý thức; được nhận thức bởi hoặc ảnh hưởng đến tâm trí của ai đó mà họ không hề nhận ra.

"The advertising used subliminal techniques to influence consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the advertisement contained subliminal messages was immediately obvious to the media analyst.
Việc quảng cáo có chứa các thông điệp tiềm thức là điều hiển nhiên ngay lập tức đối với nhà phân tích truyền thông.
Phủ định
Whether the film subliminally influenced the audience's behavior has never been proven definitively.
Việc bộ phim có ảnh hưởng tiềm thức đến hành vi của khán giả hay không chưa bao giờ được chứng minh một cách dứt khoát.
Nghi vấn
What the marketing team hoped to achieve by subliminally influencing consumers is still unclear.
Những gì nhóm tiếp thị hy vọng đạt được bằng cách gây ảnh hưởng tiềm thức đến người tiêu dùng vẫn chưa rõ ràng.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Advertisers often use subliminal messaging: they embed hidden images or sounds designed to influence consumers without them being aware.
Các nhà quảng cáo thường sử dụng thông điệp tiềm thức: họ chèn những hình ảnh hoặc âm thanh ẩn giấu được thiết kế để tác động đến người tiêu dùng mà họ không hề hay biết.
Phủ định
The investigation found no evidence of subliminal influence: the effects were likely due to conscious processing, not hidden messages.
Cuộc điều tra không tìm thấy bằng chứng về ảnh hưởng tiềm thức: các hiệu ứng có thể là do xử lý có ý thức, chứ không phải thông điệp ẩn giấu.
Nghi vấn
Is subliminal advertising effective: does it actually change consumer behavior, or is it just a myth?
Quảng cáo tiềm thức có hiệu quả không: nó có thực sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng hay chỉ là một huyền thoại?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Advertisers often use subliminal messages, subtle cues, and hidden symbols, hoping to influence consumer behavior.
Các nhà quảng cáo thường sử dụng thông điệp tiềm thức, những gợi ý tinh tế và biểu tượng ẩn, hy vọng sẽ ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
Phủ định
Subliminally, the music didn't affect my mood; however, the visual elements did.
Về mặt tiềm thức, âm nhạc không ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi; tuy nhiên, các yếu tố hình ảnh thì có.
Nghi vấn
Professor, is it true that subliminal advertising is banned in many countries?
Thưa giáo sư, có đúng là quảng cáo tiềm thức bị cấm ở nhiều quốc gia không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertisement used subliminal messages to influence consumers.
Quảng cáo đã sử dụng các thông điệp tiềm thức để gây ảnh hưởng đến người tiêu dùng.
Phủ định
Only subliminally did I perceive the hidden message in the music.
Chỉ một cách tiềm thức tôi mới nhận ra thông điệp ẩn giấu trong âm nhạc.
Nghi vấn
Should subliminal advertising be banned?
Có nên cấm quảng cáo tiềm thức không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will be using subliminal messages in their next ad campaign.
Đội ngũ marketing sẽ sử dụng những thông điệp tiềm thức trong chiến dịch quảng cáo tiếp theo của họ.
Phủ định
The government won't be allowing companies to be using subliminally persuasive techniques.
Chính phủ sẽ không cho phép các công ty sử dụng các kỹ thuật thuyết phục một cách tiềm thức.
Nghi vấn
Will the hypnotist be using subliminal suggestions during the session?
Liệu nhà thôi miên có sử dụng những gợi ý tiềm thức trong suốt buổi thôi miên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subliminal".

Ảnh hưởng trong Quảng cáo và Truyền thông

Khái niệm 'subliminal' thường được thảo luận rộng rãi trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông. Người ta tin rằng các thông điệp hoặc hình ảnh siêu nhỏ, nằm dưới ngưỡng nhận thức có ý thức, có thể được lồng ghép vào phim ảnh, quảng cáo hoặc nhạc để ảnh hưởng đến hành vi hoặc suy nghĩ của người xem mà họ không hề hay biết. Mặc dù hiệu quả của nó vẫn còn gây tranh cãi khoa học, ý tưởng này đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng và thường xuất hiện trong các bộ phim kinh dị hoặc phim khoa học viễn tưởng.

Tranh cãi Khoa học và Đạo đức

Mặc dù ý tưởng về các thông điệp tiềm thức có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đã phổ biến trong văn hóa đại chúng, cộng đồng khoa học vẫn còn tranh cãi về mức độ hiệu quả và khả năng tác động thực sự của chúng. Các nghiên cứu đã cho thấy rằng con người có thể tiếp nhận và xử lý thông tin dưới ngưỡng nhận thức, nhưng khả năng 'lập trình' hoặc thay đổi hành vi lớn thông qua các kích thích tiềm thức vẫn chưa được chứng minh một cách thuyết phục. Đồng thời, việc sử dụng các kỹ thuật này cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức về sự thao túng tâm lý và quyền tự chủ của cá nhân.