(Top Banner Ad)
subcutis
C1
noun C1 Y học

subcutis

UK: /ˌsʌbˈkjuːtɪs/ • US: /ˌsʌbˈkjuːtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mô dưới da lớp mỡ dưới da hạ bì (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer of tissue immediately below the dermis of the skin, containing mainly fat cells, blood vessels, and nerves.

Vietnamese Meaning

Lớp mô ngay dưới lớp hạ bì của da, chứa chủ yếu các tế bào mỡ, mạch máu và dây thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subcutis helps to insulate the body."

    "Lớp mô dưới da giúp cách nhiệt cơ thể."

  • "Liposuction involves removing fat from the subcutis."

    "Hút mỡ liên quan đến việc loại bỏ chất béo từ lớp mô dưới da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subcutis Lớp dưới da (lớp mô dưới cùng của da, chứa mỡ và mô liên kết)
Adjective subcutaneous Dưới da, thuộc về lớp dưới da
Adverb subcutaneously Theo cách dưới da, dưới da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
cutis
Neo-Latin
subcutis
English
subcutis

Nguồn gốc của 'subcutis'

Từ 'subcutis' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Sub-' là tiền tố có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'cutis' có nghĩa là 'da'. Ghép lại, 'subcutis' theo nghĩa đen có nghĩa là 'dưới da' hoặc 'lớp dưới da'. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học trực tiếp mô tả vị trí của lớp mô này.

Usage Note

Subcutis, còn được gọi là mô dưới da hoặc lớp mỡ dưới da, là lớp sâu nhất của da. Chức năng chính của nó là dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo, cách nhiệt cơ thể và bảo vệ các cơ quan bên dưới. Độ dày của lớp subcutis khác nhau tùy thuộc vào vị trí trên cơ thể, giới tính và chế độ dinh dưỡng của một người. Cần phân biệt subcutis (lớp mô) với các lớp da khác như epidermis (biểu bì) và dermis (hạ bì).

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về sự tồn tại hoặc vị trí của một thứ gì đó trong lớp subcutis (ví dụ: 'blood vessels in the subcutis'). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về thành phần hoặc đặc tính của lớp subcutis (ví dụ: 'the layer of subcutis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subcutis
  • fatty fatty subcutis
    (lớp mỡ dưới da)
  • deep deep subcutis
    (lớp dưới da sâu)
  • superficial superficial subcutis
    (lớp dưới da nông)
Verb + subcutis
  • inject into inject into the subcutis
    (tiêm vào lớp dưới da)
  • penetrate penetrate the subcutis
    (xuyên qua lớp dưới da)
Noun + subcutis (or related phrases)
  • subcutis subcutis layer
    (lớp dưới da)
  • subcutis subcutis tissue
    (mô dưới da)

Idioms

  • subcutis injection

    Tiêm dưới da (phương pháp đưa thuốc vào lớp dưới da)

    "Many vaccines are administered via subcutis injection."

    (Nhiều loại vắc-xin được tiêm thông qua phương pháp tiêm dưới da.)

  • subcutis fat

    Mỡ dưới da (lớp mỡ tích tụ ở lớp dưới cùng của da)

    "The amount of subcutis fat can vary greatly among individuals."

    (Lượng mỡ dưới da có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.)

  • subcutis tissue

    Mô dưới da (các mô nằm ở lớp dưới cùng của da)

    "Damage to the subcutis tissue can affect wound healing."

    (Tổn thương mô dưới da có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subcutis

noun
Lật mặt

Lớp mô ngay dưới lớp hạ bì của da, chứa chủ yếu các tế bào mỡ, mạch máu và dây thần kinh.

"The subcutis helps to insulate the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor uses a local anesthetic, accessing the subcutis will be less painful for the patient.
Nếu bác sĩ sử dụng thuốc gây tê cục bộ, việc tiếp cận lớp hạ bì sẽ ít đau đớn hơn cho bệnh nhân.
Phủ định
If you don't understand the structure of the subcutis, you won't be able to perform the injection correctly.
Nếu bạn không hiểu cấu trúc của lớp hạ bì, bạn sẽ không thể thực hiện tiêm đúng cách.
Nghi vấn
Will the patient experience significant bruising if the needle punctures a blood vessel in the subcutis?
Bệnh nhân có bị bầm tím đáng kể nếu kim đâm vào mạch máu ở lớp hạ bì không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subcutis plays a crucial role in regulating body temperature.
Lớp hạ bì đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Phủ định
The subcutis does not directly contribute to the skin's pigmentation.
Lớp hạ bì không trực tiếp đóng góp vào sắc tố của da.
Nghi vấn
Does the subcutis primarily consist of adipose tissue?
Lớp hạ bì chủ yếu bao gồm mô mỡ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcutis".

Vai trò trong Y học

Lớp subcutis (dưới da) đóng vai trò quan trọng trong y học, đặc biệt trong việc tiêm thuốc. Nhiều loại thuốc, vắc-xin và insulin được tiêm trực tiếp vào lớp này để hấp thụ từ từ vào cơ thể, đảm bảo hiệu quả điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật. Việc hiểu rõ cấu trúc của lớp dưới da là cần thiết cho các chuyên gia y tế.

Lớp bảo vệ và dự trữ năng lượng

Mỡ dưới da trong lớp subcutis không chỉ là nơi dự trữ năng lượng cho cơ thể mà còn đóng vai trò như một lớp cách nhiệt, giúp điều hòa thân nhiệt. Lớp mỡ này cũng hoạt động như một lớp đệm bảo vệ các cơ quan bên trong khỏi chấn động. Sự phân bố và lượng mỡ dưới da có thể phản ánh tình trạng sức khỏe và lối sống của một người.