(Top Banner Ad)
subduable
C1
adjective C1 General

subduable

UK: /sʌbˈdjuːəbəl/ • US: /sʌbˈduːəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể khuất phục được có thể chinh phục được có thể kiểm soát được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being subdued or overcome.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị khuất phục hoặc chinh phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels' spirit was strong, but the king's army was ultimately subduable."

    "Tinh thần của quân nổi dậy rất mạnh mẽ, nhưng quân đội của nhà vua cuối cùng vẫn có thể bị khuất phục."

  • "Even the strongest fortress is subduable given enough time and resources."

    "Ngay cả pháo đài mạnh nhất cũng có thể bị khuất phục nếu có đủ thời gian và nguồn lực."

  • "His anger, though initially frightening, proved to be subduable with gentle persuasion."

    "Cơn giận của anh ấy, mặc dù ban đầu đáng sợ, đã được chứng minh là có thể kiểm soát được bằng sự thuyết phục nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subdue Chế ngự, khuất phục, chinh phục, làm cho yếu đi
Noun subduer Người chế ngự, người khuất phục
Noun subjugation Sự khuất phục, sự nô dịch
Verb subjugate Thôn tính, nô dịch, khuất phục
Adjective unsubduable Không thể khuất phục được, không thể chế ngự được
Adverb subduably Một cách có thể bị khuất phục

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subducere
Old French
subduire
Middle English
subduen
English
subdue
English
subduable

Nguồn gốc La-tinh của 'subdue'

Từ 'subduable' bắt nguồn từ động từ 'subdue', có gốc từ tiếng La-tinh 'subducere'. 'Sub-' có nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'hạ thấp', và 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt'. Ban đầu, 'subducere' có nghĩa là 'kéo xuống, dẫn đi'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'đặt dưới quyền kiểm soát' hoặc 'chinh phục', phản ánh hành động dẫn dắt thứ gì đó xuống hoặc dưới quyền lực của mình. Thêm hậu tố '-able' biến nó thành tính từ, có nghĩa là 'có thể bị khuất phục'.

Sự phát triển của nghĩa từ 'subdue' sang 'subduable'

Trong tiếng Anh cổ và Trung cổ, 'subdue' được dùng để chỉ việc chinh phục, chế ngự một đối thủ hoặc một vùng đất. Hậu tố '-able' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh '-abilis', dùng để tạo ra tính từ mang nghĩa 'có thể làm được' hoặc 'xứng đáng được làm'. Vì vậy, 'subduable' có nghĩa đen là 'có khả năng bị khuất phục' hoặc 'có thể bị chế ngự', nhấn mạnh tính dễ kiểm soát hoặc dễ chinh phục của một sự vật, hiện tượng hoặc đối tượng nào đó.

Usage Note

Từ 'subduable' thường được dùng để mô tả những thứ, tình huống hoặc thậm chí là cảm xúc có thể kiểm soát được hoặc bị đánh bại. Nó mang sắc thái của sự thách thức, nhưng đồng thời cũng hàm ý khả năng thành công trong việc kiểm soát hoặc chinh phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + subduable
  • easily easily subduable
    (Dễ dàng khuất phục được)
  • hardly hardly subduable
    (Khó có thể khuất phục được)
  • relatively relatively subduable
    (Tương đối dễ khuất phục)
  • perfectly perfectly subduable
    (Hoàn toàn có thể khuất phục được)
Noun + subduable (as a quality)
  • spirit a spirit subduable by kindness
    (Một tinh thần có thể bị khuất phục bởi lòng tốt)
  • creature a creature subduable with patience
    (Một sinh vật có thể bị chế ngự bằng sự kiên nhẫn)
Verb + subduable (indirect relation)
  • make make something subduable
    (Làm cho thứ gì đó có thể bị khuất phục)
  • consider consider something subduable
    (Xem xét thứ gì đó là có thể khuất phục được)

Idioms

  • not easily subduable

    Không dễ bị khuất phục, kiên cường

    "Her will was not easily subduable, even in the face of immense pressure."

    (Ý chí của cô ấy không dễ dàng bị khuất phục, ngay cả khi đối mặt với áp lực lớn.)

  • a subduable threat

    Một mối đe dọa có thể bị chế ngự/khuất phục

    "The enemy was a subduable threat, but required careful planning and significant effort."

    (Kẻ thù là một mối đe dọa có thể bị khuất phục, nhưng đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và nỗ lực đáng kể.)

  • render subduable

    Làm cho trở nên có thể khuất phục/kiểm soát

    "The new regulations were designed to render the market volatility subduable."

    (Các quy định mới được thiết kế để làm cho sự biến động của thị trường trở nên có thể kiểm soát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subduable

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị khuất phục hoặc chinh phục.

"The rebels' spirit was strong, but the king's army was ultimately subduable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subduable".

Chinh phục thiên nhiên và nội tâm

Khái niệm 'subduable' thường xuất hiện trong các câu chuyện, truyền thuyết phương Tây về việc con người chinh phục thiên nhiên hoang dã, thuần hóa động vật, hoặc vượt qua những thử thách to lớn. Nó cũng có thể ám chỉ cuộc đấu tranh nội tâm để chế ngự những cảm xúc tiêu cực, bản năng, hoặc nỗi sợ hãi, biến chúng thành 'có thể khuất phục được' để đạt được sự bình an và tự chủ. Đây là một chủ đề phổ biến trong triết học và văn học.

Sức mạnh của ý chí và sự kiểm soát

Trong văn hóa phương Tây, khả năng biến một thứ gì đó thành 'subduable' (có thể khuất phục được) thường được gắn liền với sức mạnh ý chí, sự kiên trì và trí tuệ. Nó không chỉ là về sức mạnh thể chất, mà còn về khả năng phân tích, lập kế hoạch và áp dụng chiến lược để kiểm soát một tình huống, một đối thủ, hoặc thậm chí là bản thân mình. Phẩm chất này được đánh giá cao trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ lãnh đạo đến tự phát triển cá nhân, phản ánh tinh thần chủ động và khả năng thay đổi hoàn cảnh.